Bỏ qua, tới nội dung chính
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO BIO 1000 – Bộ nguyên liệu tham khảo bổ sung trung, vi lượng, HP Humic Acid và điều hòa sinh trưởng liều thấp cho cây trồng

COMBO BIO 1000 – Bộ nguyên liệu tham khảo bổ sung trung, vi lượng, HP Humic Acid và điều hòa sinh trưởng liều thấp cho cây trồng

Phục hồi câyBổ sung trung vi lượngKích thích sinh trưởngCải tạo đất

Combo

Bộ HP Humic Acid, 8 loại trung – vi lượng (Ca, Mg, Fe, Zn, Mn, Cu, B, Mo) ở liều phun lá cho 25 bồn 200 L, cùng Na-NAA, nitrophenolate liều thấp, tham khảo chăm sóc định kỳ.

4.777.000 ₫ 5.137.000 ₫

Tiết kiệm 360.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của bộ nguyên liệu

COMBO BIO 1000 là bộ nguyên liệu nền dùng chung cho nhiều loại cây: HP Humic Acid cho vùng rễ, hệ trung – vi lượng đầy đủ (Ca, Mg, Fe, Zn, Mn, Cu, B, Mo) ở liều phun lá thông dụng và chất điều hòa sinh trưởng liều thấp (Na-NAA, Compound Sodium Nitrophenolate). Bộ hướng tới chăm sóc định kỳ: phục hồi sau thu hoạch, nuôi đọt, dưỡng cây giai đoạn sinh trưởng.

Bộ được chia thành ba phần dùng theo đúng vai trò: humate tưới gốc; trung – vi lượng cân thẳng vào bồn phun; dung dịch điều hòa 5 L. Lượng vi lượng được tính để mỗi bồn 200 L đạt liều phun lá có ý nghĩa, đủ cho 25 bồn (5.000 L) — bằng số bồn mà dung dịch điều hòa phục vụ.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • HP Humic Acid, 10 kg: các chất humic được nghiên cứu về cải thiện khả năng trao đổi cation của đất và kích thích sinh trưởng rễ. Phân tích gộp của Rose và cộng sự (2014) ghi nhận mức tăng sinh khối trung bình khoảng 20% nhưng dao động lớn theo đất, nguồn humic và liều.

  • Ca, Mg, Fe, Zn, Mn, Cu dạng EDTA: Ca cho vách và màng tế bào; Mg là trung tâm diệp lục; Fe, Mn tham gia quang hợp; Zn cần cho enzyme và sinh tổng hợp auxin; Cu tham gia phản ứng oxy hóa – khử. Liều mỗi bồn theo mức thấp của nhãn chelate EDTA (Zn, Mn, Cu-EDTA: 50–100 g/100 L); Cu giữ thấp vì dễ gây độc.

  • Solubor (khoảng 20,5% B) và Amoni Molipdat: B cần cho mô phân sinh, ống phấn; Mo là thành phần của enzyme nitrate reductase.

  • Na-NAA 98%, 25 g và Compound Sodium Nitrophenolate 98%, 100 g: auxin tổng hợp liều thấp và hỗn hợp nitrophenolate, hỗ trợ hoạt động sinh lý; hoạt tính NAA phụ thuộc mạnh vào nồng độ và giai đoạn.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

PhầnCách dùngNồng độ trong dung dịch
HP Humic Acid 10 kgTưới gốc 1–2 g/L; phun lá 0,5 g/L ở bình riêngHumate 0,5–2 g/L
Trung – vi lượngCân thẳng vào bồn, mỗi bồn 200 L: Ca-EDTA 200 g, Mg-EDTA 200 g, Fe, Zn, Mn-EDTA mỗi loại 100 g, Cu-EDTA 20 g, Solubor 100 g, amoni molipdat 4 gCa 100; Mg 60; Fe 65; Zn 75; Mn 65; Cu 15; B ≈ 100; Mo ≈ 11 mg/L
Dung dịch điều hòa 5 L1 mL/L (200 mL/bồn)Na-NAA 5 mg/L (≈ 4,5 mg/L NAA axit); nitrophenolate 20 mg/L

Vi lượng và dung dịch điều hòa pha chung một bồn; humate dùng riêng. Cây non, rau ăn lá, hoa kiểng dùng nửa liều vi lượng. Lặp lại 10–15 ngày/lần tùy cây.

Lưu ý

  • Không phun dung dịch điều hòa (có NAA) lúc cây ăn trái đang nở hoa và 3–4 tuần sau đậu trái (NAA liều thấp được dùng tỉa thưa trái ở táo); trên lúa không phun lúc trổ.

  • Không pha humate chung bồn với trung – vi lượng: humate có tính kiềm làm chelate sắt kém bền, canxi làm humic kết tủa.

  • Phun chiều mát; dung dịch nhiều muối chelate có thể gây cháy mép lá non khi nắng gắt.

  • Bảo quản nơi khô, kín; humate và chelate hút ẩm, dễ vón.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.