Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO TĂNG SIZE TRÁI – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ tăng kích thước trái và nuôi trái

COMBO TĂNG SIZE TRÁI – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ tăng kích thước trái và nuôi trái

Nuôi tráiTăng kích thước trái

Cây ăn quả

Combo

Bộ CPPU, GA3, Atonic cho giai đoạn trái non và Kali Sunphat, Kali Silicat cho giai đoạn nuôi trái; nguyên liệu tham khảo hỗ trợ tăng kích thước và chất lượng trái.

815.000 ₫ 876.000 ₫

Tiết kiệm 61.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của bộ nguyên liệu

COMBO TĂNG SIZE TRÁI là bộ nguyên liệu tham khảo cho cây ăn trái ở hai giai đoạn liên tiếp: giai đoạn 1 – trái non (khoảng 7–25 ngày sau đậu trái, khi tế bào trái đang phân chia mạnh) dùng chất điều hòa sinh trưởng để hỗ trợ tăng kích thước trái; giai đoạn 2 – trái lớn nhanh đến trước thu hoạch dùng kali và silic phun lá để hỗ trợ tích lũy chất khô và chất lượng vỏ. Hai giai đoạn dùng hai dung dịch riêng, không trộn chung.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • CPPU (Forchlorfenuron) 2% – 300 g: cytokinin nhóm phenylurea, kích thích phân chia tế bào trái. Nghiên cứu trên quýt Murcott ghi nhận phun 5 mg/L cho khối lượng, kích thước trái và độ dày vỏ cao nhất; trên xoài các mức 3–10 mg/L được dùng phổ biến. Nghiên cứu tại Hải Nam cảnh báo lạm dụng CPPU trên xoài làm tăng trái dị dạng, giảm chất lượng, trái giữ xanh sau thu hoạch và đổi vị.

  • GA3 40% – 25 g: gibberellin kích thích giãn tế bào, phối hợp với CPPU ở giai đoạn trái non. GA3 kém bền trong môi trường kiềm; hướng dẫn của UC IPM khuyến cáo giữ dung dịch GA3 ở pH dưới 8.

  • Compound Sodium Nitrophenolate (Atonic) 98% – 25 g: chất kích thích sinh trưởng nhóm nitrophenolate, dùng ở nồng độ thấp (các nghiên cứu phun lá dùng khoảng 5–10 mg/L) để hỗ trợ cây duy trì sinh trưởng khi thời tiết bất lợi.

  • Kali Sunphat K2SO4 – 3 kg: nguồn kali trung tính cho giai đoạn nuôi trái. Các thí nghiệm phun kali lá ở nồng độ 1–2% trên cam quýt, xoài ghi nhận cải thiện độ Brix và tỷ lệ đường/axit.

  • Kali Silicat K2SiO3 – 1 kg: silic lắng đọng ở lớp biểu bì, tài liệu ghi nhận tăng độ cứng mô và khả năng chống chịu; liều phun lá trong bộ là mức tham khảo thực tế sản xuất.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

Dung dịch mẹ A (2 lít): 300 g CPPU 2% + 25 g GA3 40% → 3.000 ppm CPPU và 5.000 ppm GA3. Dung dịch mẹ B (1 lít): 25 g Atonic → khoảng 24.500 ppm. Kali Sunphat và Kali Silicat cân trực tiếp vào bình phun giai đoạn 2.

Giai đoạnLượng / 200 L nướcNồng độ trong bình
1 – Trái non (phun tập trung chùm trái)A 200–400 mL + B 40 mLCPPU 3–6 ppm; GA3 5–10 ppm; Atonic ≈5 ppm
2 – Nuôi trái, trước thu hoạch (phun đều tán)K2SO4 1 kg + K2SiO3 330 g0,5% K2SO4; ≈0,16% K2SiO3

Giai đoạn 1: 1–2 lần, cách 7–10 ngày. Giai đoạn 2: 2–3 lần, cách 10–15 ngày, ngừng 2–3 tuần trước thu hoạch. Phần chất điều hòa đủ cho khoảng 1.000–2.000 L dung dịch phun trái; phần kali đủ khoảng 600 L, vườn lớn cần mua thêm Kali Sunphat.

Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản

  • Không pha dung dịch A chung với Kali Silicat, Kali Cacbonat hay chất kiềm: pH cao làm GA3 mất hoạt tính.

  • Không pha Kali Silicat với phân có Ca, Mg, axit hoặc thuốc có tính axit (silic dễ đông keo, kết tủa).

  • Không tăng CPPU quá 6 ppm, không phun lặp nhiều lần: nguy cơ trái dị dạng, chậm chín, giảm độ ngọt và màu vỏ.

  • Không phun lúc nắng gắt, trước mưa; thử trước trên vài cây với giống mới.

  • Dung dịch mẹ đựng chai tối màu, đậy kín, nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng. Đeo găng tay, kính khi cân, pha.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.