Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Gibberellic Acid 40% (GA3) hoạt hóa tan trong nước

Gibberellic Acid 40% (GA3) hoạt hóa tan trong nước

144.000 ₫

Là hormone có vai trò trung tâm trong điều hòa sự kéo dài tế bào, thông qua việc kích thích cả phân chia và giãn dài tế bào thực vật.

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Thông tin về sản phẩm Gibberellic Acid 40%

- Là loại Hormon thực vật tự nhiên Gibberellins, Gibberellic acid GA3

- Tên hoá học: Gibberellin A3; Gibberellins; GA3; 2,7-dihydroxy-1-metyl-8-metylen-13-oxo-1,2,4b, 5,6,7,8,9,10,10a-decahydro-4a,1- (epoxymethano)-7,9a-methanobenzo [a] azulene-10-carboxylic axit.

- Ngoại quan: Dạng bột (hoặc cốm) tinh thể màu trắng

- Công thức phân tử: C19H22O6

- Độ hòa tan của Gibberellic Acid 40% trong nước: tan hoàn toàn trong nước

- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG

Trong các tài liệu khoa học, Gibberellic Acid (GA₃) được ghi nhận là hormone có vai trò trung tâm trong điều hòa sự kéo dài tế bào, thông qua việc kích thích cả phân chia và giãn dài tế bào thực vật.

GA₃ ảnh hưởng rõ rệt đến sinh trưởng thân, cành, rễ và lá, đặc biệt ở các loài cây thân thảo, cây hòa thảo và cây sinh trưởng nhanh. Cơ chế tác động của GA₃ liên quan đến việc điều chỉnh biểu hiện gen và hoạt hóa các enzyme tham gia vào quá trình sinh trưởng.

Trong sinh lý sinh sản của cây trồng, GA₃ được nghiên cứu về khả năng kích thích ra hoa, điều tiết giới tính hoa và hỗ trợ quá trình hình thành quả. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận vai trò của GA₃ trong việc làm chậm quá trình chín sinh lý của quả, thông qua tác động lên trao đổi chất và phát triển mô quả.

GA₃ còn được đề cập nhiều trong các nghiên cứu về phá ngủ sinh lý của hạt, chồi ngủ và củ, thông qua việc kích hoạt tổng hợp enzyme và huy động nguồn dự trữ.

Đối với nhóm cây lấy củ, GA₃ được khảo sát về vai trò trong việc điều hòa tích lũy carbohydrate, bao gồm tinh bột và đường, cũng như ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của hệ rễ củ.

So với GA₃ dạng hàm lượng cao khó tan, GA₃ 40% tan hoàn toàn trong nước thường được lựa chọn trong các nghiên cứu và quy trình sản xuất cần độ đồng nhất dung dịch cao, thuận lợi cho phối trộn và xử lý ở quy mô kỹ thuật.

Các nội dung trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính tham khảo học thuật.

THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO

Theo các dữ liệu an toàn hóa chất hiện có, Gibberellic Acid (GA₃) thuộc nhóm độc tính thấp đối với người và động vật trong điều kiện xử lý kiểm soát.

Tuy nhiên, khi thao tác với sản phẩm, vẫn cần tuân thủ đầy đủ biện pháp an toàn hóa chất, sử dụng trang bị bảo hộ lao động như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang, đồng thời thực hiện theo hướng dẫn trong SDS hoặc MSDS.

LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG

Sản phẩm không phải là phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hay chế phẩm thương mại hoàn chỉnh.

Không kèm theo hướng dẫn sử dụng, liều lượng hoặc quy trình áp dụng thực tế.

Mọi thông tin liên quan đến đặc tính và khả năng ứng dụng chỉ mang tính tham khảo khoa học. Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý sản phẩm phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng

➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.

➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.

➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.


  1. Hoa Lan:

    • Tác Dụng: Kích thích lan ra hoa sớm.
    • Nồng Độ: 4.5g/100L nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun 3-4 lần từ cuối tháng 8 đến giữa tháng 9.
  2. Dưa Chuột/Dưa Leo:

    • Tác Dụng: Cải thiện năng suất và kích thích quả to đẹp hơn.
    • Nồng Độ: 2.25g/10-20 lít nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun lên hoa.
  3. Cà Tím:

    • Tác Dụng: Thúc đẩy ra hoa.
    • Nồng Độ: 2.25g/20-100 lít nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun hoa.
  4. Cà Chua:

    • Tác Dụng: Thúc đẩy ra hoa.
    • Nồng Độ: 2.25g/20-100 lít nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun hoa.
  5. Bông Vải:

    • Tác Dụng: Cải thiện chất lượng và sản lượng.
    • Nồng Độ: 2.25g/50 lít nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun lá.
  6. Nho:

    • Tác Dụng: Tăng đậu quả và cải thiện chất lượng trái.
    • Nồng Độ: 2.25g/20-50 lít nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun vào cụm trái.
  7. Cây Có Múi:

    • Tác Dụng: Neo quả trên cây, chậm chuyển sắc tố.
    • Nồng Độ: 2.25g/20-200 lít nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun trái khi còn xanh.
  8. Chuối:

    • Tác Dụng: Cải thiện chất lượng và bảo quản lâu hơn sau thu hoạch.
    • Nồng Độ: 2.25g/100 lít nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Xử lý quả sau thu hoạch.
  9. Cây ăn quả:

    • Tác Dụng: Cải thiện chất lượng và sản lượng quả.
    • Nồng Độ: 2.25g/100 lít nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun trái 20 ngày trước thu hoạch.
  10. Xoài:

    • Tác Dụng: Khắc phục rụng trái.
    • Nồng Độ: 2.25g/50-100 lít nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun trái 4-5 tuần sau khi đậu trái.
  11. Cây Đay:

    • Tác Dụng: Tăng chiều cao và cải thiện chất lượng sợi.
    • Nồng Độ: 4.5g/40-100 lít nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun vào thời điểm thúc kéo dài chiều cao.
  12. Rau Cải:

    • Tác Dụng: Tăng năng suất.
    • Nồng Độ: 4.5g/20-100 lít nước.
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun trong giai đoạn phát triển, cách 7-10 ngày.
  13. Chè:

    • Tác Dụng: Tăng số búp và lá chè, tăng năng suất.
    • Nồng Độ: 135g/600 lít nước (cho 1ha).
    • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun ướt đẫm 2 mặt lá.

Lưu ý: Hãy tuân thủ hướng dẫn cụ thể và thận trọng khi sử dụng để đạt hiệu quả tối ưu và tránh tác động không mong muốn.