Mô tả sản phẩm
Thông tin về sản phẩm Auxin Indole-3-butyric acid (IBA 99%)
- Số CAS: 133-32-4
- Là 1 dạng Auxin tổng hợp, thuộc nhóm dẫn xuất inđole.
- Tên hoá học: Indole - 3 - btyric acid (IBA).
- Tên gọi khác: 1 H -indole-3-butanoic, IBA;
- Ngoại quan: Bột tinh thể trắng
- Công thức phân tử: C12H13NO2
- Trọng lượng phân tử: 203.241
- Công thức cấu tạo của IBA: 
- Điểm nóng chảy: 125°C
- Độ hòa tan của Indole-3-butyric acid (IBA 99%): Hầu như không tan trong nước, tan hầu hết trong dung môi hữu cơ (rượu, acetone, ethoxyethane)
- Bảo quản: IBA cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát trong túi bạc hoặc đồ dùng chứa màu đen (túi đen, chai, lọ màu đen) để tránh phân hủy dưới ánh sáng.
- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT
THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG
Indole-3-butyric acid là một auxin tổng hợp được nghiên cứu rộng rãi trong sinh lý thực vật. Về mặt cấu trúc hóa học, IBA là dẫn xuất của indole, có mối liên hệ chặt chẽ với indole-3-acetic acid (IAA), một auxin tự nhiên phổ biến trong cây trồng.
Trong các tài liệu khoa học, IBA được ghi nhận có khả năng ảnh hưởng mạnh đến quá trình hình thành và phát triển rễ, thông qua việc kích thích phân chia và kéo dài tế bào tại vùng mô phân sinh rễ. Do đặc tính này, IBA thường được đề cập trong các nghiên cứu liên quan đến quá trình tạo rễ bất định, tái sinh bộ rễ và phát triển hệ rễ ở nhiều loài thực vật khác nhau.
Nhiều công trình nghiên cứu cho thấy IBA có mối liên hệ với sự hình thành rễ mới trên cành giâm, cành chiết và mô nuôi cấy, đặc biệt đối với các loài cây thân gỗ và cây lâu năm. Hoạt tính sinh học của IBA được cho là giúp tăng số lượng rễ, cải thiện chất lượng rễ và hỗ trợ sự phát triển ổn định của cây non trong giai đoạn đầu sinh trưởng.
Ngoài tác động đến hệ rễ, một số tài liệu khoa học còn đề cập đến vai trò của IBA trong việc điều hòa sinh trưởng tổng thể của cây trồng. Auxin nói chung, bao gồm IBA, có liên quan đến việc điều chỉnh cân bằng hormone nội sinh, từ đó ảnh hưởng đến các quá trình như sinh trưởng thân, phát triển lá và duy trì sự ổn định của cuống lá, cuống hoa và quả non.
Trong các nghiên cứu kết hợp hormone, IBA thường được nhắc đến cùng với gibberellin như GA3 trong các khảo sát về sinh trưởng, phát triển quả và hiện tượng sinh lý như rụng hoa, rụng quả non hoặc kéo dài thời gian phát triển của mô quả. Những nghiên cứu này chủ yếu nhằm làm rõ cơ chế sinh lý và tương tác hormone trong cây trồng.
Một số tài liệu cũng ghi nhận rằng auxin, bao gồm IBA, có thể ảnh hưởng đến quá trình chín của quả thông qua việc điều chỉnh hoạt động sinh lý và trao đổi chất, từ đó liên quan đến khả năng kéo dài thời gian bảo quản trong các nghiên cứu sau thu hoạch.
Các nội dung nêu trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính chất tham khảo về mặt học thuật và nghiên cứu.
THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO
Theo các dữ liệu an toàn hóa chất, Indole-3-butyric acid có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe nếu tiếp xúc hoặc sử dụng không đúng cách. Việc nuốt phải lượng lớn hóa chất có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe.
Hóa chất có thể gây kích ứng mắt và gây tổn thương ở một số trường hợp nhạy cảm. Khi tiếp xúc với da, IBA có thể gây kích ứng hoặc viêm da, đặc biệt đối với những người có tiền sử viêm da hoặc khi tiếp xúc qua vết thương hở.
Khi thao tác với sản phẩm, cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn hóa chất, sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ lao động như găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ theo hướng dẫn trong SDS hoặc MSDS.
LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
Sản phẩm được cung cấp dưới dạng hóa chất và nguyên liệu kỹ thuật. Đây không phải là chế phẩm hoàn chỉnh để sử dụng trực tiếp cho cây trồng và không kèm theo hướng dẫn ứng dụng, liều lượng hoặc quy trình sử dụng cụ thể.
Mọi thông tin liên quan đến đặc tính, hoạt tính sinh học và khả năng ứng dụng của sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo khoa học. Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý sản phẩm phải tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành của pháp luật về hóa chất, an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy định chuyên ngành có liên quan. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng sản phẩm.
Hướng dẫn sử dụng
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
1. Nồng độ sử dụng chung
- Kích thích ra hoa và tạo quả không hạt: Dùng nồng độ 250ppm (tức 250mg/L hoặc 2,5g/10L nước) để ngâm hoa hoặc ngâm trái.
- Kích thích ra rễ bằng cách ngâm hạt giống: Dùng nồng độ từ 5-200ppm (tức 5-200mg/L, tương đương 5-200g/1000L nước) tùy loại cây và giai đoạn sinh trưởng.
- Tưới gốc để kích rễ: Dùng nồng độ 10-80ppm (tức 10-80mg/L hoặc 10-80g/1000L nước), tưới vào gốc cây mới trồng hoặc sau cấy ghép.
- Kết hợp với NAA: IBA có thể phối hợp với NAA theo tỷ lệ 1:5 để tăng hiệu quả kích rễ và tiết kiệm chi phí.
2. Tỷ lệ sử dụng IBA để kích rễ chi tiết theo kỹ thuật và loài cây
2.1. Theo phương pháp áp dụng
Nhúng nhanh (3-5 giây):
- Dùng nồng độ 500-2000ppm (tức 500-2000mg/L hoặc 0.5-2g/L).
- Cây thân thảo sử dụng nồng độ thấp hơn; cây thân gỗ, già hơn thì dùng nồng độ cao hơn.
Ngâm cành dài giờ (3-24h):
- Dùng nồng độ 5-40ppm (tức 5-40mg/L hoặc 5-40g/1000L nước).
- Cây thân gỗ dùng nồng độ cao hơn trong thời gian ngâm ngắn hơn; cây thân mềm dùng nồng độ thấp và ngâm dài hơn.
2.2. Theo từng loại cây trồng
Hoa lan:
- Nhúng gốc lan trong dung dịch 500ppm (500mg/L hoặc 0,5g/L) trong 3-5 giây.
- Hoặc ngâm cành lan trong 1-2 giờ, hoặc xịt keiki lan với dung dịch 10-20ppm (10-20mg/L hoặc 10-20g/1000L) mỗi 3 ngày.
Cây chè:
- Nhúng nhanh trong 500-1000ppm (0.5-1g/L) trong 3 giây.
- Ngâm cành 3 giờ với nồng độ 20-40ppm (20-40mg/L hoặc 20-40g/1000L).
Cây mai (mai vàng, phôi mai rừng):
- Ngâm phôi trong 80-100ppm (80-100mg/L hoặc 80-100g/1000L) từ 7-10 giờ trong tối.
Cây ăn quả thân gỗ (mận, lê, táo, đào, bơ...):
- Nhúng cành 3-5 giây với nồng độ 1000ppm (1g/L).
- Ngâm cành giâm trong 5-50ppm (5-50mg/L hoặc 5-50g/1000L) từ 8-24 giờ.
Cây nho:
- Nhúng nhanh 5 giây với 1000ppm (1g/L).
- Ngâm cành từ 8-24 giờ với 5-20ppm (5-20mg/L hoặc 5-20g/1000L).
Cây có múi (cam, chanh, quất, bưởi, phật thủ):
- Khi chiết cành, bôi trực tiếp dung dịch 1000ppm (1g/L) lên vết cắt.
Cây kiwi:
- Nhúng nhanh 3-5 giây với dung dịch 500-1000ppm (0.5-1g/L).
- Ngâm cành 3 giờ với 200ppm (200mg/L hoặc 200g/1000L).
Cây cherry:
- Ngâm cành trong dung dịch 20-50ppm (20-50mg/L hoặc 20-50g/1000L) trong 24 giờ ở 18-21°C.
Cây dâu tằm:
- Nhúng nhanh trong dung dịch 1000ppm (1g/L) trong 3 giây.
- Cành già hơn: nhúng trong dung dịch 2000ppm (2g/L) trong 3 giây.
Liễu sam, hoa Chinensis, bách Nhật Bản:
- Ngâm cành trong 100ppm (100mg/L hoặc 100g/1000L) trong 24 giờ.
Cây bách:
- Ngâm cành trong dung dịch 25-200ppm (25-200mg/L hoặc 25-200g/1000L) từ 6-24 giờ.
Cây thông:
- Ngâm cành trong 50ppm (50mg/L hoặc 50g/1000L) trong 16 giờ.
Hoa baby lùn, đỗ quyên, hoa lồng đèn, hoa hồng, hoa cúc...:
- Nhúng nhanh 20 giây với nồng độ 200-500ppm (0.2-0.5g/L).
- Hoặc ngâm 3 giờ với 100ppm (100mg/L hoặc 100g/1000L).
Dây dọi tên (Vernonia):
- Phun dung dịch 10-20ppm (10-20mg/L hoặc 10-20g/1000L) trước khi ra hoa để tăng sinh trưởng.
Gỗ hoàng dương:
- Ngâm cành trong dung dịch 100ppm (100mg/L hoặc 100g/1000L) trong 3 giờ.
Cành hoặc dây giống hồ tiêu:
- Ngâm trong dung dịch 25-50ppm (25-50mg/L hoặc 25-50g/1000L) từ 12-24 giờ.
Lúa, nhân sâm, cây non...:
- Tưới gốc sau khi trồng hoặc cấy với nồng độ 10-80ppm (10-80mg/L hoặc 10-80g/1000L).
- Hoặc phun lên cây non với dung dịch 10ppm (10mg/L hoặc 10g/1000L).
Cây lạc (đậu phộng):
- Ngâm hạt trong dung dịch 10-20ppm (10-20mg/L hoặc 10-20g/1000L) trong 12 giờ trước gieo.
Dưa hấu, cà chua, ớt, cà tím, dâu tây và cây ăn trái khác:
- Ngâm hoặc phun với dung dịch 250ppm (250mg/L hoặc 2.5g/10L) để tăng đậu quả, tạo quả không hạt.
3. Hướng dẫn pha dung dịch IBA từ IBA 99% nguyên chất
Bước 1 - Hòa tan trong cồn:
- Cân lượng IBA theo nhu cầu.
- Cho từ từ vào cồn 90°, với lượng cồn chiếm 10-20% tổng thể tích dung dịch cần pha.
- Vừa cho vừa khuấy nhẹ đến khi IBA tan hoàn toàn.
Bước 2 - Pha loãng với nước sạch:
- Bổ sung nước sạch (nên dùng nước cất) đến đúng thể tích yêu cầu.
- Khuấy đều để dung dịch đồng nhất.
Ví dụ: Muốn pha 1000L dung dịch 20ppm IBA → Cân 20g IBA, hòa tan trong khoảng 100-200ml cồn, rồi đổ từ từ vào 1000L nước sạch, khuấy đều.
4. Lưu ý về bảo quản và sử dụng IBA
-
IBA rất dễ phân hủy - cần bảo quản kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ cao. Đóng gói trong chai/lọ màu tối, để nơi khô mát, lý tưởng là 0-8°C.
-
Dung dịch IBA sau pha nên dùng ngay trong ngày. Nếu cần bảo quản, phải để trong chai tối màu, đậy kín, giữ lạnh 0-8°C và không quá 2-3 ngày.
-
Sau ngâm lâu (3-24h) nên rửa lại cành bằng nước sạch, cắm vào cát ẩm trung tính (pH ~7.5), đặt nơi râm mát.
-
Nên phối hợp IBA với các chất khác như: Alpha-NAA, Compound Sodium Nitrophenolate, rong biển dạng bột, acid fulvic để tăng hiệu quả và phục hồi sau ra rễ.