Mục tiêu của bộ nguyên liệu
COMBO RUTIN là bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ phục hồi sinh trưởng cho lúa, ngô và cây lương thực sau stress: nắng nóng, hạn, rét, ngập, ngộ độc phân bón hoặc dùng quá liều chất ức chế sinh trưởng. Bộ gồm hai phần: phần phục hồi (Rutin, rong biển, Vitamin B1, Kẽm chelate) đủ khoảng 1.000–1.300 L dung dịch phun, và phần GA3 chỉ dùng khi cây bị lùn, ngừng vươn do Paclobutrazol, Uniconazole hoặc CCC.
Thành phần và vai trò theo tài liệu
Rutin 98% (100 g): flavonoid chiết từ hoa hòe, có hoạt tính chống oxy hóa. Các nghiên cứu xử lý rutin ngoại sinh ghi nhận giảm tổn thương oxy hóa khi cây chịu mặn (đậu tằm, quinoa), nhiễm cadimi và stress thẩm thấu; trên cây ngô con, rutin 60 mg/L cải thiện chỉ tiêu quang hợp khi thiếu nước. Hiện chưa có tài liệu khoa học cho thấy rutin phân giải thuốc trừ cỏ hay Paclobutrazol; vai trò của rutin là hỗ trợ cây chống chịu stress oxy hóa.
GA3 40% (25 g) – thêm mới: Paclobutrazol, Uniconazole, CCC ức chế tổng hợp gibberellin; bổ sung GA3 là cách đối kháng trực tiếp. Hướng dẫn kỹ thuật của Ball Horticultural ghi nhận gibberellin giúp cây tái sinh trưởng khi bị chất điều hòa quá liều, nên bắt đầu ở liều thấp và chờ 7–10 ngày mới đánh giá.
Bột rong biển (500 g): chứa kali, vi lượng và các chất hữu cơ có hoạt tính sinh học, làm nền dinh dưỡng cho cây phục hồi.
Kẽm Chelate Zn-EDTA 15% (700 g): kẽm cần cho tổng hợp tryptophan – tiền chất auxin – và sự phát triển lá non; lúa trên đất ngập, đất kiềm thường thiếu kẽm. Bộ dùng 100 g/200 L (≈75 mg Zn/L), mức phun lá trên nhãn Zn-EDTA 15%.
Vitamin B1 (10 g): coenzyme của chuyển hóa carbohydrate, thành phần hỗ trợ.
Cách phối trộn và nồng độ tham khảo
Rutin tan rất kém trong nước lạnh (khoảng 1 g trong 8 L) nhưng tan trong nước gần sôi, nên được hòa bằng nước nóng ngay trước mỗi lần phun; nồng độ cuối 75–100 mg/L vẫn nằm dưới độ tan ở nhiệt độ thường. Vitamin B1 pha thành dung dịch mẹ B (1 lít); Zn-EDTA cân thẳng vào bồn.
| Phần | Lượng / 200 L nước | Nồng độ trong bình |
|---|
| Phục hồi | Rutin 15–20 g + rong biển 75–100 g + Zn-EDTA 100 g + B 150–200 mL | Rutin 75–100 ppm; B1 7,5–10 ppm; Zn ≈75 mg/L |
| GA3 (chỉ khi bị chất ức chế) | GA3 40% 5 g (có thể kèm B 150 mL) | GA3 10 ppm |
Phần phục hồi phun 7–10 ngày/lần, 2–3 lần mỗi đợt. Phần GA3 phun 1 lần, sau 7–10 ngày nếu cây chưa vươn lại mới phun thêm 1 lần; nghiên cứu trên cà chua, thược dược dùng 50–100 ppm, nhưng trên lúa, ngô chưa có liều chuẩn nên bộ dùng mức thấp.
Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản
Không pha GA3 chung với rutin và rong biển; hai lần phun cách nhau 3–5 ngày.
GA3 liều cao trên lúa, ngô giai đoạn sinh trưởng thân lá làm cây vống, dễ đổ ngã; không dùng GA3 khi cây không bị chất ức chế.
Không dùng chung với Paclobutrazol, CCC, thuốc trừ cỏ. Khi phối với thuốc BVTV hoặc phân bón lá khác, pha thử trước.
Với ngộ độc thuốc trừ cỏ, bộ chỉ hỗ trợ cây hồi phục; cần cung cấp nước, dinh dưỡng đầy đủ và không phun tiếp hoạt chất gây hại.
Dung dịch rutin pha xong dùng trong ngày; dung dịch mẹ B chai tối màu, nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng. Đeo găng tay, kính khi pha.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.