Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO T-ROOT (rút gọn) – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ hình thành và phục hồi bộ rễ

COMBO T-ROOT (rút gọn) – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ hình thành và phục hồi bộ rễ

Kích rễPhục hồi cây

Cây ăn quảCây công nghiệpHoa và cây cảnhCây lâm nghiệp

Combo

Bộ nguyên liệu gồm IBA-K, Na-NAA và Compound Sodium Nitrophenolate, pha 10 lít dung dịch mẹ để tưới gốc phục hồi rễ, ngâm hoặc nhúng hom giâm và chiết cành theo nồng độ tham khảo.

283.000 ₫ 304.000 ₫

Tiết kiệm 21.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của bộ nguyên liệu

COMBO T-ROOT (rút gọn) là bộ nguyên liệu gồm hai auxin IBA-K, Na-NAA và Compound Sodium Nitrophenolate, dùng để pha một dung dịch mẹ phục vụ ba nhóm việc: tưới gốc hỗ trợ cây mới trồng, cây sau bứng hoặc cây có bộ rễ yếu tái tạo rễ; ngâm hoặc nhúng gốc hom khi giâm cành; bôi vết khoanh vỏ khi chiết cành.

Đây là bản tập trung vào nhóm hoạt chất tạo rễ. Bản T-ROOT đầy đủ có thêm bột rong biển cho giai đoạn dưỡng rễ sau khi rễ mới đã hình thành.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • IBA-K (75 g) – auxin chính tạo rễ. IBA là auxin được dùng phổ biến nhất trong nhân giống vô tính; tài liệu ghi nhận IBA cảm ứng hình thành rễ bất định ở nhiều loài, ít gây độc cho mô hơn các auxin tổng hợp mạnh. Dạng muối kali (IBA-K) tan trực tiếp trong nước.

  • Na-NAA (25 g) – auxin bổ trợ khởi phát rễ. NAA là auxin tổng hợp bền trong cây và trong dung dịch. Phối hợp IBA với NAA là cách làm phổ biến trong các chế phẩm nhân giống thương mại; NAA có hoạt tính mạnh hơn nên chỉ chiếm phần nhỏ trong công thức.

  • Compound Sodium Nitrophenolate (25 g) – Hỗn hợp ba muối nitrophenolate (tỷ lệ 1:2:3), được nghiên cứu về tác động lên trao đổi chất và khả năng phục hồi sinh trưởng; trong bộ này là thành phần bổ trợ, không phải chất tạo rễ chính.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

Toàn bộ 75 g IBA-K, 25 g Na-NAA và 25 g Compound Sodium Nitrophenolate hòa thành 10 lít dung dịch mẹ, tổng auxin khoảng 10.000 ppm tính theo nguyên liệu (≈ 8.550 ppm dạng axit). Theo Hartmann & Kester (Plant Propagation: Principles and Practices), xử lý hom bằng auxin dùng hai cách chính: ngâm dung dịch loãng khoảng 20–200 ppm trong tối đa 24 giờ, hoặc nhúng nhanh vài giây ở 500–10.000 ppm tùy loài và độ hóa gỗ của hom.

Cách dùngDung dịch mẹ/1 L nướcTổng auxin (ppm)
Tưới gốc phục hồi rễ1–2 mL10–20
Ngâm lâu gốc hom 6–24 giờ5–10 mL (tối đa 20 mL)50–100 (tối đa 200)
Nhúng nhanh 5–10 giây100 mL đến nguyên dung dịch mẹ1.000–10.000

Chi tiết từng loại hom, lượng tưới theo cỡ cây và cách pha có trong hướng dẫn sử dụng in kèm bộ.

Lưu ý tương kỵ, an toàn và bảo quản

  • Auxin có đáp ứng theo liều: quá liều ức chế kéo dài rễ, gây thâm gốc hom. Tưới gốc tối đa 2–3 lần mỗi đợt, sau đó chuyển sang dưỡng rễ.

  • Không pha chung với chất có tính axit mạnh (IBA, NAA dễ kết tủa ở pH thấp), chất oxy hóa, ethephon hay chất ức chế sinh trưởng.

  • Cây úng, thối rễ, tuyến trùng cần xử lý nguyên nhân trước; bộ nguyên liệu không phải thuốc trị bệnh rễ.

  • Dung dịch mẹ đựng chai tối màu, để nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng. Đeo găng tay, khẩu trang khi cân pha.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.