Mô tả sản phẩm
Thông tin về sản phẩm Auxin 4-Indole 3-Butyric Acid Potassium (IBA-K98%)
- Số CAS: 60096-23-3
- Độ tinh khiết: 98-99%
- Hàm lượng IBA: 80-85% (thông thường khoảng 82,5%)
- Là 1 dạng Auxin tổng hợp, thuộc nhóm dẫn xuất inđole.
- Tên hoá học: 4-Indole 3-Butyric Acid Potassium (là muối của Kali và Indole-3-butyric acid)
- Tên viết tắt: IBA-K (hoặc K-IBA)
- Tên thương mại: Indole butyric acid potassium, IBA-K
- Ngoại quan: Bột tinh thể trắng
- Công thức phân tử: C12H12NO2K
- Độ hòa tan của IBA-K98%: Tan tốt trong nước
- Bảo quản: IBA cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát trong túi bạc hoặc đồ dùng chứa màu đen (túi đen, chai, lọ màu đen) để tránh phân hủy dưới ánh sáng.
- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT
THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG
4-Indole-3-Butyric Acid Potassium là dạng muối kali của Indole-3-butyric acid, được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực sinh lý thực vật như một auxin tổng hợp có hoạt tính sinh học cao. So với dạng acid tự do, muối kali của IBA có đặc điểm nổi bật là khả năng hòa tan tốt trong nước, thuận lợi cho việc nghiên cứu, pha chế và ứng dụng trong nhiều hệ thống khác nhau.
Trong các tài liệu khoa học, IBA-K được ghi nhận có ảnh hưởng mạnh đến quá trình hình thành và phát triển rễ, đặc biệt là rễ bất định. Hoạt tính này liên quan đến khả năng kích thích phân chia và kéo dài tế bào tại vùng mô phân sinh, cũng như thúc đẩy sự hình thành rễ tơ và hệ rễ thứ cấp.
Nhiều nghiên cứu cho thấy IBA-K thường được đề cập trong các khảo sát về giâm cành, chiết cành và nhân giống vô tính, đặc biệt đối với cây thân gỗ và cây thân thảo. Hoạt tính auxin của hợp chất này có liên quan đến việc gia tăng số lượng rễ, cải thiện chất lượng rễ và hỗ trợ quá trình phục hồi, tái sinh bộ rễ của cây.
Ngoài vai trò đối với hệ rễ, một số tài liệu khoa học còn ghi nhận rằng IBA-K có liên quan đến quá trình điều hòa sinh trưởng tổng thể của cây trồng thông qua việc ảnh hưởng đến cân bằng hormone nội sinh. Auxin nói chung, bao gồm IBA và các dạng muối của nó, được nghiên cứu về vai trò trong việc duy trì độ bền của cuống lá, cuống hoa và quả non, từ đó liên quan đến các hiện tượng sinh lý như rụng lá, rụng hoa và rụng quả sớm.
Trong các nghiên cứu kết hợp hormone, IBA-K thường được nhắc đến cùng với gibberellin như GA3 nhằm khảo sát sự tương tác giữa các nhóm chất điều hòa sinh trưởng đối với quá trình nảy mầm, sinh trưởng ban đầu của cây, phát triển quả và một số đặc tính sinh lý khác.
Một số tài liệu cũng đề cập đến mối liên hệ giữa auxin và quá trình phát triển quả, bao gồm sự gia tăng kích thước mô quả và các nghiên cứu về hiện tượng phát triển quả không cần thụ tinh trong điều kiện thí nghiệm. Những nội dung này chủ yếu nhằm làm rõ cơ chế sinh lý và tương tác hormone trong cây trồng.
Các thông tin nêu trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính chất tham khảo về mặt học thuật và nghiên cứu.
THÔNG TIN AN TOÀN HÓA CHẤT THAM KHẢO
Theo dữ liệu an toàn hóa chất, 4-Indole-3-Butyric Acid Potassium có thể gây kích ứng da và mắt khi tiếp xúc trực tiếp. Việc tiếp xúc kéo dài hoặc không có biện pháp bảo hộ phù hợp có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt đối với những người nhạy cảm hoặc có tổn thương da sẵn có.
Khi thao tác, lưu trữ và vận chuyển hóa chất, cần tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn hóa chất, sử dụng trang bị bảo hộ lao động phù hợp như găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ theo nội dung của SDS hoặc MSDS.
LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
Sản phẩm được cung cấp dưới dạng hóa chất và nguyên liệu kỹ thuật. Đây không phải là chế phẩm hoàn chỉnh để sử dụng trực tiếp cho cây trồng và không kèm theo hướng dẫn ứng dụng, liều lượng hoặc quy trình sử dụng cụ thể.
Mọi thông tin liên quan đến đặc tính, hoạt tính sinh học và khả năng ứng dụng của sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo khoa học. Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý hóa chất phải tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành của pháp luật về hóa chất, an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy định chuyên ngành có liên quan. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng sản phẩm.

Hướng dẫn sử dụng
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
1. Nồng độ sử dụng chung
- Tăng khả năng ra hoa và tạo quả không hạt: Dùng dung dịch IBA-K nồng độ 250mg/L (tức 250ppm hoặc 2.5g/10L nước) để ngâm hoa hoặc trái.
- Kích thích ra rễ cho hạt giống: Ngâm hạt với nồng độ 5-200mg/L (tức 5-200g/1000L nước) tùy theo loại cây và giai đoạn sinh trưởng.
- Tưới gốc để kích rễ cây non: Sử dụng dung dịch IBA-K nồng độ 10-80mg/L (tức 1-8g/100L nước) để tưới sau khi cấy trồng.
- Kết hợp với Na-NAA: IBA-K có thể phối hợp với Na-NAA theo tỷ lệ 1:5 để tăng hiệu quả và giảm chi phí khi kích rễ.
2. Chi tiết tỷ lệ sử dụng để kích rễ theo phương pháp và cây trồng
2.1. Theo kỹ thuật sử dụng
- Nhúng nhanh (3-5 giây): Sử dụng nồng độ 600-2400ppm (tức 600-2400mg/L hoặc 0.6-2.4g/L).
Cây thân thảo dùng nồng độ thấp hơn so với cây thân gỗ. Cành già, gỗ cứng cần nồng độ cao hơn.
- Ngâm cành (3-24 giờ): Sử dụng nồng độ 6-48mg/L (tức 6-48g/1000L nước).
Nồng độ càng cao thì thời gian ngâm nên rút ngắn. Thân mềm ngâm lâu ở liều thấp; thân gỗ ngâm nhanh liều cao.
2.2. Theo từng loại cây trồng
Cây hoa lan:
- Nhúng nhanh với 600mg/L (0.6g/L) trong 3-5 giây.
- Ngâm cành trong 1-2 giờ hoặc xịt keiki mỗi 3 ngày với dung dịch 12-24mg/L (12-24g/1000L).
Cây chè:
- Nhúng nhanh 3 giây với dung dịch 600-1200mg/L (0.6-1.2g/L).
- Ngâm cành trong 24-48mg/L (24-48g/1000L) trong 3 giờ.
Cây mai (phôi mai rừng, mai vàng):
- Ngâm phôi 7-10 giờ trong tối với dung dịch 95-120mg/L (95-120g/1000L).
- Hoặc pha 1,2g Auxin IBA-K và 1,8g Compound Sodium Nitrophenolate quét và đầu rễ cây trước khi ủ phôi.
Cây ăn quả thân gỗ (mận, lê, táo, đào, bơ):
- Nhúng cành 3-5 giây với 1200mg/L (1.2g/L).
- Ngâm cành giâm 8-24 giờ với 6-60mg/L (6-60g/1000L).
Cây nho:
- Nhúng nhanh 5 giây với 1200mg/L (1.2g/L).
- Ngâm cành 8-24 giờ với 6-24mg/L (6-24g/1000L).
Cây có múi (cam, chanh, quất, bưởi, phật thủ):
- Bôi trực tiếp dung dịch 1200mg/L (1.2g/L) vào vết cắt khi chiết cành.
Cây kiwi:
- Nhúng nhanh 3-5 giây với dung dịch 600-1200ppm (0.6-1.2g/L).
- Ngâm cành 3 giờ với dung dịch 240mg/L (240g/1000L).
Cây cherry:
- Ngâm cành trong 24-60mg/L (24-60g/1000L) trong 24 giờ ở 18-21°C.
Cây dâu tằm:
- Nhúng nhanh 3 giây với 1200mg/L (1.2g/L).
- Cành già: nhúng 3 giây với 2400mg/L (2.4g/L).
Liễu sam, hoa Chinensis, bách Nhật Bản:
- Ngâm cành 24 giờ với dung dịch 120mg/L (120g/1000L).
Cây bách:
- Ngâm cành 6-24 giờ với dung dịch 30-240mg/L (30-240g/1000L).
Cây thông:
- Ngâm cành 16 giờ với dung dịch 60mg/L (60g/1000L).
Hoa baby lùn, đỗ quyên, lồng đèn, hoa hồng, hoa cúc…:
- Nhúng nhanh 20 giây với dung dịch 240-600ppm (0.24-0.6g/L).
- Ngâm cành 3 giờ với dung dịch 120mg/L (120g/1000L).
Dây dọi tên (Vernonia):
- Phun trước ra hoa với dung dịch 12-24ppm (12-24mg/L hoặc 12-24g/1000L).
Gỗ hoàng dương:
- Ngâm cành 3 giờ với dung dịch 120mg/L (120g/1000L).
Cành/dây hồ tiêu giống:
- Ngâm 12-24 giờ với dung dịch 30-60mg/L (30-60g/1000L).
Lúa, nhân sâm, cây non…:
- Tưới gốc sau cấy trồng với dung dịch 12-95mg/L (12-95g/1000L).
- Hoặc phun trên lá với 12mg/L (12g/1000L).
Cây lạc (đậu phộng):
- Ngâm hạt 12 giờ trước gieo với dung dịch 12-24mg/L (12-24g/1000L).
Dưa hấu, cà chua, ớt, cà tím, dâu tây, các loại cây ăn trái khác:
- Ngâm hoặc phun với dung dịch 300mg/L (300g/1000L) để kích thích ra quả không hạt, tăng đậu trái.
3. Hướng dẫn pha dung dịch IBA-K98%
- Cân lượng IBA-K98% theo đúng nồng độ tính toán.
- Do IBA-K tan tốt trong nước, chỉ cần cho trực tiếp vào nước sạch (nên dùng nước cất hoặc nước đã lọc), khuấy đều cho tan hoàn toàn.
- Không cần cồn, không cần kiềm hỗ trợ.
Ví dụ: Pha 1000L dung dịch 30ppm → Cân 30g IBA-K, cho vào nước, khuấy đều là sử dụng được.
4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản IBA-K
-
Rất dễ bị phân hủy: Luôn bảo quản sản phẩm gốc và dung dịch đã pha trong chai tối màu, nơi khô mát, thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp.
-
Dung dịch sau pha nên dùng ngay trong ngày. Nếu cần để lâu, nên bảo quản trong tủ mát 0-8°C và không quá 2-3 ngày.
-
Không nên phun IBA-K trực tiếp lên lá vì dễ gây phản ứng không mong muốn hoặc không hiệu quả rõ rệt.
-
Sau khi ngâm lâu, cành giâm cần rửa lại bằng nước sạch, cắm vào cát sạch có pH trung tính (khoảng 7.5) và đặt ở nơi râm mát để kích rễ nhanh.
-
Nên phối hợp với các hoạt chất hỗ trợ như Alpha-NAA, Compound Sodium Nitrophenolate, rong biển, acid fulvic để đạt hiệu quả vượt trội.