Giới thiệu
ROOT SPRAY là bộ nguyên liệu gồm auxin Na-NAA và compound sodium nitrophenolate, dùng tưới gốc là chính, phun lá là phụ, để hỗ trợ hình thành rễ mới và phục hồi sinh trưởng cho cây mới trồng, cây sau sang chậu, cây tổn thương rễ do cơ giới, ngập úng hoặc hạn đã được khắc phục. Bộ không phải thuốc xử lý bệnh: nếu rễ đang thối do nấm, tuyến trùng, cần xử lý nguyên nhân trước rồi mới kích rễ.
Bản đợt 2 bỏ canxi, bo, kẽm chelate khỏi bộ: ở liều tưới gốc của combo các nguyên tố này không trực tiếp phục vụ việc hình thành rễ, còn nếu nâng lên liều phun lá theo nhãn thì không phù hợp để tưới vào bầu cây con.
Thành phần và vai trò theo tài liệu
Na-NAA (25 g): dạng muối natri của NAA, auxin tổng hợp tham gia khởi phát rễ bất định và rễ bên. Auxin chỉ hiệu quả trong một khoảng nồng độ; liều cao ức chế sự kéo dài rễ và có thể gây cong, xoắn mô non. Tài liệu khoa học báo cáo nồng độ theo dạng axit NAA, vì vậy bảng liều ghi cả hai cách tính.
Compound Sodium Nitrophenolate (25 g): các thí nghiệm ghi nhận tác động tích cực tới sinh trưởng và hấp thu dinh dưỡng, với đáp ứng tốt nhất thường ở liều vừa phải.
Cách phối trộn và nồng độ tham khảo
Na-NAA và nitrophenolate pha thành 2,5 L dung dịch mẹ (khoảng 1% Na-NAA, tức khoảng 10.000 ppm). Một bộ dùng cho khoảng 2.500 L dung dịch ở mức 1 mL/L hoặc 1.250 L ở mức 2 mL/L. Nồng độ ghi cả theo nguyên liệu Na-NAA và quy đổi sang dạng axit NAA:
| Cách dùng | Dung dịch mẹ | Na-NAA (theo nguyên liệu) | Tính theo NAA (× 0,89) | Nitrophenolate |
|---|
| Tưới gốc – cây con, cây mới trồng, cây non | 1 mL/L | ≈ 10 mg/L | ≈ 9 mg/L | ≈ 10 mg/L |
| Tưới gốc – cây lớn, cây suy rễ | 1,5–2 mL/L | ≈ 15–20 mg/L | ≈ 13–17 mg/L | ≈ 15–20 mg/L |
| Phun lá (cách dùng bổ sung) | 1 mL/L | ≈ 10 mg/L | ≈ 9 mg/L | ≈ 10 mg/L |
Mới trồng hoặc sang chậu: 1–2 lần, cách 7–10 ngày. Cây suy rễ: 1 lần/tuần, tối đa 2–3 lần mỗi đợt, sau đó chuyển sang dưỡng rễ (humic, fulvic, rong biển) thay vì tiếp tục auxin.
Lưu ý
Tưới gốc là cách dùng chính. Khi phun lá, tránh phun vào hoa, trái non: NAA được dùng làm chất tỉa thưa quả trên táo, lê và có thể làm tăng rụng ở một số cây.
Không tăng liều quá 2 mL/L khi tưới gốc; không pha với axit mạnh (NAA dạng axit kém tan, dễ kết tủa).
Cây cần bổ sung trung, vi lượng nên dùng sản phẩm hoặc combo dinh dưỡng riêng, phun lá theo liều nhãn.
Dung dịch mẹ để chai tối màu, nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.