Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO VYTAAZ (Atonic plus) – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ phục hồi sinh trưởng sau bất lợi, dưỡng chồi lá và bổ sung vi lượng

COMBO VYTAAZ (Atonic plus) – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ phục hồi sinh trưởng sau bất lợi, dưỡng chồi lá và bổ sung vi lượng

Bật chồiPhục hồi câyBổ sung trung vi lượngTăng sức đề kháng, chống chịu bất lợi

Combo

Bộ nguyên liệu brassinolide, triacontanol, compound sodium nitrophenolate cùng magie, kẽm, sắt, mangan chelate ở liều phun lá theo nhãn, tham khảo hỗ trợ cây phục hồi sau bất lợi, dưỡng chồi lá.

1.465.000 ₫ 1.575.000 ₫

Tiết kiệm 110.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Giới thiệu

VytaAZ (bản Atonic) là bộ nguyên liệu phối hợp ba chất điều hòa sinh trưởng không thuộc nhóm hormone kích thích mạnh – brassinolide, triacontanol, compound sodium nitrophenolate – với magie, kẽm, sắt, mangan chelate ở liều phun lá theo nhãn. Định hướng của bộ: hỗ trợ cây phục hồi sau bất lợi (nắng nóng, mưa kéo dài, lạnh, sốc phân, sau cắt tỉa), bổ sung trung, vi lượng và duy trì bộ lá, chồi trong các giai đoạn nhạy cảm như trước ra hoa, quanh đậu trái.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • Brassinolide 0,15% (150 g): brassinosteroid hoạt động ở nồng độ rất thấp; các nghiên cứu với 24-epibrassinolide phun lá thường dùng khoảng 0,05–0,5 mg/L và ghi nhận vai trò tăng chống chịu nóng, lạnh, hạn, mặn.

  • Triacontanol 1.5 EP (25 g): rượu béo mạch dài trong sáp lá, nồng độ hiệu quả trong nhiều nghiên cứu quanh 0,1–1 mg/L; được nghiên cứu về vai trò tăng quang hợp và hấp thu dinh dưỡng.

  • Compound Sodium Nitrophenolate (25 g): hỗn hợp muối nitrophenolate (thành phần của Atonik); các thí nghiệm trên đậu, lúa, đậu Hà Lan ghi nhận tác động tích cực tới sinh trưởng và năng suất, với đáp ứng không tuyến tính – liều vừa phải thường cho kết quả tương đương hoặc tốt hơn liều cao.

  • Magie, kẽm, sắt, mangan chelate (2 kg, 1 kg, 1 kg, 1 kg): nguyên tố cho diệp lục và hệ enzyme quang hợp. Mỗi bồn 200 L dùng 200 g Mg-EDTA và 100 g mỗi loại Zn, Fe, Mn-EDTA (≈ 60–75 mg/L mỗi nguyên tố), nằm trong khoảng 50–100 g/100 L ghi trên nhãn chelate EDTA thương mại cho cây ăn quả.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

Ba chất điều hòa sinh trưởng hòa thành 10 L dung dịch mẹ; chelate cân trực tiếp vào bồn, không cho vào dung dịch mẹ. Một bộ dùng cho 10 bồn 200 L ở mức chuẩn hoặc 20 bồn ở mức nhẹ. Nồng độ tính theo hoạt chất:

Cách dùngDung dịch mẹBrassinolideTriacontanolNitrophenolateChelate cân vào bồn 200 L
Phun lá – mức chuẩn5 mL/L (1 L/bồn 200 L)0,11 mg/L0,19 mg/L12 mg/LMg-EDTA 200 g, Zn-EDTA 100 g, Fe-EDTA 100 g, Mn-EDTA 100 g → Mg 60, Zn 75, Fe 65, Mn 65 mg/L
Phun lá – mức nhẹ (cây con, rau, hoa, cây đang yếu)2,5 mL/L (500 mL/bồn 200 L)0,06 mg/L0,09 mg/L6 mg/LMột nửa lượng trên → Mg 30, Zn 38, Fe 33, Mn 33 mg/L
Ngâm hạt giống 4–6 giờ; nhúng hom, cành chiết 15–30 phút5–10 mL/L0,11–0,22 mg/L0,19–0,38 mg/L12–24 mg/LKhông dùng chelate
Tưới bầu cây con2,5 mL/L0,06 mg/L0,09 mg/L6 mg/LKhông dùng chelate

Phun 10–15 ngày/lần trong giai đoạn cần phục hồi, dưỡng chồi, trước ra hoa hoặc sau đậu trái; không quá 3–4 lần liên tiếp mỗi đợt.

Lưu ý

  • Liều ngâm hạt, hom ở bản cũ (500 mL/10 L) cho nồng độ nitrophenolate khoảng 120 mg/L, cao gấp nhiều lần mức dùng phổ biến; bản này giảm còn 5–10 mL/L.

  • Mức chuẩn có tổng khoảng 0,25% chelate; lá non, trời nóng hoặc lần phun đầu nên dùng mức nhẹ.

  • Nitrophenolate bị phân hủy dưới ánh sáng: dung dịch mẹ để can tối màu, nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng.

  • Không phối với chế phẩm kiềm mạnh, vôi, lưu huỳnh vôi. Combo không chứa auxin, không phải bộ kích rễ chuyên dụng.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.