Mục tiêu của bộ nguyên liệu
COMBO RA HOA TRÁI VỤ là bộ nguyên liệu tham khảo cho bước đầu của quy trình xử lý ra hoa ở cây ăn trái: hạn chế cây ra thêm đọt non khi cơi lá cuối đã già, tạo điều kiện để mầm ngủ chuyển sang phân hóa mầm hoa. Tài liệu sinh lý cây ăn quả nhiệt đới (xoài, nhãn, vải, sầu riêng, cây có múi) ghi nhận gibberellin nội sinh cao thúc đẩy sinh trưởng sinh dưỡng và cản trở phân hóa hoa; vì vậy xử lý ra hoa thường dựa vào chất ức chế sinh tổng hợp gibberellin, kết hợp siết nước và cơi lá đủ già.
Thành phần và vai trò theo tài liệu
Chlormequat chloride – CCC (500 g) và Mepiquat chloride (300 g) – hai chất nhóm amoni bậc bốn, ức chế các bước đầu của con đường sinh tổng hợp gibberellin, làm ngắn lóng và hạn chế ra đọt. Một nghiên cứu trên xoài Nam Dok Mai Si Thong (Thái Lan) ghi nhận phun lá CCC 1.000 mg/L giúp cây ra hoa sớm hơn đối chứng, tỷ lệ ra hoa 65–82%. Một nghiên cứu tại Trung tâm Nghiên cứu Làm vườn Chanthaburi đã thử Mepiquat chloride 1.000 ppm trong xử lý ra hoa sớm cho sầu riêng. Hai chất tác động cùng một vị trí nên hiệu quả tính theo tổng liều.
Cytokinin DA-6 (25 g) – được nghiên cứu về vai trò duy trì diệp lục và quang hợp; trong bộ này dùng ở liều thấp để hỗ trợ lá già trong thời gian cây bị hạn chế sinh trưởng. Tài liệu về tác động trực tiếp của DA-6 lên phân hóa mầm hoa còn hạn chế.
Bộ không chứa vi lượng: bo cho hoa có ở liều phun lá đầy đủ trong Combo Kéo hoa, Dưỡng hoa và Chống phân tầng rời. Paclobutrazol không có trong bộ (chỉ bán bao lớn); nếu quy trình của vườn cần thì mua riêng, dùng theo nhãn.
Cách phối trộn và nồng độ tham khảo
Toàn bộ nguyên liệu hòa thành 5 lít dung dịch mẹ, đủ khoảng 1.000–1.500 lít dung dịch phun.
| Mức dùng | Dung dịch mẹ | CCC | Mepiquat | DA-6 |
|---|
| Cây sung sức, mùa nghịch | 1 L/200 L (5 mL/L) | ≈ 490 mg/L | ≈ 295 mg/L | ≈ 25 mg/L |
| Liều chuẩn | 1 L/300 L (≈ 3,3 mL/L) | ≈ 330 mg/L | ≈ 195 mg/L | ≈ 16 mg/L |
| Cây yếu, mùa thuận, đã khoanh cành | 0,5 L/200–300 L | ≈ 165–245 mg/L | ≈ 100–150 mg/L | ≈ 8–12 mg/L |
Phun khi cơi đọt cuối đã già, lá xanh đậm, khoảng 10–15 ngày sau khi bắt đầu siết nước; phun kỹ toàn tán, tập trung đầu cành. Cây sung sức có thể nhắc lại một lần sau 7–10 ngày nếu đọt vẫn nhú. Tổng liều chất ức chế ở mức mạnh (≈ 785 mg/L) vẫn thấp hơn mức 1.000 mg/L của từng chất trong các nghiên cứu trên, nên có biên an toàn; không tự ý tăng liều khi chưa thử.
Lưu ý tương kỵ, an toàn và bảo quản
Không phun cùng lần và không phun gần nhau với gibberellin (GA3, GA4+7) hay các combo có GA (kéo hoa, chạy trái) vì tác dụng đối kháng; không bón đạm cao trong giai đoạn này.
Chất ức chế nhóm amoni bậc bốn không gây rụng lá; mô tả cũ về "phun nhắc để rụng lá ép hoa (đào, mai)" không có cơ sở và đã bỏ.
Hiệu quả phụ thuộc mạnh vào độ già của cơi lá, chế độ nước và thời tiết; không thay thế được quy trình xử lý ra hoa của từng cây.
Dung dịch mẹ bền, đựng chai kín, nơi mát, dùng trong khoảng 3 tháng. CCC và Mepiquat có hại khi nuốt phải; mang đồ bảo hộ khi pha.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.