Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC
Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC

Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC

35.000 ₫

Compound Sodium Nitrophenolate là một loại hóa chất thúc đẩy tăng trưởng được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp. Nó hoạt động bằng cách cải thiện quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng...

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Giới Thiệu Compound Sodium Nitrophenolate 98% TC

Compound Sodium Nitrophenolate là một hỗn hợp hiệu quả của ba chất điều hòa sinh trưởng thực vật: Natri 5-nitroguaiacolate, Sodium O-nitrophenolate và Sodium P-nitrophenolate, với tỷ lệ 1:2:3. Sản phẩm này là giải pháp tối ưu để kích thích hấp thụ dinh dưỡng và tăng cường sức khỏe cho cây trồng.

Thông Tin Sản Phẩm:

  • Công thức hóa học:
    • C7H6NO4Na (Natri 5-nitroguaiacolate)
    • C6H4NO3Na (Sodium O-nitrophenolate)
    • C6H4NO3Na (Sodium P-nitrophenolate)
  • Trọng lượng phân tử:
    • 181.12, 161.10, 161.10 tương ứng
  • CAS NO.:
    • 67233-85-6, 824-39-5, 824-78-2
  • Ngoại quan: Dạng bột màu đỏ.
  • Độ Thuần Khiết: 98%.
  • Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

 

ĐẶC TÍNH CỦA CÁC THÀNH PHẦN

• Sodium 5-nitroguaiacolate: Dạng tinh thể màu nâu, nhiệt độ nóng chảy khoảng 105–106 °C, dễ tan trong nước và dung môi hữu cơ, thường được nghiên cứu về vai trò kích hoạt trao đổi chất.

• Sodium ortho-nitrophenolate: Tinh thể kim màu đỏ, mùi đặc trưng, nóng chảy ở khoảng 44,9 °C, tan tốt trong nước, được ghi nhận có khả năng tác động nhanh đến hoạt động sinh lý tế bào.

• Sodium para-nitrophenolate: Tinh thể màu vàng, không mùi, nóng chảy ở khoảng 113–114 °C, tan tốt trong nước, thường được nghiên cứu về vai trò điều hòa sinh trưởng và phản ứng sinh lý.

THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG

Compound Sodium Nitrophenolate được nghiên cứu như một tổ hợp PGR có phổ tác động rộng, ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh lý quan trọng của thực vật thông qua cơ chế kích hoạt trao đổi chất và điều hòa hoạt động enzyme.

Trong các tài liệu khoa học, hỗn hợp nitrophenolate được ghi nhận có khả năng thúc đẩy hoạt động sinh lý tổng thể, bao gồm tăng cường hấp thu và vận chuyển dinh dưỡng, cải thiện hiệu suất sử dụng các nguyên tố đa lượng và vi lượng trong cây trồng.

Một số nghiên cứu cho thấy Compound Sodium Nitrophenolate có liên quan đến việc kích hoạt nhanh quá trình trao đổi chất ở cấp độ tế bào, từ đó hỗ trợ cây trồng phục hồi sinh trưởng trong các giai đoạn bị stress sinh lý như sau cấy ghép, sau tác động môi trường bất lợi hoặc trong điều kiện sinh trưởng không thuận lợi.

Hỗn hợp này cũng được đề cập trong các nghiên cứu về tăng cường sức sống và khả năng chống chịu của cây, thông qua việc điều chỉnh cân bằng sinh lý và nâng cao hoạt động của các hệ thống enzyme liên quan đến sinh trưởng và phát triển.

Trong lĩnh vực phát triển công thức, Compound Sodium Nitrophenolate thường được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào cho:

• Nghiên cứu và sản xuất phân bón lá.

• Chế phẩm điều hòa sinh trưởng và kích hoạt sinh lý.

• Các công thức hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng và cải thiện hiệu suất phân bón.

• Nghiên cứu phục hồi sinh trưởng và tăng sinh khối thực vật.

Nhờ đặc tính tan tốt trong nước và khả năng tác động nhanh, hợp chất này thường được quan tâm trong các nghiên cứu về phản ứng sinh lý ngắn hạn, đặc biệt ở điều kiện nhiệt độ và môi trường thích hợp.

Các nội dung trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính chất tham khảo học thuật.

THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO

Theo dữ liệu an toàn hóa chất:
• LD₅₀ đường uống (chuột đực): khoảng 506.000 mg/kg.
• LD₅₀ (thỏ): lớn hơn 6.000 mg/kg.

Các giá trị trên cho thấy hợp chất có độc tính cấp tính thấp khi xử lý trong điều kiện kiểm soát. Tuy nhiên, khi thao tác cần sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ lao động như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang, đồng thời tuân thủ hướng dẫn trong SDS hoặc MSDS.

LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG

Sản phẩm không phải là phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật thương mại.

Không kèm theo hướng dẫn sử dụng, liều lượng hoặc quy trình áp dụng thực tế.

Mọi thông tin liên quan đến đặc tính và khả năng ứng dụng chỉ mang tính tham khảo khoa học. Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý sản phẩm phải tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật hiện hành. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng

 

Hướng dẫn sử dụng

➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.

➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.

➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.


1. Cách sử dụng và liều lượng Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC:

1. Lúa Mì, Gạo

  • Liều Dùng: 9-18ppm.
  • Phương Pháp: Ngâm hạt 12-24h; phun một lần trong giai đoạn đẻ nhánh, làm đòng, trổ bông.
  • Tác Dụng: Cải thiện tỷ lệ nảy mầm, kháng bệnh; tăng tỷ lệ thiết lập hạt giống, sản lượng tăng trưởng sớm.

2. Bông Vải

  • Liều Dùng: 4-9ppm.
  • Phương Pháp: Phun một lần trong giai đoạn cây con, nụ.
  • Tác Dụng: Tăng sức đề kháng, giảm stress, tăng trọng lượng bông.

3. Ngô, Lúa, Cây Rong

  • Liều Dùng: 6-12ppm.
  • Phương Pháp: Ngâm hạt 6-12h; phun một lần trong giai đoạn cây giống, phát triển đầy đủ, ra hoa.
  • Tác Dụng: Cải thiện tỷ lệ nảy mầm, năng suất, thúc đẩy sớm.

4. Thuốc Lá, Thuốc Lào

  • Liều Dùng: 3-6ppm.
  • Phương Pháp: Phun một lần trong giai đoạn cây con, hoa hồng, phát triển nhanh.
  • Tác Dụng: Tăng sức khỏe cây, rễ, lá, chất lượng, năng suất.

5. Cây Chè

  • Liều Dùng: 4-8ppm.
  • Phương Pháp: Gieo mầm sớm, phun hai lần.
  • Tác Dụng: Cải thiện nảy mầm, chất lượng, năng suất.

6. Đậu Phộng

  • Liều Dùng: 6-12ppm.
  • Phương Pháp: Phun một lần trong thời gian hoa, đâm tia củ, hình thành củ.
  • Tác Dụng: Tăng số lượng hoa, hạt lạc, năng suất.

7. Đậu Tương, Đậu Xanh

  • Liều Dùng: 6-12ppm.
  • Phương Pháp: Phun một lần trong giai đoạn cây con, ra hoa, hình thành quả.
  • Tác Dụng: Tăng số lượng hoa, nốt sần, năng suất, chất khô.

8. Củ Cải, Mù Tạt, Ngưu Bàng, Rau Củ

  • Liều Dùng: 6-9ppm.
  • Phương Pháp: Ngâm hạt 4-6h; phun một lần trong giai đoạn cây con, phát triển củ.
  • Tác Dụng: Tăng trưởng, năng suất, củ dày, nặng.

9. Khoai Tây, Khoai Lang

  • Liều Dùng: 6-9ppm.
  • Phương Pháp: Phun một lần trong giai đoạn cây con, hình thành củ.
  • Tác Dụng: Tăng năng suất, sức đề kháng.

10. Cà Chua, Cà Tím, Tiêu, Ớt Ngọt

  • Liều Dùng: 6-12ppm.
  • Phương Pháp: Phun 2-3 lần trong giai đoạn cây con, hoa, tạo quả.
  • Tác Dụng: Tăng năng suất, chống stress, bảo vệ hoa, chống rụng trái.

11. Dưa Hấu, Dưa Lê, Dưa Đỏ

  • Liều Dùng: 4-6ppm.
  • Phương Pháp: Phun một lần trong giai đoạn cây con, hoa đầu tiên.
  • Tác Dụng: Tăng trưởng, tỷ lệ đậu quả, năng suất, hàm lượng đường.

12. Dưa Chuột, Bầu Trắng, Dưa Hấu

  • Liều Dùng: 4-8ppm.
  • Phương Pháp: Phun một lần trong giai đoạn cây giống, hoa, đậu quả.
  • Tác Dụng: Tăng sức đề kháng, tỷ lệ đậu quả, năng suất.

13. Táo, Lê, Cam Quýt, Cam

  • Liều Dùng: 6-10ppm.
  • Phương Pháp: Phun một lần trong hoa đầu và sau đậu quả.
  • Tác Dụng: Bảo vệ hoa, chống rụng trái non, tăng sức đề kháng, năng suất, chất lượng.

14. Nho, Đào, Mận, Mơ, Táo, Cây Sơn Trà

  • Liều Dùng: 3-6ppm.
  • Phương Pháp: Phun một lần trong hoa đầu và sau đậu quả.
  • Tác Dụng: Bảo vệ hoa, chống rụng trái non, tăng sức đề kháng, năng suất, chất lượng.

15. Chuối

  • Liều Dùng: 9ppm.
  • Phương Pháp: Phun một lần trong giai đoạn chồi và sau khi chồi phát triển.
  • Tác Dụng: Tăng số lượng nải, quả, năng suất.

16. Các Loại Rau, Hoa

  • Liều Dùng: 6-16ppm.
  • Phương Pháp: Phun mỗi 7-10 ngày trong giai đoạn tăng trưởng.
  • Tác Dụng: Tăng số lượng hoa, làm hoa đẹp hơn, cải thiện chống stress.

Lưu ý:

1. Giảm liều dùng thích hợp trong giai đoạn cây con hoặc cây giống.

2. Liều lượng có thể khác nhau đối với các loại cây trồng khác nhau.

3. Tránh sử dụng Atonik đậm đặc vào thời gian cây chuẩn bị ra hoa 

2. Cách pha chế, hướng dẫn cách pha dung dịch Compound Sodium nitrophenolate (phân bón lá Atonik 1.8SL).

2.1. Pha Chế Dung Dịch Đậm Đặc 1.8% (18g/L)

  1. Chuẩn Bị: Cân 18g Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC nguyên chất.
  2. Pha Chế: Hòa 18g hóa chất vừa cân vào 1 lít nước và khuấy đều.
  3. Kết Quả: Dung dịch đậm đặc 1.8% (18g/L) được tạo ra, tương đương hàm lượng của phân bón lá Atonik 1.8SL.
  4. Bảo Quản: Bảo quản dung dịch ở nơi râm mát.
  5. Tỉ Lệ Pha Chế: 100g Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC có thể hòa được 5.5 lít dung dịch Atonik 1.8SL (tương đương 550 gói dung tích 10ml).

2.2. Pha Dung Dịch Sử Dụng Trực Tiếp

  1. Dung Dịch 1000ppm:
    • Chuẩn Bị: Cân 1g Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC nguyên chất.
    • Pha Chế: Hòa 1g hóa chất vào 1 lít nước và khuấy đều.
    • Kết Quả: Dung dịch đậm đặc 1000ppm được tạo ra.
    • Bảo Quản: Bảo quản dung dịch ở nơi râm mát.
  2. Pha Loãng:
    • Ví Dụ: Để pha chế dung dịch 10ppm, dùng 1L dung dịch 1000ppm vừa pha, hòa tan trong 100 lít nước và khuấy đều.
    • Tùy Chỉnh: Tương tự, có thể pha chế theo nồng độ và lượng dung dịch phun theo yêu cầu.

Lưu ý: Có thể kết hợp dung dịch phân bón Antonik với dịch rong biển dạng bột để tăng hiệu quả của sản phẩm.