Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO THANH LONG – Bộ nguyên liệu tham khảo giữ xanh tai, nuôi trái và dưỡng dây thanh long

COMBO THANH LONG – Bộ nguyên liệu tham khảo giữ xanh tai, nuôi trái và dưỡng dây thanh long

Phục hồi câyNuôi tráiBổ sung trung vi lượngTăng kích thước trái

Cây ăn quả

Combo

Bộ GA3, CPPU, DA-6, nitrophenolate và Mg-EDTA, Zn-EDTA, Solubor tham khảo cho thanh long: tạo tai đầu của nụ, giữ tai xanh, nuôi trái, dưỡng dây sau thu hoạch.

1.020.000 ₫ 1.097.000 ₫

Tiết kiệm 77.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của bộ nguyên liệu

COMBO THANH LONG là bộ nguyên liệu tham khảo cho cây thanh long ở ba giai đoạn: nụ hoa (tạo hình các tai đầu của nụ), nuôi trái (giữ tai xanh, tăng khối lượng trái) và dưỡng dây sau thu hoạch. Tai (vảy, ngoe) xanh, dày, tươi lâu là tiêu chí thương phẩm quan trọng của trái thanh long.

Bộ được chia thành ba phần pha riêng: dung dịch A (GA3 + CPPU, pha trong cồn) dùng cho nụ và trái; dung dịch B (DA-6 + Compound Sodium Nitrophenolate, pha trong nước) hỗ trợ sinh lý; vi lượng Mg-EDTA, Zn-EDTA, Solubor cân thẳng vào bồn, đủ khoảng 5 bồn 200 L.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • Gibberellic Acid 90% (GA3), 50 g: một nghiên cứu đồng ruộng trên thanh long ruột đỏ (Jiang và cộng sự, 2025) ghi nhận phun GA3 khoảng 15–60 mg/L lên trái ở ngày 13 và 23 sau thụ phấn làm tăng diện tích tai còn xanh và tăng khối lượng trái; mức tốt nhất là khoảng 60 mg/L phun ngày 13.

  • CPPU (Forchlorfenuron) 99%, 10 g: chất có hoạt tính cytokinin. Cùng nghiên cứu trên ghi nhận CPPU 5–20 mg/L tăng diện tích tai xanh khoảng 24–26%; các nghiên cứu ở Đài Loan phun CPPU 100 mg/L lên tai ngày hoa nở cho tai xanh hơn khi thu hoạch và chậm vàng khi bảo quản.

  • DA-6 98%, 25 g và Compound Sodium Nitrophenolate 98%, 25 g: chất điều hòa sinh trưởng. Trên thanh long, DA-6 12,5–50 mg/L và nitrophenolate 4,5–18 mg/L chỉ tăng nhẹ diện tích tai xanh (khoảng 8–10%); vai trò chính là dưỡng dây.

  • Mg-EDTA 1 kg, Zn-EDTA 500 g, Solubor 500 g: Mg là trung tâm của diệp lục; Zn tham gia nhiều hệ enzyme; B cần cho ống phấn, đậu trái và vách tế bào. Liều Zn theo mức thấp của nhãn Zn-EDTA 15% (50–100 g/100 L).

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

Dung dịch A: 50 g GA3 90% + 10 g CPPU hòa trong cồn 90° thành 1,5 L (GA3 khoảng 30.000 mg/L, CPPU khoảng 6.700 mg/L). Dung dịch B: 25 g DA-6 + 25 g nitrophenolate trong nước thành 2 L (mỗi chất 12.500 mg/L). Vi lượng cân thẳng vào bồn, mỗi bồn 200 L: 200 g Mg-EDTA + 100 g Zn-EDTA + 100 g Solubor (Mg 60, Zn 75, B khoảng 100 mg/L).

Giai đoạnPha cho 1 L nướcNồng độ trong bình phun
Nụ hoa (tạo tai đầu)A 0,5–1 mL + vi lượngGA3 15–30 mg/L; CPPU 3,3–6,7 mg/L
Trái 12–15 ngày sau nở hoaA 1–1,5 mL + B 1 mLGA3 30–45 mg/L; CPPU 6,7–10 mg/L; DA-6, nitrophenolate 12,5 mg/L
Trái 22–25 ngày sau nở hoaA 1 mL + B 1 mLGA3 30 mg/L; CPPU 6,7 mg/L
Dưỡng dây sau thu hoạchB 1–2 mL + vi lượngDA-6, nitrophenolate 12,5–25 mg/L

Dung dịch A chỉ phun hoặc vuốt tập trung lên nụ, trái và tai, không phun trùm toàn dây.

Lưu ý

  • Không dùng nguyên dung dịch đậm đặc để vuốt tai: mức đó cao hàng chục lần so với nồng độ trong nghiên cứu, có thể gây cháy tai, loang màu vỏ.

  • GA3 và CPPU làm trái chín chậm khoảng 4 ngày; CPPU được ghi nhận làm tăng hao hụt khối lượng khi bảo quản lạnh. Không phun khi trái đã ửng màu.

  • GA3 kém bền trong môi trường kiềm; Solubor có tính kiềm nhẹ. Khi pha chung A với vi lượng thì dùng hết trong 1 giờ. Không pha với ethephon (gây vàng tai), vôi, chất kiềm mạnh.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.