Combo RootMax – Bộ nguyên liệu nghiên cứu công thức hỗ trợ hình thành và phục hồi bộ rễ
Combo RootMax gồm 3 nguyên liệu Na-NAA, IBA-K và Compound Sodium Nitrophenolate, được phối hợp dựa trên đặc tính sinh lý của Auxin và chất điều hòa sinh trưởng thực vật, hướng đến nghiên cứu các công thức tạo rễ, nhân giống cây trồng và phục hồi bộ rễ.
1. Thành phần Combo RootMax
Na-NAA 98%: 25 g – Auxin tổng hợp, tham gia điều hòa quá trình hình thành rễ bất định.
IBA-K 98%: 50 g – Auxin thường được nghiên cứu trong cảm ứng tạo rễ, đặc biệt trong nhân giống bằng hom.
Compound Sodium Nitrophenolate 98%: 25 g – Hỗn hợp chất điều hòa sinh trưởng, được nghiên cứu về ảnh hưởng đến hoạt động sinh lý của cây.
Sự phối hợp các thành phần hướng đến cảm ứng hình thành rễ mới, hỗ trợ phát triển bộ rễ và phục hồi sinh trưởng. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loài cây, loại mô, nồng độ và điều kiện xử lý.
2. Hướng dẫn pha và sử dụng tham khảo
Hướng dẫn pha dung dịch mẹ được cung cấp kèm theo bộ nguyên liệu Combo RootMax.
Sau khi pha thành dung dịch mẹ, có thể tham khảo các phương pháp thử nghiệm sau:
a) Nhúng nhanh cành hom
Cây tương đối dễ ra rễ:
Pha 15 mL dung dịch mẹ/1 lít nước.
Tương ứng khoảng 750 mg/L IBA-K và 375 mg/L Na-NAA.
Nhúng phần gốc hom 3–10 giây, để ráo rồi cắm vào giá thể.
Cây hoặc loại hom khó ra rễ:
Mức khởi đầu: 20 mL dung dịch mẹ/1 lít nước, tương ứng khoảng 1.000 mg/L IBA-K và 500 mg/L Na-NAA.
Mức khảo nghiệm cao hơn: 30 mL dung dịch mẹ/1 lít nước, tương ứng khoảng 1.500 mg/L IBA-K và 750 mg/L Na-NAA.
Nhúng phần gốc hom 3–5 giây trước khi giâm.
Nồng độ thích hợp thay đổi theo loài cây, tuổi hom và mức độ hóa gỗ. Không nên mặc định cây khó ra rễ phải sử dụng nồng độ auxin cao.
b) Ngâm hom hoặc cây giống chưa có rễ
Pha 5–10 mL dung dịch mẹ/1 lít nước.
Tương ứng khoảng 250–500 mg/L IBA-K và 125–250 mg/L Na-NAA.
Ngâm phần gốc hom trong khoảng 7–15 giờ tùy loại cây.
Đối với mô non hoặc cây nhạy cảm với auxin, cần thử nghiệm nồng độ thấp và thời gian tiếp xúc ngắn hơn.
c) Tưới cây đã có rễ – hỗ trợ phục hồi bộ rễ
Pha 30–40 mL dung dịch mẹ/200–300 lít nước.
Tưới vào vùng đất có rễ hoạt động.
Chu kỳ tham khảo: 10–15 ngày/lần.
Duy trì độ ẩm và độ thoáng khí của đất. Nếu cây bị úng hoặc thối rễ, cần xử lý nguyên nhân trước khi thử nghiệm công thức.
d) Cây bứng, đảo gốc hoặc chuyển trồng
Pha 30 mL dung dịch mẹ/20–30 lít nước.
Tưới đều vào vùng bầu đất và khu vực phân bố rễ.
Đánh giá phản ứng của cây sau 7–10 ngày trước khi quyết định xử lý tiếp.
Ưu tiên thử nghiệm ở mức nồng độ thấp đối với cây bị tổn thương bộ rễ nghiêm trọng.
e) Chiết cành, khoanh vỏ tạo rễ
Pha 30–50 mL dung dịch mẹ/1 lít nước.
Dùng cọ hoặc bông sạch thấm dung dịch lên vùng mô cần hình thành rễ.
Bó bằng giá thể sạch, giữ ẩm thích hợp và tránh úng nước.
Thời gian hình thành rễ phụ thuộc vào loài cây, tuổi cành, mùa vụ và điều kiện chăm sóc.
3. Lưu ý kỹ thuật và pháp lý
Combo RootMax được giới thiệu dưới dạng bộ nguyên liệu hóa chất phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm và phối trộn, không mặc nhiên được xem là sản phẩm phân bón hoặc thuốc bảo vệ thực vật thành phẩm đã được phép lưu hành.
Các nồng độ và phương pháp trên chỉ mang tính tham khảo kỹ thuật, chưa được xác nhận là tối ưu cho mọi cây trồng.
Auxin có tính đáp ứng phụ thuộc nồng độ. Sử dụng quá mức hoặc tiếp xúc quá lâu có thể ức chế phát triển rễ và gây tổn thương mô.
Nên thử nghiệm trên quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Việc sản xuất, kinh doanh, ghi nhãn và sử dụng nguyên liệu phải tuân thủ quy định pháp luật hiện hành tương ứng với bản chất và mục đích của sản phẩm.
Lưu ý: RootMax không thay thế các biện pháp quản lý dinh dưỡng, độ ẩm, thoát nước và phòng trừ bệnh vùng rễ.