Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Gibberellic Acid 90% (GA3) nguyên chất
Gibberellic Acid 90% (GA3) nguyên chất Gibberellic Acid 90% (GA3) nguyên chất Gibberellic Acid 90% (GA3) nguyên chất Gibberellic Acid 90% (GA3) nguyên chất Gibberellic Acid 90% (GA3) nguyên chất Gibberellic Acid 90% (GA3) nguyên chất Gibberellic Acid 90% (GA3) nguyên chất

Gibberellic Acid 90% (GA3) nguyên chất

246.000 ₫

Gibberellins (GA3) thuộc về một hoocmon thực vật tự nhiên. Nó có thể kích thích sự kéo dài của thân cây bằng cách kích thích sự phân chia và kéo dài tế bào...

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Thông tin về sản phẩm Gibberellic Acid 90%

- Số CAS: 77-06-5

- Là loại Hormon thực vật tự nhiên Gibberellins, Gibberellic acid GA3

- Tên hoá học: Gibberellin A3; Gibberellins; GA3; 2,7-dihydroxy-1-metyl-8-metylen-13-oxo-1,2,4b, 5,6,7,8,9,10,10a-decahydro-4a,1- (epoxymethano)-7,9a-methanobenzo [a] azulene-10-carboxylic axit.

- Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng

- Công thức phân tử: C19H22O6

- Trọng lượng phân tử: 346.38

- Công thức cấu tạo của GA3: Công thức cấu tạo GA3

- Điểm nóng chảy: 223-225 ° C

- Độ hòa tan của Gibberellic Acid 90% trong nước: 5 g/l (20°C)

- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG

Trong các tài liệu khoa học, Gibberellic Acid (GA₃) được ghi nhận là một hormone có tác động mạnh đến quá trình kéo dài tế bào, thông qua việc kích thích cả phân chia và giãn dài tế bào thực vật.

GA₃ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sinh trưởng thân, cành, rễ và lóng, đặc biệt rõ rệt ở các loài cây thân thảo và cây hòa thảo. Cơ chế tác động của GA₃ liên quan đến việc điều chỉnh biểu hiện gen và hoạt hóa các enzyme tham gia vào quá trình sinh trưởng.

Trong sinh lý sinh sản của cây trồng, GA₃ được nghiên cứu về khả năng kích thích ra hoa, điều tiết giới tính hoa và hỗ trợ quá trình hình thành quả. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận vai trò của GA₃ trong việc kéo dài thời gian chín sinh lý của quả, thông qua tác động lên quá trình trao đổi chất và phát triển mô quả.

GA₃ còn được đề cập nhiều trong các nghiên cứu về phá ngủ sinh lý của hạt, củ và chồi ngủ. Hormone này có khả năng kích hoạt quá trình nảy mầm thông qua việc thúc đẩy tổng hợp enzyme và huy động nguồn dự trữ trong hạt hoặc củ.

Đối với nhóm cây lấy củ, GA₃ được khảo sát về vai trò trong việc điều hòa tích lũy carbohydrate, bao gồm tinh bột và đường, cũng như ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của hệ rễ củ.

Ngoài GA₃, các nghiên cứu gần đây cũng đề cập đến các dạng gibberellin khác như GA₄ và GA₇, với đặc tính sinh lý tương tự nhưng có sự khác biệt nhất định về cường độ và hình thái sinh trưởng, thường được nghiên cứu để cải thiện tính cân đối và ổn định của cây.

Các nội dung trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính chất tham khảo học thuật.

THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO

Theo các dữ liệu an toàn hóa chất hiện có, Gibberellic Acid (GA₃) thuộc nhóm độc tính thấp đối với người và động vật trong điều kiện xử lý kiểm soát. GA₃ thường được xếp vào nhóm độc IV, với giá trị LD₅₀ đường uống cao.

Tuy nhiên, khi thao tác với hóa chất, vẫn cần tuân thủ đầy đủ các biện pháp an toàn, sử dụng trang bị bảo hộ lao động như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang, đồng thời thực hiện theo hướng dẫn trong SDS hoặc MSDS.

LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG

Sản phẩm không phải là phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hay chế phẩm thương mại hoàn chỉnh.

Không kèm theo hướng dẫn sử dụng, liều lượng hoặc quy trình áp dụng thực tế.

Mọi thông tin liên quan đến đặc tính và khả năng ứng dụng chỉ mang tính tham khảo khoa học. Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý sản phẩm phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng

➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.

➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.

➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.


1. Tỷ lệ, nồng độ sử dụng (ngâm, phun) Gibberellic Acid 90% (GA3) trên cây trồng

- Hoa Lan (Kích thích lan ra hoa sớm):

  • Nồng Độ: 20 mg/L (tương đương 2g/100L).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun 3-4 lần trong khoảng thời gian từ cuối tháng 8 đến giữa tháng 9 để kích thích lan ra hoa vào mùa xuân.

- Dưa Chuột/Dưa Leo (Cải thiện năng suất và kích thích quả to đẹp hơn):

  • Nồng Độ: 50-100 ppm (tương đương 1g/10-20 lít nước).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun lên hoa để cải thiện năng suất cây ăn quả và làm cho quả to và đẹp hơn.

- Cà Tím:

  • Nồng Độ: 10-50 ppm (tương đương 1g/20-100 lít nước).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun hoa để thúc đẩy quá trình ra hoa của cây cà tím.

- Cà Chua:

  • Nồng Độ: 10-50 ppm (tương đương 1g/20-100 lít nước).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun hoa để thúc đẩy quá trình ra hoa của cây cà chua.

- Bông Vải:

  • Nồng Độ: 20 ppm (tương đương 1g/50 lít nước).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun lá để cải thiện chất lượng và sản lượng của cây bông vải.

- Nho:

  • Nồng Độ: 20-50 ppm (tương đương 1g/20-50 lít nước).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun vào cụm trái cây để tăng đậu quả và cải thiện chất lượng trái nho.

- Cây Có Múi (Bưởi, Phật Thủ, Cam, Quýt, Quất):

  • Nồng Độ: 5-20 ppm (tương đương 1g/20-200 lít nước).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun trái cây trước khi quả chuyển đổi sắc tố màu, khi quả đang còn xanh, đặc biệt dùng để neo quả quất trên cây bán vào dịp Tết.

- Chuối:

  • Nồng Độ: 10 ppm (tương đương 1g/100 lít nước).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Xử lý quả sau thu hoạch để cải thiện chất lượng và bảo quản chuối lâu hơn.

- Cây ăn quả (Anh Đào, Mãng Cầu, Thanh Long, vv.):

  • Nồng Độ: 10 ppm (tương đương 1g/100 lít nước).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun trái cây vào khoảng 20 ngày trước khi thu hoạch để cải thiện chất lượng và sản lượng của quả.

- Xoài:

  • Nồng Độ: 10-20 ppm (tương đương 1g/50-100 lít nước).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun vào trái cây sau khoảng 4-5 tuần sau khi đậu trái (trái lúc này bằng ngón tay hoặc ngón chân cái) để khắc phục rụng trái ở giai đoạn 3 trên cây xoài.

- Cây Đay:

  • Nồng Độ: 20-50 ppm (tương đương 2g/40-100 lít nước).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun vào thời điểm thúc kéo dài chiều cao của cây đay để làm tăng chiều cao cây gấp đôi và cải thiện chất lượng sợi đay.

- Rau Cải (Các Loại):

  • Nồng Độ: 20-100 ppm (tương đương 2g/20-100 lít nước).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun trong giai đoạn phát triển của cây, mỗi lần cách nhau 7-10 ngày, để tăng năng suất của rau.

- Chè:

  • Nồng Độ: 0,01% (100 ppm) (tương đương 60g/600 lít nước, sử dụng cho 1ha).
  • Phương Pháp Ứng Dụng: Phun ướt đẫm 2 mặt lá để tăng số búp và số lá chè, tăng năng suất 2-5 lần.

Lưu ý: Cần tuân thủ hướng dẫn cụ thể về nồng độ và phương pháp ứng dụng cho từng loại cây trồng để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh tác động không mong muốn.

2. Hướng dẫn pha dung dịch GA3 để sử dụng từ Gibberellic Acid 90% (GA3) nguyên chất

  • Bước 1: Hòa dung dịch GA3 đậm đặc vào cồn 90 độ (5g GA3 cần khoảng 100ml cồn). Bảo quản dung dịch ở nơi râm mát.
  • Bước 2: Hòa dung dịch loãng (hòa vào nước) để sử dụng trực tiếp (10-100ppm) bằng cách hút dung dịch đậm đặc với lượng tương ứng pha vào bình phun và sử dụng phun trực tiếp cho các loại cây trồng theo bảng tỷ lệ phía trên.

GA3 bán ở đâu? Chelate Asia bán GA3 chính hãng giá rẻ tan trong nước tại chelate.com.vn