Mô tả sản phẩm
Thông tin sản phẩm Mepiquat Chloride 98%
- Tên sản phẩm: Mepiquat Chloride
- Tên gọi khác: DPC, Mepigtlat-clorua, Mepigquat, Pix, Terpal, N, N-dimethy
- Tên hóa học: 1,1-dimethylpiperidinium chloride; N, N-đimetyl piperidin clorua
- CAS No: 24307-26-4
- EINECS No246-147-6
- Ngoại quan: Bột màu trắng hoặc vàng nhạt
- Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước
- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT
THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ CƠ CHẾ SINH LÝ
Trong sinh lý thực vật, Mepiquat Chloride được xếp vào nhóm chất kháng gibberellin, có khả năng làm giảm sự kéo dài tế bào thông qua việc ức chế hoạt động GA nội sinh. Cơ chế này giúp:
• Hạn chế sinh trưởng chiều cao quá mức.
• Tăng độ cứng thân và cành.
• Giảm tiêu hao năng lượng cho sinh trưởng sinh dưỡng không cần thiết.
Khác với một số chất ức chế sinh trưởng khác, Mepiquat Chloride có khả năng dẫn truyền nội hấp tốt, được hấp thu qua lá, thân và rễ, từ đó tác động tương đối đồng đều lên toàn cây.
KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU VÀ SẢN XUẤT
Theo các tài liệu khoa học và khảo nghiệm thực tế, Mepiquat Chloride được nghiên cứu trong nhiều nhóm cây trồng với các mục tiêu sinh lý cụ thể:
Kiểm soát hình thái và chiều cao cây
Mepiquat Chloride được sử dụng để khảo sát khả năng kiểm soát chiều cao, tạo hình cây gọn, cân đối, giúp thân và cành cứng cáp hơn, hạn chế gãy đổ do gió mạnh hoặc sinh trưởng quá mức.
Điều chỉnh phân cành và phát triển chồi bên
Việc ức chế sinh trưởng sinh dưỡng chính giúp cây tăng phát triển chồi bên, tạo tán đều, cải thiện cấu trúc tán lá và khả năng quang hợp.
Hỗ trợ chuyển pha sinh trưởng
Bằng cách kìm hãm sinh trưởng thân lá, Mepiquat Chloride góp phần điều chỉnh sự phân bổ dinh dưỡng, tạo điều kiện thuận lợi cho cây chuyển sang giai đoạn sinh trưởng sinh sản trong điều kiện phù hợp.
Ứng dụng trong cây lương thực, cây ăn quả và cây cảnh
Mepiquat Chloride được nghiên cứu trên cây lúa, cây ăn quả có múi, cây cảnh và bonsai nhằm kiểm soát sinh trưởng, giữ dáng cây, tăng độ bền hình thái và cải thiện sự ổn định trong suốt chu kỳ phát triển.
Ảnh hưởng sinh lý bổ trợ
Một số nghiên cứu cho thấy Mepiquat Chloride có thể liên quan đến việc tăng hàm lượng diệp lục, cải thiện hiệu suất quang hợp và hỗ trợ phát triển hệ rễ trong điều kiện sinh lý thích hợp.
Các nội dung trên mang tính tham khảo khoa học, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng thực tế.
THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO
Theo dữ liệu an toàn hóa chất hiện có, Mepiquat Chloride được xếp vào nhóm độc tính trung bình, cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn khi thao tác:
• LD₅₀ đường uống (chuột): khoảng 428 – 1.490 mg/kg.
• LD₅₀ qua da (chuột): khoảng 7.800 mg/kg.
• LC₅₀ hít phải (chuột, 7 giờ): > 3,2 mg/L không khí.
Hóa chất có thể gây kích ứng da và mắt khi tiếp xúc trực tiếp. Khi thao tác cần sử dụng đầy đủ găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang theo hướng dẫn trong SDS/MSDS.
LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
Sản phẩm không phải là phân bón hay chế phẩm thương mại hoàn chỉnh.
Không kèm theo liều lượng, quy trình hoặc hướng dẫn áp dụng trực tiếp cho cây trồng.
Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý sản phẩm phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
1. Cây Bông:
- Gieo Hạt: Ngâm 1 gram Mepiquat Chloride trong 8 lít nước cho 1 kg hạt bông trong 24 giờ. Sau đó, vớt ra và để khô dưới nắng trước khi gieo.
- Giai Đoạn 2-3 Lá: Sử dụng 0.1 - 0.3 gram Mepiquat Chloride cho 15-20 lít nước để kiểm soát sự phát triển.
- Giai Đoạn Ra Hoa: Dùng 3-4 gram Mepiquat Chloride cho 30-40 lít nước, hạn chế sự phát triển của cây và chồi bên.
- Giai Đoạn Hoa Nở: Dùng 3-4 gram Mepiquat Chloride cho 40-50 lít nước, cải thiện sức sống của hạt.
2. Lúa:
- Sử dụng 5 gram Mepiquat Chloride cho 20 lít nước khi chuẩn bị làm đồng để kiểm soát chiều cao và tránh đỗ ngã.
3. Ngô:
- Dùng 5 gram Mepiquat Chloride cho 25-30 lít nước khi cây cao 20-30 cm để kiểm soát chiều cao.
4. Lạc (Đậu Phộng):
- Dùng 5 gram Mepiquat Chloride cho 20 lít nước trong giai đoạn ra hoa để kiểm soát chiều cao và thúc đẩy sự phát triển của rễ và củ.
5. Cà Chua:
- Sau 20 ngày cấy, dùng 5 gram Mepiquat Chloride cho 30 lít nước để giảm chiều cao và hạn chế chồi bên.
6. Nho:
- Trước giai đoạn ra hoa, sử dụng 5-10 gram Mepiquat Chloride cho 20 lít nước để tăng tỷ lệ đậu trái.
7. Sầu Riêng (Chặn Đọt):
- Kết hợp 1 kg MKP, 100 gram Mepiquat Chloride, và 5 ml Ethephon trong 200 lít nước. Phun 1 lần lên tán lá, tránh hoa và trái.
8. Sầu Riêng (Chống Rụng Trái Non):
- Lần 1: 7 ngày sau xổ nhụy, dùng 65 gram Mepiquat Chloride cho 200 lít nước, phun lên trái.
- Lần 2: 7 ngày sau lần 1, dùng 65 gram Mepiquat Chloride, 175 gram H3PO3, 17 gram KOH cho 200 lít nước, phun dưới mặt lá.
- Lần 3: Dùng hỗn hợp 65 gram Mepiquat Chloride 98%, 8 gram Brassinolide 0.15%, 100 gram Amino Acid, 40 ml Super Silicon cho 200 lít nước.