Mô tả sản phẩm
Thông tin sản phẩm Forchlorfenuron CPPU KT-30 (2%)
-
Số CAS: 68157-60-8
-
Tên hóa học: Forchlorfenuron; CPPU; KT-30; 4PU-30; 4-CPPU; 1-(2-Chloro-4-pyridyl)-3-phenylurea
-
Tên gọi khác: KT-30, CPPU, 4PU-30
-
Ngoại quan: Bột tinh thể trắng, tan hoàn toàn trong nước
-
Công thức phân tử: C₁₂H₁₀ClN₃O
-
Trọng lượng phân tử: 247,68 g/mol
-
Điểm nóng chảy: 165 – 170 °C
Độ hòa tan: hòa tan hoàn toàn trong nước, ổn định trong môi trường axit – kiềm nhẹ và nhiệt độ thường.
Độc tính – An toàn
-
CPPU thuộc nhóm độc tính thấp, không dễ bay hơi, ít gây kích ứng da.
-
LD₅₀ đường miệng ở người lớn: 4918 mg/kg; trên da chuột: 20000 mg/kg.
-
Khi thao tác nên mang găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang, tránh tiếp xúc trực tiếp.
Bảo quản
-
Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Thời hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất.
THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG
Forchlorfenuron (CPPU) là một cytokinin tổng hợp thuộc nhóm phenylurea, được nghiên cứu rộng rãi trong sinh lý thực vật. Trong các tài liệu khoa học, CPPU được ghi nhận có hoạt tính cytokinin mạnh, liên quan đến quá trình phân chia tế bào và mở rộng tế bào ở thực vật.
Ở dạng KT-30 (2%), CPPU được chuyển sang dạng chế phẩm có khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước, giúp thuận lợi hơn cho việc nghiên cứu, thử nghiệm công thức và phối trộn trong các hệ dung dịch. Về bản chất hoạt tính sinh học, CPPU trong dạng KT-30 không thay đổi so với dạng nguyên liệu tinh khiết, khác biệt chủ yếu nằm ở hàm lượng và tính chất hòa tan.
Nhiều nghiên cứu cho thấy CPPU có khả năng ảnh hưởng rõ rệt đến sự phát triển của mô quả thông qua việc kích thích phân chia và giãn nở tế bào. Do đặc điểm này, hợp chất thường được đề cập trong các nghiên cứu về sinh trưởng quả, đặc biệt là các khảo sát liên quan đến kích thước, khối lượng và cấu trúc mô quả.
Trong sinh lý cây trồng, CPPU được ghi nhận có hoạt tính cytokinin cao hơn so với một số cytokinin purine truyền thống như 6-benzylaminopurine (6-BA). Các nghiên cứu so sánh cho thấy CPPU có thể tạo ra đáp ứng sinh lý mạnh hơn ở liều nghiên cứu tương đương, đặc biệt trong các mô đang phát triển mạnh.
Ngoài tác động lên mô quả, CPPU còn được đề cập trong các nghiên cứu về điều hòa phân nhánh, sinh trưởng thân và sự phát triển sinh dưỡng ở một số loài cây trồng. Các khảo sát này tập trung vào vai trò của cytokinin trong việc điều chỉnh cân bằng hormone nội sinh và phân bố nguồn lực trong cây.
Một số tài liệu khoa học cũng ghi nhận rằng CPPU, đặc biệt ở dạng chế phẩm hòa tan như KT-30, thường được nghiên cứu trong các hệ thống phối hợp với các hợp chất khác như phân bón hoặc thuốc bảo vệ thực vật nhằm đánh giá sự tương tác sinh lý và ảnh hưởng tổng hợp đến sinh trưởng cây trồng. Các nội dung này chủ yếu mang tính nghiên cứu và phân tích cơ chế.
Các thông tin nêu trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính chất tham khảo về mặt học thuật và nghiên cứu.
THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO
Theo các dữ liệu an toàn hóa chất hiện có, Forchlorfenuron được xếp vào nhóm có độc tính cấp tính thấp. Giá trị LD₅₀ đường uống ở động vật thí nghiệm tương đối cao, cho thấy mức độ nguy hiểm thấp khi tiếp xúc ở liều nhỏ và trong điều kiện kiểm soát.
Tuy nhiên, hóa chất có thể gây kích ứng nhẹ đối với da hoặc mắt khi tiếp xúc trực tiếp. Khi thao tác với CPPU KT-30 (2%), cần tuân thủ đầy đủ các biện pháp an toàn hóa chất, sử dụng trang bị bảo hộ lao động phù hợp như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang theo hướng dẫn trong SDS hoặc MSDS.
LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
Sản phẩm được cung cấp dưới dạng hóa chất và nguyên liệu kỹ thuật, không phải là chế phẩm hoàn chỉnh để sử dụng trực tiếp cho cây trồng. Sản phẩm không kèm theo hướng dẫn ứng dụng, liều lượng hoặc quy trình sử dụng cụ thể.
Mọi thông tin liên quan đến đặc tính, hoạt tính sinh học và khả năng ứng dụng của sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo khoa học. Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý hóa chất phải tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành của pháp luật về hóa chất, an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy định chuyên ngành có liên quan. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng sản phẩm.
Hướng dẫn sử dụng
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
Hướng dẫn pha chế tham khảo trong nghiên cứu và sản xuất
Các liều lượng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo kỹ thuật khi sử dụng CPPU KT-30 (2%) làm nguyên liệu đầu vào cho các công thức điều hòa sinh trưởng.
Kiwi
-
Thời điểm nghiên cứu: giai đoạn sau khi hoa rụng 20–25 ngày.
-
Liều lượng: 25–100 g CPPU KT-30 (2%) / 100 lít nước.
-
Mục đích: khảo sát khả năng ảnh hưởng đến quá trình phân chia tế bào và phát triển kích thước quả.
Nho
-
Thời điểm: 10–15 ngày sau rụng hoa.
-
Liều lượng: 25–75 g CPPU KT-30 (2%) / 100 lít nước.
-
Mục đích: nghiên cứu tác động lên sự giãn nở tế bào và tích lũy chất khô trong mô quả.
Đào
-
Thời điểm: 30 ngày sau rụng hoa.
-
Liều lượng: 50–100 g CPPU KT-30 (2%) / 100 lít nước.
-
Mục đích: ứng dụng trong thử nghiệm tạo công thức tăng kích thước và cải thiện màu quả.
Cam, quýt
-
Giai đoạn kỹ thuật: sau rụng hoa 3–7 ngày và 25–35 ngày.
-
Liều lượng: 25–100 g CPPU KT-30 (2%) / 100 lít nước.
-
Mục đích: nghiên cứu cơ chế sinh lý trong quá trình đậu quả và rụng sinh lý.
Thanh long
-
Thời điểm: 7–10 ngày sau rụng hoa.
-
Liều lượng: 50–100 g CPPU KT-30 (2%) / 100 lít nước.
-
Mục đích: nghiên cứu ảnh hưởng của CPPU đến kích thước và hình thái vỏ quả.
Dâu tây
Lê, táo và nhóm cây ăn trái khác
-
Giai đoạn: thời kỳ nở hoa hoặc sau đậu quả non.
-
Liều lượng: 5–25 g CPPU KT-30 (2%) / 100 lít nước.
-
Mục đích: thử nghiệm khả năng tăng tỷ lệ đậu quả và cải thiện phẩm chất trái.
Công thức kết hợp CPPU và GA₃ trong nghiên cứu sinh trưởng quả
-
CPPU KT-30 (2%): 5–25 g / 100 lít nước
-
GA₃ (90%): 1 g / 100 lít nước
-
Giai đoạn áp dụng: trước thu hoạch 14–18 ngày, nhằm nghiên cứu tác động phối hợp cytokinin–gibberellin trong quá trình phát triển mô quả.
Khoai tây
-
Giai đoạn: 70 ngày sau trồng.
-
Liều lượng: 50 g CPPU KT-30 (2%) / 10 lít nước (dung dịch thử nghiệm).
-
Mục đích: đánh giá ảnh hưởng đến phân hóa mô củ và năng suất sinh khối.
Lưu ý pháp lý và an toàn
-
Sản phẩm là nguyên liệu kỹ thuật, không dùng trực tiếp trên cây trồng.
-
Chỉ sử dụng trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, nhà máy hoặc cơ sở sản xuất được cấp phép.
-
Khi thao tác: mang găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ; tránh hít bụi hoặc để tiếp xúc với da.
-
Bảo quản kín, tránh ẩm và ánh sáng.