Mục tiêu của bộ nguyên liệu
T-ROOT là bộ nguyên liệu phối hợp hai auxin IBA-K, Na-NAA với Compound Sodium Nitrophenolate và bột rong biển, theo trình tự: cảm ứng hình thành rễ bằng auxin, sau đó hỗ trợ rễ mới phát triển và cây phục hồi bằng nền hữu cơ. Bộ dùng tham khảo cho cây mới trồng, cây sau sang chậu hoặc bứng, cây có bộ rễ yếu, và cho giâm hom, chiết cành.
Phần auxin pha thành dung dịch mẹ giống bản T-ROOT rút gọn; bột rong biển được hòa riêng vào bồn tưới mỗi lần dùng và tiếp tục được dùng ở giai đoạn dưỡng rễ sau khi ngừng auxin.
Thành phần và vai trò theo tài liệu
IBA-K (75 g) – auxin chính tạo rễ. IBA là auxin được dùng phổ biến nhất trong nhân giống vô tính; tài liệu ghi nhận IBA cảm ứng hình thành rễ bất định ở nhiều loài, ít gây độc cho mô hơn các auxin tổng hợp mạnh. Dạng muối kali (IBA-K) tan trực tiếp trong nước.
Na-NAA (25 g) – auxin bổ trợ khởi phát rễ. NAA là auxin tổng hợp bền trong cây và trong dung dịch. Phối hợp IBA với NAA là cách làm phổ biến trong các chế phẩm nhân giống thương mại; NAA có hoạt tính mạnh hơn nên chỉ chiếm phần nhỏ trong công thức.
Compound Sodium Nitrophenolate (25 g) – Hỗn hợp ba muối nitrophenolate (tỷ lệ 1:2:3), được nghiên cứu về tác động lên trao đổi chất và khả năng phục hồi sinh trưởng; trong bộ này là thành phần bổ trợ, không phải chất tạo rễ chính.
Bột rong biển (1 kg) – chiết xuất rong nâu Ascophyllum nodosum; tài liệu ghi nhận chiết xuất rong biển chứa polysaccharide, khoáng và các hợp chất có hoạt tính sinh học, được nghiên cứu về hỗ trợ sinh trưởng rễ và khả năng chống chịu stress. Là thành phần nền, không phải chất tạo rễ chính.
Cách phối trộn và nồng độ tham khảo
Toàn bộ 75 g IBA-K, 25 g Na-NAA và 25 g Compound Sodium Nitrophenolate hòa thành 10 lít dung dịch mẹ, tổng auxin khoảng 10.000 ppm tính theo nguyên liệu (≈ 8.550 ppm dạng axit). Bột rong biển không cho vào dung dịch mẹ mà hòa trực tiếp vào bồn tưới (0,1–0,2 g/L khi tưới cùng auxin). Theo Hartmann & Kester (Plant Propagation: Principles and Practices), xử lý hom bằng auxin dùng hai cách chính: ngâm dung dịch loãng khoảng 20–200 ppm trong tối đa 24 giờ, hoặc nhúng nhanh vài giây ở 500–10.000 ppm tùy loài và độ hóa gỗ của hom.
| Cách dùng | Dung dịch mẹ/1 L nước | Tổng auxin (ppm) |
|---|
| Tưới gốc phục hồi rễ | 1–2 mL | 10–20 |
| Ngâm lâu gốc hom 6–24 giờ | 5–10 mL (tối đa 20 mL) | 50–100 (tối đa 200) |
| Nhúng nhanh 5–10 giây | 100 mL đến nguyên dung dịch mẹ | 1.000–10.000 |
Chi tiết từng loại hom, lượng tưới theo cỡ cây và cách pha có trong hướng dẫn sử dụng in kèm bộ.
Lưu ý tương kỵ, an toàn và bảo quản
Auxin có đáp ứng theo liều: quá liều ức chế kéo dài rễ, gây thâm gốc hom. Tưới gốc tối đa 2–3 lần mỗi đợt, sau đó chuyển sang dưỡng rễ.
Không pha chung với chất có tính axit mạnh (IBA, NAA dễ kết tủa ở pH thấp), chất oxy hóa, ethephon hay chất ức chế sinh trưởng.
Cây úng, thối rễ, tuyến trùng cần xử lý nguyên nhân trước; bộ nguyên liệu không phải thuốc trị bệnh rễ.
Dung dịch mẹ đựng chai tối màu, để nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng. Đeo găng tay, khẩu trang khi cân pha.
Bột rong biển chỉ dùng cho tưới gốc, không dùng khi ngâm hoặc nhúng hom.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.