Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước
Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước

Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước

218.000 ₫

Brassinolide thúc đẩy sự tăng trưởng của cây trồng để tăng năng suất, nâng cao tỷ lệ đậu trái cây và tăng trọng lượng quả, tăng cường sức đề kháng của cây trồng đối với hạn hán và thời tiết lạnh.

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Thông tin sản phẩm

  • Tên hoạt chất: Brassinolide (BL)

  • Nhóm: Brassinosteroid – hormone steroid thực vật

  • Số CAS: 72962-43-7

  • Tên thông dụng tiếng Anh: Brassinolide

  • Công thức phân tử: C₂₈H₄₈O₆

  • Khối lượng phân tử: 480,68 g/mol

  • Ngoại quan sản phẩm: Dạng bột màu trắng

  • Hàm lượng: Brassinolide 0,15%

  • Dạng chế phẩm: SP – bột tan trong nước

  • Phiếu an toàn hóa chất (SDS)

Đặc tính hòa tan

Brassinolide hoạt chất kỹ thuật có độ tan trong nước thấp, nhưng có khả năng hòa tan tốt hơn trong một số dung môi hữu cơ như ethanol và DMSO.

Sản phẩm Brassinolide 0,15% SP đã được bào chế ở dạng bột tan trong nước, giúp hoạt chất có thể được phân tán/hòa tan thuận tiện trong nước khi sử dụng theo đặc tính của chế phẩm.

Lưu ý: Tính tan của Brassinolide hoạt chất kỹ thuật không đồng nghĩa với tính tan của chế phẩm Brassinolide 0,15% SP. Khả năng tan trong nước của sản phẩm 0,15% SP có được nhờ hệ công thức và các thành phần hỗ trợ của chế phẩm.

Thông tin khoa học về đặc tính và khả năng ứng dụng

Brassinolide (BL) là một brassinosteroid tự nhiên thuộc nhóm hormone steroid của thực vật. Brassinosteroid tham gia điều hòa nhiều quá trình sinh trưởng và phát triển của cây, đồng thời có sự tương tác với các hệ hormone khác như auxin, gibberellin và cytokinin.

Trong sinh lý thực vật, Brassinolide được nghiên cứu về vai trò trong:

  • Điều hòa sự phân chia và kéo dài tế bào, qua đó tham gia vào quá trình sinh trưởng của thân, lá và các mô non.

  • Điều hòa sự phát triển của hệ rễ, tùy thuộc nồng độ, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện sinh lý của cây.

  • Hỗ trợ hoạt động quang hợp, liên quan đến hàm lượng sắc tố quang hợp, hoạt động của bộ máy quang hợp và khả năng duy trì sinh trưởng trong điều kiện bất lợi.

  • Tham gia điều hòa sự phát triển của cơ quan sinh sản, bao gồm các quá trình liên quan đến ra hoa, phát triển hoa, hình thành và phát triển quả.

  • Điều hòa quá trình nảy mầm và phát triển cây con trong những điều kiện sinh lý nhất định.

Brassinolide cũng được nghiên cứu rộng rãi về vai trò của brassinosteroid trong đáp ứng stress phi sinh học của cây trồng, bao gồm:

  • Hạn;

  • Mặn;

  • Nhiệt độ thấp hoặc cao;

  • Stress oxy hóa;

  • Kim loại nặng;

  • Một số điều kiện bất lợi khác của môi trường.

Các cơ chế được nghiên cứu bao gồm điều hòa biểu hiện gen, hoạt động của enzyme chống oxy hóa, cân bằng các dạng oxy phản ứng (ROS), điều hòa trao đổi chất và tương tác với các hệ hormone khác của cây.

Hiệu quả sinh học của Brassinolide phụ thuộc mạnh vào nồng độ. Nồng độ phù hợp có thể tạo đáp ứng sinh lý tích cực, trong khi tăng nồng độ không đồng nghĩa với tăng hiệu quả. Vì vậy, các nghiên cứu và ứng dụng cần xem xét cụ thể cây trồng, giai đoạn sinh trưởng, phương pháp xử lý và mục tiêu sinh lý.

Brassinolide và các Brassinosteroid khác

Cần phân biệt Brassinolide (BL) với một số brassinosteroid có cấu trúc gần giống:

  • Brassinolide (BL): CAS 72962-43-7

  • 24-Epibrassinolide (24-EBL): là một brassinosteroid có cấu hình lập thể khác Brassinolide.

  • 28-Homobrassinolide (28-HBL): CAS 74174-44-0: có cấu trúc và khối lượng phân tử khác Brassinolide.

Sản phẩm được mô tả tại đây sử dụng Brassinolide (BL), CAS 72962-43-7 và không nên đồng nhất với 28-Homobrassinolide.

Thông tin an toàn

Brassinolide được sử dụng ở nồng độ rất thấp trong các nghiên cứu sinh lý thực vật. Khi bảo quản, vận chuyển hoặc thao tác với nguyên liệu và chế phẩm chứa Brassinolide cần thực hiện theo SDS của chính sản phẩm và lô hàng được cung cấp.

Người thao tác cần sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp, tránh hít phải bụi, tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da, đồng thời tuân thủ các quy định về bảo quản và an toàn hóa chất.

Các thông số độc tính như LD₅₀ chỉ nên công bố khi có tài liệu SDS hoặc nguồn độc chất học xác định rõ đúng hoạt chất, dạng sản phẩm và phương pháp thử nghiệm. Không nên suy rộng số liệu độc tính của 28-Homobrassinolide hoặc một chế phẩm khác sang Brassinolide 0,15% SP.

Lưu ý về phạm vi cung cấp và sử dụng

Sản phẩm không phải là phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hay chế phẩm thương mại hoàn chỉnh, trừ trường hợp sản phẩm đã được đăng ký, công nhận hoặc phân loại theo quy định pháp luật tương ứng.

Thông tin về đặc tính sinh học và khả năng ứng dụng được trình bày nhằm mục đích cung cấp thông tin kỹ thuật và tham khảo khoa học, không thay thế cho nhãn đăng ký, hướng dẫn sử dụng hoặc quy trình đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

Việc sử dụng, pha chế, bảo quản, vận chuyển và xử lý sản phẩm phải tuân thủ SDS, tài liệu kỹ thuật của sản phẩm và các quy định pháp luật hiện hành. Người sử dụng chịu trách nhiệm lựa chọn mục đích và phương thức sử dụng phù hợp.

Hướng dẫn sử dụng

➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.

➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.

➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.


LÚA MÌ

1. Xử lý hạt giống

  • Nồng độ Brassinolide tham khảo: 0,05–0,5 ppm a.i.

  • Quy đổi Brassinolide 0,15% SP: khoảng 5–50 g/150 L nước.

  • Phương pháp: Ngâm hạt giống.

  • Thời gian: Khoảng 24 giờ.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Hỗ trợ nảy mầm, phát triển hệ rễ và sinh trưởng cây con.

2. Giai đoạn sinh trưởng – đẻ nhánh

  • Nồng độ tham khảo: 0,05–0,5 ppm a.i.

  • Quy đổi Brassinolide 0,15% SP: khoảng 5–50 g/150 L nước.

  • Phương pháp: Phun qua lá.

  • Mục tiêu: Hỗ trợ sinh trưởng và quá trình hình thành nhánh.

Khoảng nồng độ này khá rộng; khi nghiên cứu thực tế nên bắt đầu từ nồng độ thấp và đánh giá phản ứng của giống trước khi tăng nồng độ.

3. Giai đoạn làm đòng – trổ

  • Nồng độ tham khảo: 0,01–0,05 ppm a.i.

  • Quy đổi Brassinolide 0,15% SP: khoảng 1–5 g/150 L nước.

  • Phương pháp: Phun qua lá.

  • Mục tiêu: Hỗ trợ quá trình sinh trưởng sinh thực, hình thành hạt và tích lũy vật chất vào hạt.

LÚA

1. Xử lý hạt giống

Các nghiên cứu trực tiếp trên hạt lúa cho thấy Brassinolide có thể được sử dụng để xử lý hạt trước khi gieo.

  • Nồng độ Brassinolide nghiên cứu: khoảng 0,25–1 ppm a.i.

  • Quy đổi Brassinolide 0,15% SP: khoảng 25–100 g/150 L nước.

  • Trong các nghiệm thức nghiên cứu, 0,5 ppm a.i. cho kết quả tốt.

  • 0,5 ppm a.i. tương đương khoảng 50 g Brassinolide 0,15% SP/150 L nước.

  • Thời gian xử lý tham khảo: khoảng 16 giờ.

  • Mục tiêu: Hỗ trợ nảy mầm, phát triển rễ, chồi và tăng sức sống cây mạ.

Không nên mặc định sử dụng nồng độ cao nhất. Brassinosteroid có hoạt tính ở nồng độ rất thấp và đáp ứng của cây không tăng tuyến tính theo nồng độ.

2. Giai đoạn mạ – cây con

  • Nồng độ tham khảo: khoảng 0,05 ppm a.i.

  • Quy đổi Brassinolide 0,15% SP: khoảng 5 g/150 L nước.

  • Phương pháp: Phun qua lá.

  • Mục tiêu: Hỗ trợ sinh trưởng cây mạ và khả năng chống chịu điều kiện bất lợi.

3. Giai đoạn đẻ nhánh

  • Nồng độ nghiên cứu tham khảo: khoảng 0,05–0,1 ppm a.i.

  • Quy đổi Brassinolide 0,15% SP: khoảng 5–10 g/150 L nước.

  • Phương pháp: Phun qua lá.

  • Mục tiêu: Hỗ trợ sinh trưởng, khả năng đẻ nhánh và duy trì nhánh hữu hiệu trong điều kiện thích hợp.

4. Giai đoạn tượng đòng – trổ

  • Nồng độ tham khảo: khoảng 0,05–0,1 ppm a.i.

  • Quy đổi Brassinolide 0,15% SP: khoảng 5–10 g/150 L nước.

  • Phương pháp: Phun qua lá.

  • Mục tiêu: Hỗ trợ sinh trưởng sinh thực, quá trình trổ và hình thành hạt.

Các kết quả nghiên cứu trên lúa trong điều kiện stress mặn cho thấy nồng độ thích hợp có thể thay đổi theo từng giai đoạn, vì vậy không nên sử dụng một nồng độ cố định cho toàn bộ chu kỳ cây lúa.

NGÔ

1. Xử lý hạt giống

Brassinolide đã được nghiên cứu trong xử lý hạt và cây con ngô. Tuy nhiên, chưa nên coi mức 1–3 g/15 L nước trong nội dung cũ là liều chuẩn, vì cần thêm nguồn trực tiếp xác nhận đúng hoạt chất Brassinolide, nồng độ và thời gian xử lý.

Do đó, nếu sử dụng nội dung trên website, nên tạm thời trình bày:

  • Brassinolide được nghiên cứu trong xử lý hạt giống nhằm hỗ trợ nảy mầm, phát triển rễ và khả năng chống chịu stress của cây con.

  • Nồng độ xử lý cần được xác định theo giống, mục tiêu và điều kiện nghiên cứu cụ thể.

2. Giai đoạn trước trổ

  • Nồng độ tham khảo: khoảng 0,01 ppm a.i.

  • Quy đổi Brassinolide 0,15% SP: khoảng 1 g/150 L nước.

  • Thời điểm: Giai đoạn trước trổ.

  • Phương pháp: Phun qua lá.

  • Mục tiêu: Hỗ trợ hoạt động sinh lý của cây trong quá trình chuyển sang sinh trưởng sinh thực và hình thành cơ quan sinh sản.

ĐẬU TƯƠNG

Brassinolide được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ nảy mầm, phát triển cây con, hoạt động quang hợp và khả năng chống chịu stress trên đậu tương.

Tuy nhiên, các nghiên cứu sử dụng nhiều nồng độ và điều kiện xử lý khác nhau. Vì vậy, không nên tiếp tục khẳng định mức 1 g/150 L nước là liều chuẩn cho ngâm hạt, cây con hoặc ra hoa nếu chưa gắn với một nguồn nghiên cứu cụ thể.

Đặc biệt, các nghiên cứu xử lý hạt có thể sử dụng nồng độ Brassinolide cao hơn đáng kể so với nồng độ dùng để phun qua lá.

BÔNG VẢI

Brassinolide và các brassinosteroid được nghiên cứu về khả năng điều hòa sinh trưởng, hoạt động chống oxy hóa và tăng khả năng chống chịu một số điều kiện bất lợi trên cây bông.

Tuy nhiên, mức 5–13 g Brassinolide 0,15% SP/150 L nước trong nội dung cũ chưa có đủ căn cứ để coi là một khuyến cáo chung cho mục tiêu “nâng cao khả năng kháng bệnh”.

Vì vậy, nên mô tả đây là hướng nghiên cứu về khả năng tăng sức chống chịu của cây, thay vì đưa ra một liều cố định.

DƯA CHUỘT / DƯA LEO

Brassinolide và các brassinosteroid được nghiên cứu khá nhiều trên dưa chuột về:

  • Hỗ trợ sinh trưởng cây con.

  • Điều hòa quang hợp.

  • Tăng khả năng chống chịu nhiệt độ thấp.

  • Điều hòa hệ thống chống oxy hóa.

  • Hỗ trợ cây phục hồi khi gặp stress môi trường.

Tuy nhiên, 1 g Brassinolide 0,15% SP/150 L nước, tương đương khoảng 0,01 ppm a.i., không nên trình bày như một liều chuẩn cho mọi mục tiêu nếu chưa gắn với tài liệu nghiên cứu cụ thể.

CÀ TÍM

Brassinosteroid có liên quan đến quá trình sinh trưởng và phát triển cơ quan sinh sản của cây. Tuy nhiên, mức:

10 g Brassinolide 0,15% SP/150 L nước = khoảng 0,1 ppm Brassinolide a.i.

không nên khẳng định là liều chuẩn để “phun trực tiếp vào hoa nhằm tăng tỷ lệ đậu quả” nếu chưa có tài liệu trực tiếp xác nhận cho Brassinolide trên cà tím.

Do đó, nên tạm bỏ liều này khỏi phần khuyến cáo định lượng.

HỒ TIÊU

Brassinosteroid có tiềm năng hỗ trợ sinh trưởng, quang hợp và khả năng chống chịu stress của nhiều loại cây trồng.

Tuy nhiên, hiện chưa có đủ căn cứ khoa học trực tiếp để coi các mức:

  • 10 g/150 L ở giai đoạn cây con, hoặc

  • 1 g/150 L ở giai đoạn ra hoa – tạo quả

là liều chuẩn của Brassinolide 0,15% SP trên hồ tiêu.

Vì vậy, nếu chưa có tài liệu nghiên cứu trực tiếp trên hồ tiêu, nên bỏ phần liều lượng cụ thể và chỉ trình bày đặc tính sinh lý của hoạt chất.

CHÚ Ý KHI NGHIÊN CỨU VÀ SỬ DỤNG BRASSINOLIDE

  • Brassinolide là hormone thực vật có hoạt tính sinh học ở nồng độ rất thấp. Không nên tự ý tăng nồng độ với suy nghĩ sử dụng nhiều sẽ cho hiệu quả cao hơn.

  • Cần phân biệt Brassinolide (BL – CAS 72962-43-7) với 24-Epibrassinolide và 28-Homobrassinolide. Không nên lấy liều nghiên cứu của một brassinosteroid để mặc định áp dụng cho brassinosteroid khác.

  • Các nồng độ ppm trong tài liệu khoa học thường được tính theo hoạt chất gốc (a.i.). Khi sử dụng Brassinolide 0,15% SP cần quy đổi theo hàm lượng thực tế của chế phẩm.

  • Với Brassinolide 0,15% SP: 1 g sản phẩm chứa khoảng 1,5 mg Brassinolide a.i.

  • Khi xử lý qua lá trong nghiên cứu thực địa, nên thực hiện vào thời điểm thời tiết mát, tránh mưa ngay sau xử lý và hạn chế điều kiện nhiệt độ quá cao.

  • Khi thao tác cần sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp, tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt, da hoặc hít phải bụi. Sau khi thao tác cần vệ sinh tay, mặt và dụng cụ bằng nước sạch.

  • Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, tách biệt với thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

Lưu ý

Các nồng độ và phương pháp nêu trên được tổng hợp từ tài liệu nghiên cứu và chỉ mang tính tham khảo kỹ thuật. Đây không phải hướng dẫn sử dụng thương mại hoặc thay thế cho nhãn, đăng ký hay quy trình được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

Đối với những cây trồng hoặc giai đoạn chưa có đủ tài liệu trực tiếp về Brassinolide, không nên suy rộng liều lượng từ cây trồng khác.