Mô tả sản phẩm
1. Thông tin sản phẩm Amoni Molipdat (Ammonium Molybdate)
- Tên sản phẩm: Amoni Molipdat (Ammonium Molybdate)
- Công thức hóa học: (NH₄)₆Mo₇O₂₄·4H₂O
- CAS No.: 12054-85-2
- Hàm lượng Mo: 54%
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng
- Độ hòa tan: Tan hoàn toàn trong nước.
- Nhiệt độ bảo quản thích hợp: 10–25°C, bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
- Xuất xứ: Trung Quốc
Amoni Molipdat được sản xuất bằng cách hòa tan Molypden trioxit (MoO₃) trong dung dịch amoniac, sau đó kết tinh tạo thành muối Amoni Molipdat có độ tinh khiết cao, thích hợp sử dụng trong nông nghiệp, công nghiệp và phòng thí nghiệm.
Ví dụ phản ứng tổng quát:
7MoO₃ + 6NH₄OH → (NH₄)₆Mo₇O₂₄·4H₂O
2. Tác dụng của Molipden đối với cây trồng
Trong nông nghiệp
- Là nguồn cung cấp Molipden (Mo) có hàm lượng cao, giúp bổ sung vi lượng thiết yếu cho cây trồng.
- Molipden là thành phần quan trọng của enzyme Nitrat Reductase và Nitrogenase, giúp cây chuyển hóa Nitrat (NO₃⁻) thành dạng Đạm hữu cơ để tổng hợp protein.
- Giúp tăng hiệu quả quang hợp, thúc đẩy quá trình tổng hợp Vitamin C và nhiều hợp chất sinh học quan trọng.
- Tăng cường chuyển hóa carbohydrate, kích thích hình thành rễ, chồi và cành nhánh, giúp cây sinh trưởng khỏe.
- Nâng cao khả năng hấp thu và sử dụng Lân (P), từ đó phát huy hiệu quả của các loại phân lân.
- Đặc biệt cần thiết đối với cây họ đậu vì giúp vi khuẩn nốt sần cố định đạm hoạt động hiệu quả, tăng số lượng và chất lượng nốt sần.
- Góp phần nâng cao khả năng chống chịu điều kiện bất lợi như hạn, rét và một số dạng stress sinh lý.
Trong công nghiệp
- Được sử dụng trong sản xuất chất xúc tác, hóa chất phân tích, gốm sứ, mực in, xử lý bề mặt kim loại và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Hướng dẫn sử dụng
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
- Có thể sử dụng để xử lý hạt giống trước khi gieo.
- Dùng phun qua lá với nồng độ khoảng 10–38 ppm Mo, tương đương 1,8–7 g Amoni Molipdat/100 lít nước (do sản phẩm chứa khoảng 54% Mo nên lượng sử dụng thấp hơn Natri Molipdat).
- Khi bón vào đất, nên đảm bảo lượng Molipden bổ sung không vượt quá 0,2 mg Mo/kg đất.
- Có thể sử dụng cho nhiều loại cây trồng như cây họ đậu, lúa, ngô, bông, rau màu, cây ăn quả và cây công nghiệp.
Đối với đất chua, việc bổ sung Molipden kết hợp bón vôi và phân lân thường giúp nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng và cải thiện khả năng hấp thu Đạm của cây.