<p>Thông tin kỹ thuật về sản phẩm, hướng dẫn cách pha chế hóa chất nông nghiệp sử dụng trong trồng trọt, chăm sóc hiệu quả tiết kiệm. Kỹ thuật trồng, chăm sóc và bón phân cho các loại giống cây rau màu, hoa và cây cảnh</p>
Sầu riêng lá nhỏ, chậm ra đọt có thể liên quan đến suy rễ, úng, mặn, pH đất hoặc ảnh hưởng của phân – thuốc. Bà con cần xác định và xử lý nguyên nhân trước, sau đó mới hỗ trợ cây giảm stress, phục hồi bộ rễ và hình thành cơi lá mới khỏe hơn.
Chuối có thể bị sốc phân khi bón quá liều, rải phân sát gốc, bón lúc đất quá khô hoặc tưới phân quá đậm đặc, làm nồng độ muối vùng rễ tăng cao và gây tổn thương rễ. Khi phát hiện, cần ngừng bón phân, loại bỏ phân dư, tưới rửa muối nếu đất thoát nước tốt và duy trì độ ẩm phù hợp.
Trichoderma và Bacillus là những nhóm vi sinh vật có lợi thường được sử dụng để hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đất, phân giải hữu cơ, cạnh tranh với một số tác nhân gây bệnh và tạo môi trường thuận lợi cho bộ rễ. Trichoderma BIO FA của Chelate Asia kết hợp Trichoderma, Bacillus, Azotobacter, Pseudomonas và Streptomyces, phù hợp bổ sung cùng phân hữu cơ, sau thu hoạch, sau mưa kéo dài hoặc trong quá trình cải tạo đất và phục hồi vùng rễ.
Sau thu hoạch, đất có thể bị chai cứng, đóng váng và kém thông thoáng, làm bộ rễ suy yếu và cây chậm phục hồi. Cần ưu tiên xới nhẹ lớp đất mặt, bổ sung chất hữu cơ kết hợp Humic, sử dụng Fulvic hỗ trợ bộ rễ và duy trì độ ẩm đất hợp lý. Khi đất và rễ phục hồi tốt mới tăng dần NPK để cây tái tạo thân, cành và bộ lá.
Giai đoạn 4–5 tháng tuổi là thời kỳ quan trọng trước khi cây chuối bước sâu vào giai đoạn sinh sản. Mục tiêu chăm sóc không chỉ là thúc cây lớn nhanh mà cần tập trung phát triển bộ rễ khỏe, thân giả to chắc, duy trì bộ lá xanh khỏe và cung cấp dinh dưỡng cân đối. Cần quản lý tốt nước, hạn chế úng rễ, kiểm soát chồi cạnh tranh và tránh bón quá thiên về đạm.
Thông thường có thể chờ khoảng 7 ngày sau khi rải vôi mới bón NPK để vôi có thời gian phản ứng với đất. Không nên rải vôi và bón NPK cùng lúc, đặc biệt với vôi có tính kiềm mạnh, vì có thể làm tăng nguy cơ thất thoát đạm amoni dưới dạng NH₃ và ảnh hưởng đến độ hữu dụng của lân. Thời gian thực tế còn phụ thuộc vào loại vôi, lượng sử dụng, pH và độ ẩm đất. Với cây lâu năm sau thu hoạch, nên thực hiện theo trình tự cải thiện đất → ổn định vùng rễ → phục hồi bộ rễ → bổ sung NPK.
Khi cây bị ngập úng do mưa kéo dài, cần ưu tiên thoát nước và giúp vùng rễ thông thoáng trước khi kích rễ hoặc bón phân. Sau khi đất ráo có thể xử lý vi sinh, hỗ trợ cây bằng Brassinolide và tiến hành kích rễ bằng IBA-K, Na-NAA, rong biển, trung – vi lượng. Chỉ nên bón phân phục hồi khi kiểm tra thấy rễ trắng mới bắt đầu phát triển.
Nứt cơm, bể cơm sầu riêng không nên quy về một nguyên nhân duy nhất. Tốc độ phát triển trái, sức khỏe bộ rễ, khả năng quang hợp, nước tưới và sự cân đối NPK, K, Ca, Mg, Bo đều có thể ảnh hưởng đến quá trình tích lũy vật chất và chất lượng cơm.
Giai đoạn 10–15 ngày cuối trước thu hoạch không nên chỉ tập trung tăng kali khi cơm chưa đạt màu hoặc chất lượng. Cần đánh giá tổng thể K, Mg, S, Ca, B, Si, tình trạng bộ lá, khả năng quang hợp và độ già của trái để điều chỉnh dinh dưỡng phù hợp.
Bón nhiều NPK không đồng nghĩa với việc trái sẽ lớn nhanh. Khi trái phát triển chậm, cần kiểm tra bộ rễ, bộ lá, nước, khả năng quang hợp và sự cân đối giữa đa lượng, trung lượng và vi lượng thay vì chỉ tiếp tục tăng lượng phân.
Kali rất quan trọng trong giai đoạn nuôi trái sầu riêng, hỗ trợ vận chuyển và tích lũy chất khô, đường cùng các chất đồng hóa. Tuy nhiên, bón càng nhiều kali không đồng nghĩa cơm càng vàng đẹp. Màu sắc và chất lượng cơm còn phụ thuộc vào giống, độ già trái, khả năng quang hợp và sự cân đối dinh dưỡng.
Bài viết hướng dẫn bà con nhận biết cây thiếu đạm, lân và kali thông qua màu sắc và vị trí lá bị ảnh hưởng. Thiếu đạm thường làm lá già vàng đều, thiếu lân có thể khiến lá xanh đậm và tím đỏ, trong khi thiếu kali thường gây vàng rồi cháy mép lá già.