Mục tiêu của combo
Combo Cứng Cây Lúa là bộ nguyên liệu tham khảo giúp lúa thấp, cứng thân, giảm đổ ngã theo hai hướng: hãm vươn lóng gốc bằng chất ức chế sinh tổng hợp gibberellin (Mepiquat Chloride, CCC) ở cuối đẻ nhánh, và bổ sung các nguyên tố có vai trò được ghi nhận với độ bền thân lúa: silic, kali (từ Silic tan K2SiO3) và đồng. Một bộ dùng cho khoảng 4 ha.
Thành phần và vai trò theo tài liệu
Mepiquat Chloride 98% – 200 g; CCC 98% – 100 g. Một nghiên cứu ở Tây Bengal (Ấn Độ) ghi nhận Mepiquat Chloride 50 g hoạt chất/ha giảm 63,3% tỷ lệ đổ ngã; thử nghiệm ở Ấn Độ ghi nhận CCC 500 ppm làm lúa thấp nhất. Phun ở giai đoạn phân hóa đòng có thể cho tác dụng ngược, nên chỉ phun cuối đẻ nhánh.
Silic tan K2SiO3 – 25 kg. Tổng quan về đổ ngã lúa (Rice Science, 2024) xếp silic, kali cùng lignin, cellulose vào nhóm yếu tố quyết định độ bền thân. Thí nghiệm tại Sakha (Ai Cập) ghi nhận kali silicat 1% phun 2 lần ở giai đoạn sinh dưỡng và sinh sản cho các chỉ tiêu liên quan chống đổ và năng suất tốt nhất; một nghiên cứu khác (Agronomy, 2022) ghi nhận phân silic phun lá tăng độ bền uốn thân 38,8–63,6%.
Kali (trong kali silicat). Kali đủ, cân đối với đạm làm thân to, tăng lignin, giảm đổ (Frontiers in Plant Science, 2025); phun lá chỉ bổ sung một phần, kali chính bón qua đất.
Cu-EDTA (Cu 15%) – 1 kg. Đồng là thành phần enzyme tham gia tạo lignin; giáo trình Marschner ghi nhận lignin hóa kém là biến đổi điển hình khi thiếu đồng và ngũ cốc thiếu đồng dễ đổ, nhất là khi nhiều đạm. Thiếu đồng ít gặp ở lúa nước (IRRI), tác dụng rõ chủ yếu trên đất nghèo đồng (đất than bùn, nhiều hữu cơ, đất cát).
Cách phối trộn và nồng độ tham khảo
Hòa tan 200 g Mepiquat và 100 g CCC, thêm nước đủ 2 L (Mepiquat ≈ 98 g/L, CCC ≈ 49 g/L). Lịch phun 3 lần; Silic tan luôn phun riêng:
| Lần | Giai đoạn | Pha trong bồn | Lượng/ha |
|---|
| 1 | Giữa đẻ nhánh, trước lần 2 ít nhất 5 ngày | Chỉ Silic tan | 3 kg |
| 2 | Cuối đẻ nhánh, 5–7 ngày trước làm đòng | Dung dịch mẹ + Cu-EDTA | 0,5–0,75 L + 250 g |
| 3 | Làm đòng, sau lần 2 ít nhất 5 ngày, trước trổ | Chỉ Silic tan | 3 kg |
| Dung dịch mẹ / ha | Mepiquat (g/ha) | CCC (g/ha) | Ghi chú |
|---|
| 0,5 L | 49 g | 24,5 g | Liều cơ bản |
| 0,75 L | 73,5 g | 36,8 g | Giống cao cây, dư đạm, sạ dày |
Cu-EDTA 250 g/ha = Cu 37,5 g/ha (≈ 94 mg/L ở 400 L/ha), mức thấp của thử nghiệm phun cuối đẻ nhánh trên lúa mì ở Úc (37,5–75 g Cu/ha). Silic tan 3 kg/ha ≈ 0,75–1% ở 300–400 L nước/ha, không pha đậm hơn 1%.
Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản
Silic tan kiềm mạnh: không pha chung với bất kỳ chất nào khác; cách lần phun khác ít nhất 5 ngày.
Không phối với gibberellin (đối kháng). Không phun cho ruộng yếu, ngập hoặc khô hạn; không phun Mepiquat – CCC lần thứ hai trong vụ.
Không tự tăng liều: chất ức chế dư liều làm lúa lùn, chậm trổ; silic, đồng đậm dễ cháy lá.
Bón kali qua đất theo khuyến cáo địa phương, không bón thừa đạm (đạm cao làm giảm lignin ở lóng gốc).
Bao, gói hút ẩm: buộc kín; dung dịch mẹ đựng can kín có nhãn, xa tầm tay trẻ em.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.