Mô tả sản phẩm
RUTIN 98% (Sophora japonica L.)
Công thức: C₂₇H₃₀O₁₆ | CAS: 153-18-4 | Tinh khiết: ≥ 95% TC
Khối lượng phân tử: 610.52 g/mol
Ngoại quan: Dạng bột mịn màu vàng xanh lợt.
Độ tan: Tan trong dung dịch kiềm (1g Rutin cần khoảng 2g KOH), tan trong ethanol nóng (60–70°C), tan chậm trong nước lạnh, nên pha bằng nước ấm (~40°C), khuấy kỹ cho tan hoàn toàn.
Bảo quản: Đậy kín, để nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
Ứng dụng: Phục hồi cây sau sốc, chống nắng hạn, nuôi bông, dưỡng trái, tăng sức đề kháng.
RUTIN LÀ GÌ?
Rutin là một hoạt chất sinh học tự nhiên thuộc nhóm flavonoid, thường chiết xuất từ nụ hoa cây hoè (Sophora japonica). Sản phẩm của chúng tôi là dạng tổng hợp tinh khiết 98%, chuyên dùng trong nông nghiệp công nghệ cao.
GÓC NHÌN KHOA HỌC
Trong các tài liệu sinh lý và sinh hóa thực vật, Rutin được xếp vào nhóm chất chống oxy hóa polyphenol, có khả năng tham gia vào hệ thống bảo vệ nội sinh của cây trồng.
Rutin có vai trò quan trọng trong việc:
• Trung hòa các gốc tự do sinh ra trong điều kiện stress.
• Bảo vệ màng tế bào và cấu trúc protein khỏi quá trình oxy hóa.
• Hỗ trợ duy trì hoạt động ổn định của hệ enzyme và diệp lục.
Nhờ các đặc tính này, Rutin được nghiên cứu rộng rãi trong nông nghiệp công nghệ cao như một thành phần hỗ trợ sinh lý cây trồng, đặc biệt trong các giai đoạn nhạy cảm.
THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG
1. Hỗ trợ chống stress và phục hồi sinh lý
Các nghiên cứu cho thấy Rutin có khả năng tham gia vào hệ thống giải độc sinh học của cây, hỗ trợ cây phục hồi sau các tác động mạnh như stress hóa học hoặc stress dinh dưỡng.
Rutin được ghi nhận có liên quan đến việc hạn chế hiện tượng vàng lá, rụng lá và suy yếu sinh trưởng sau các giai đoạn cây bị tác động bất lợi.
2. Bảo vệ mô lá và tăng khả năng chống chịu môi trường
Rutin có khả năng kích hoạt và hỗ trợ hoạt động của các enzyme chống oxy hóa như SOD, CAT và POD, góp phần bảo vệ màng tế bào và mô lá trước các điều kiện khắc nghiệt như nắng nóng, khô hạn hoặc cường độ bức xạ cao.
Nhờ đó, mô lá có xu hướng duy trì cấu trúc ổn định hơn, giảm tổn thương sinh lý và kéo dài thời gian hoạt động của lá.
3. Hỗ trợ duy trì quang hợp và sinh trưởng sinh sản
Trong điều kiện stress, Rutin được ghi nhận có khả năng giúp duy trì hoạt động của diệp lục, từ đó hỗ trợ quá trình quang hợp và cân bằng năng lượng cho cây.
Một số nghiên cứu cho thấy Rutin có thể được khảo sát trong các hệ phối hợp dinh dưỡng nhằm hỗ trợ giai đoạn ra hoa, hình thành và nuôi dưỡng cơ quan sinh sản của cây trồng.
4. Vai trò trong cơ chế kháng sinh học tự nhiên
Rutin được xem như một “hàng rào sinh học” trong cây, giúp hạn chế sự xâm nhập và phát triển của một số tác nhân gây hại thông qua việc củng cố sức khỏe mô và tăng cường phản ứng phòng vệ nội sinh.
Các nội dung trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính tham khảo học thuật.
LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
Sản phẩm không phải là phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hay chế phẩm thương mại hoàn chỉnh.
Không kèm theo liều lượng, quy trình sử dụng hoặc hướng dẫn áp dụng trực tiếp cho cây trồng.
Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý sản phẩm phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
🔹 Pha đơn:
🔹 Kết hợp phun dưỡng:
-
Rutin 25g + B1 10g + rong biển 50g + Zn-EDTA 20g → pha cho 400L
-
Phun lúc cây ra bông, nuôi trái, hoặc sau khi cây bị bệnh, bị hạn
🔹 Thời điểm:
-
Cây ăn trái: Trước ra hoa, sau đậu trái, giai đoạn nuôi cơm
-
Lúa/ngô: Trước trổ bông hoặc sau stress
-
Chè: Sau thu hái, dưỡng búp
🔹 Lưu ý:
-
Không nên pha trong nước pH quá thấp (<5) hoặc quá kiềm (>8)
-
Không trộn với thuốc trừ cỏ, chất điều hòa sinh trưởng có tính acid mạnh
NỒNG ĐỘ CỤ THỂ ĐỐI VỚI TỪNG CÂY TRỒNG
🌾 1. CÂY LÚA
-
Ngâm hạt giống: 50 ppm (5g/100L nước), ngâm 6–8 giờ
-
Phun lá:
-
Tưới gốc (mạ non, sau hạn): 5g/100L
📌 Tác dụng: Giúp cây hồi phục nhanh sau stress, tăng tỷ lệ hạt chắc, tăng sức chống chịu thời tiết khắc nghiệt.
🌽 2. NGÔ (BẮP)
📌 Tác dụng: Tăng sức đề kháng khô hạn, cải thiện chuyển hóa dinh dưỡng từ lá vào hạt, giảm rối loạn sau sốc thuốc.
🍊 3. CÂY ĂN TRÁI (xoài, cam, sầu riêng, mít...)
📌 Tác dụng: Giữ hoa lâu rụng, hạn chế rụng trái sinh lý, nuôi trái đều, chống cháy lá – nổ trái trong điều kiện khắc nghiệt.
🍃 4. CÂY CHÈ
📌 Tác dụng: Dưỡng búp non, tăng sức bền của lá, phục hồi nhanh sau hái hoặc đốn – giúp búp xanh mướt, lên đều.
🌱 5. PHỐI TRỘN VÀO CHẾ PHẨM / PHÂN BÓN
📌 Tác dụng: Bổ sung chất chống stress sinh học – giúp cây khỏe, tăng hiệu lực phân bón & chế phẩm.
🧪 TỔNG LƯU Ý KỸ THUẬT
-
Độ tan: Tan tốt trong ethanol nóng, tan chậm trong nước lạnh – nên dùng nước ấm 40–50°C để pha
-
Không pha chung với: Kim loại nặng, dung dịch pH <5, hoặc chất oxy hóa mạnh
-
Tăng hiệu quả khi kết hợp với: Rong biển, B1, Zn-EDTA, Silicat, Fulvic
Dùng xong nên phun hết trong ngày, tránh để qua đêm