Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Auxin Alpha Na-NAA 98% tan trong nước (Chất kích thích ra rễ)
Auxin Alpha Na-NAA 98% tan trong nước (Chất kích thích ra rễ) Auxin Alpha Na-NAA 98% tan trong nước (Chất kích thích ra rễ) Auxin Alpha Na-NAA 98% tan trong nước (Chất kích thích ra rễ) Auxin Alpha Na-NAA 98% tan trong nước (Chất kích thích ra rễ)

Auxin Alpha Na-NAA 98% tan trong nước (Chất kích thích ra rễ)

33.000 ₫

Alpha Na-NAA (Natri, α-naphthalenacetat) là một loại auxin tan được trong nước có nhiều tác dụng trong nông nghiệp, ưu điểm đặc trưng nhất chính là khả năng kích thích ra rễ, kích thích quả to, nhánh to, kích thích nảy mầm...

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Thông tin về sản phẩm Auxin Alpha Na-NAA tan trong nước

- Số CAS: 61-31-4

- Độ tinh khiết: 98-99%

- Hàm lượng NAA: 80-90%

- Tên hoá học: Natri Naftalene-1-acetate; Natri, α-naphthalenacetat; Muối natri axit 1-naphthaleneacetic

- Ngoại quan: Bột màu trắng

- Công thức phân tử của Alpha Na-NAA: C12H9O2Na

- Trọng lượng phân tử: 186.21

- Công thức cấu tạo của Auxin Alpha Na-NAA tan trong nước: Công thức cấu tạo của Natri Naftalene-1-acetate

- Điểm nóng chảy:

- Độ hòa tan của Auxin Alpha Na-NAA tan trong nước: Na-NAA hòa tan trong nước dễ dàng, cũng có thể hòa tan trong dung môi hữu cơ phân cực như ethanol, methanol và axeton vv. Nhiệt độ trong phòng ở nhiệt độ ổn định. Có mùi thơm naphthalen.

- Độ tinh khiết: 98%

- Xem PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT (SDS)

THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG

Alpha Na-NAA là dạng muối natri của 1-Naphthylacetic Acid, được nghiên cứu nhằm cải thiện khả năng hòa tan trong nước so với NAA dạng acid tự do. Nhờ đặc điểm này, Na-NAA thường được nhắc đến trong các tài liệu khoa học liên quan đến nghiên cứu sinh lý thực vật và các hệ dung dịch auxin.

Trong các nghiên cứu chuyên ngành, Na-NAA được ghi nhận có hoạt tính sinh học đặc trưng của auxin tổng hợp, liên quan đến quá trình phân chia và kéo dài tế bào, đặc biệt tại các mô non. Hoạt tính này có mối liên hệ chặt chẽ với sự hình thành rễ bất định, rễ nhánh và hệ rễ thứ cấp của cây trồng.

Nhiều tài liệu khoa học đề cập đến vai trò của Alpha Na-NAA trong các nghiên cứu về nhân giống vô tính, bao gồm giâm cành, chiết cành và tái sinh bộ rễ ở nhiều loài cây thân gỗ và cây thân thảo. Auxin nhóm naphthalene được cho là có ảnh hưởng rõ rệt đến số lượng và chất lượng rễ hình thành trong giai đoạn đầu sinh trưởng.

Ngoài tác động đến hệ rễ, Alpha Na-NAA còn được nghiên cứu về ảnh hưởng đến sự phát triển thân cành và mô quả. Một số công trình cho thấy auxin tổng hợp nhóm này có liên quan đến sự điều hòa sinh trưởng tổng thể của cây thông qua việc điều chỉnh cân bằng hormone nội sinh.

Trong các nghiên cứu sinh lý thực vật, Alpha Na-NAA cũng được nhắc đến trong mối liên hệ với hiện tượng rụng sinh lý của hoa và quả non. Cơ chế được đề cập thường liên quan đến tác động của auxin lên vùng cuống và sự phân bố hormone trong cây.

Một số tài liệu nghiên cứu còn ghi nhận vai trò của auxin trong khả năng thích nghi của cây trồng trước các điều kiện stress sinh lý như hạn, khô nóng hoặc môi trường bất lợi, thông qua việc điều chỉnh sinh trưởng và phân bổ nguồn lực trong cây.

Các nội dung nêu trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính chất tham khảo về mặt học thuật và nghiên cứu.

THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO

Theo dữ liệu an toàn hóa chất, bụi của Alpha Na-NAA có thể gây kích ứng đường hô hấp khi hít phải. Khi tiếp xúc trực tiếp với mắt, hóa chất có thể gây kích ứng mạnh và khó chịu.

Khi tiếp xúc với da, sản phẩm có thể gây kích ứng ở một số người nhạy cảm, đặc biệt khi tiếp xúc kéo dài hoặc không sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp.

Khi thao tác với sản phẩm, cần sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ lao động như găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và tuân thủ các hướng dẫn an toàn trong SDS hoặc MSDS.

LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG

Sản phẩm được cung cấp dưới dạng hóa chất và nguyên liệu kỹ thuật, không phải là chế phẩm hoàn chỉnh để sử dụng trực tiếp cho cây trồng. Sản phẩm không kèm theo hướng dẫn ứng dụng, liều lượng hoặc quy trình sử dụng cụ thể.

Mọi thông tin liên quan đến đặc tính, hoạt tính sinh học và khả năng ứng dụng của sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo khoa học. Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý hóa chất phải tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành của pháp luật về hóa chất, an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy định chuyên ngành có liên quan. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng sản phẩm.

Hướng dẫn sử dụng

➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.

➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.

➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.


Cây hoa lan

  • Ngâm gốc cành lan:
    Dùng dung dịch 36–60ppm (36–60mg/L, tương đương 3,6–6g/100L) trong 10–15 phút. Để ráo trước khi đưa lên giá thể.

  • Nhúng nhanh cành giâm:
    Dung dịch 360–600ppm (360–600mg/L, tương đương 36–60g/100L) trong 3–5 giây rồi đem giâm vào giá thể.

  • Phun thân lan:
    Nồng độ 1–2ppm (1–2mg/L, tương đương 0,1–0,2g/100L).

  • Lợi ích: Kích thích ra rễ, kéo dài thời gian hoa.

  • Lưu ý: Sau phun nên chuyển lan vào nơi râm mát.

Cây khoai lang

  • Ngâm cành non:
    Nồng độ 12–24ppm (12–24mg/L, tương đương 1,2–2,4g/100L) trong 6 giờ trước khi trồng.

  • Lợi ích: Tăng phát triển rễ, kích thước củ và năng suất.

Bắp cải, củ cải

  • Ngâm hạt:
    Nồng độ 6–18ppm (6–18mg/L, tương đương 0,6–1,8g/100L) trong 12–24 giờ, rửa sạch và phơi khô trước khi gieo.

  • Lợi ích: Tăng trọng lượng và sản lượng 15–20%.

Cây bông vải

  • Phun:
    Dùng dung dịch 18–24ppm (18–24mg/L, tương đương 1,8–2,4g/100L) vào giai đoạn nở hoa, phun 3 lần cách nhau 10–15 ngày.

  • Lợi ích: Ngăn rụng bông, tăng sản lượng.

Cây cam, táo, lê

  • Giai đoạn hoa:
    Phun 18–36ppm (18–36mg/L, tương đương 1,8–3,6g/100L).

  • Giai đoạn quả non:
    Phun 2–4ppm (2–4mg/L, tương đương 0,2–0,4g/100L), lặp lại 2–3 lần.

  • Trước thu hoạch:
    Phun 2–6ppm (2–6mg/L, tương đương 0,2–0,6g/100L).

  • Lợi ích: Tăng trưởng trái, giảm rụng trái.

Cây táo ta

  • Giai đoạn trái non:
    Phun 1–2ppm (1–2mg/L, tương đương 0,1–0,2g/100L).

  • 30–40 ngày trước thu hoạch:
    Phun 6–24ppm (6–24mg/L, tương đương 0,6–2,4g/100L).

  • Lợi ích: Giảm rụng quả non, tăng trọng lượng và hàm lượng vitamin C.

Dưa hấu

  • Phun hoa:
    Dùng 24–36ppm (24–36mg/L, tương đương 2,4–3,6g/100L) vào giai đoạn nở sớm.

  • Lợi ích: Tăng tỷ lệ đậu trái, tăng sản lượng.

Cây lúa mì

  • Ngâm hạt:
    6–12ppm (6–12mg/L, tương đương 0,6–1,2g/100L) trong 12–24 giờ.

  • Phun:
    Phun ở giai đoạn đẻ nhánh và trước khi trổ bông.

  • Lợi ích: Cải thiện bộ rễ, tăng đề kháng, cải thiện năng suất.

Cây ngô (bắp)

  • Ngâm hạt giống:
    12–18ppm (12–18mg/L, tương đương 1,2–1,8g/100L) trong 12 giờ.

  • Phun:
    6–18ppm (6–18mg/L, tương đương 0,6–1,8g/100L) trong giai đoạn phát triển.

  • Lợi ích: Tăng trưởng nhanh, năng suất cao.

Cà chua, cà tím...

  • Phun:
    6–24ppm (6–24mg/L, tương đương 0,6–2,4g/100L) 1–2 lần trong giai đoạn sinh trưởng.

  • Lợi ích: Làm to quả, tăng sản lượng 10–20%.

Ớt

  • Phun đều:
    4–6ppm (4–6mg/L, tương đương 0,4–0,6g/100L) khi cây ra hoa.

  • Lợi ích: Ngăn rụng hoa, kích thích đậu trái non.

Quả anh đào

  • Phun:
    12–24 ngày trước thu hoạch, dùng nồng độ 6–12ppm (6–12mg/L, tương đương 0,6–1,2g/100L).

  • Lợi ích: Hạn chế rụng quả sớm.

Cây kim ngân hoa

  • Ngâm gốc:
    60–90ppm (60–90mg/L, tương đương 6–9g/100L) trong 10 phút.

  • Lợi ích: Kích thích ra rễ mạnh.

Các loại nấm

  • Phun:
    5–10ppm (5–10mg/L, tương đương 0,5–1g/100L).

  • Lợi ích: Tăng sản lượng.

Cành giâm

  • Nhúng nhanh:
    360–1200ppm (360–1200mg/L, tương đương 36–120g/100L) trong 3–5 giây.

  • Ngâm cành giâm:
    36–120ppm (36–120mg/L, tương đương 3,6–12g/100L) trong 2–24 giờ, sau đó xả sạch.

  • Lợi ích: Ra rễ mạnh, đồng đều.

Cây trồng khác

  • Phun:
    1–6ppm (1–6mg/L, tương đương 0,1–0,6g/100L).

  • Lưu ý: Quá liều có thể gây ức chế rễ.

  • Lợi ích: Kích rễ, tăng sức sống cây.


✅ Để tăng hiệu quả kích rễ, phục hồi cây trồng, nên phối hợp Alpha NAA với các chất sau:

  • Compound Sodium Nitrophenolate (Atonik đậm đặc)

  • Dịch rong biển dạng bột

  • Axit Fulvic