Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO KÍCH RỄ CÀ PHÊ – Bộ nguyên liệu tham khảo tưới gốc hỗ trợ ra rễ tơ và phục hồi bộ rễ cà phê

COMBO KÍCH RỄ CÀ PHÊ – Bộ nguyên liệu tham khảo tưới gốc hỗ trợ ra rễ tơ và phục hồi bộ rễ cà phê

Kích rễPhục hồi câyBổ sung trung vi lượng

Cây công nghiệp

Combo

Bộ nguyên liệu tưới gốc cho cà phê gồm IBA-K, Nitrophenolate, Amino Acid, Fulvic, rong biển, Ca-EDTA và Bo, hỗ trợ ra rễ tơ và phục hồi bộ rễ cây suy yếu.

1.758.000 ₫ 1.890.000 ₫

Tiết kiệm 132.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của bộ nguyên liệu

Combo Kích rễ cà phê là bộ nguyên liệu tưới gốc nhằm hỗ trợ hình thành rễ tơ mới và phục hồi bộ rễ ở cây cà phê suy yếu: sau thu hoạch, sau cắt tỉa, đầu mùa mưa hoặc sau thời gian khô hạn. Bộ gồm hai phần: phần kích thích (auxin IBA-K và Compound Sodium Nitrophenolate) dùng trong thời gian ngắn, và phần dưỡng rễ (Amino Acid, Fulvic, rong biển, Canxi, Bo) cung cấp nền dinh dưỡng cho rễ non sau khi hình thành.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

Nguyên liệuLượng trong bộVai trò
Auxin IBA-K 98%25 gMuối kali của IBA, tan trong nước; auxin được dùng rộng rãi để khởi phát rễ bất định (Hartmann & Kester)
Compound Sodium Nitrophenolate 98%25 gHỗ trợ trao đổi chất, tăng hoạt động sinh lý của cây suy yếu
Amino Acid 80%3 kgNguồn đạm hữu cơ dễ hấp thu, hỗ trợ cây phục hồi
Axit Fulvic 90–95%2 kgPhân đoạn humic tan ở mọi pH, tạo phức với ion khoáng, hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng vùng rễ
Bột rong biển2 kgChiết xuất rong biển; được nghiên cứu về tác động tích cực lên sinh trưởng rễ
Canxi Chelate Ca-EDTA 10%2,5 kgCanxi cần cho thành tế bào và mô phân sinh đầu rễ
Solubor (Bo 20,5%)400 gBo cần cho sinh trưởng kéo dài của đầu rễ và thành tế bào mô non

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

IBA-K và Compound Sodium Nitrophenolate được pha thành 2,5 lít dung dịch mẹ auxin (≈ 9.800 mg/L IBA-K, tương đương ≈ 8.200 mg/L tính theo dạng axit IBA). Các nguyên liệu dạng bột còn lại cân trực tiếp theo từng phuy 200 L. Áp dụng chuẩn tưới gốc chung cho các combo auxin: 1–2 mL dung dịch mẹ cho 1 lít nước.

Thành phầnLượng cho phuy 200 LNồng độ khi tưới
Dung dịch mẹ auxin200–400 mLIBA-K ≈ 10–20 mg/L (IBA ≈ 8–16 mg/L); Nitrophenolate ≈ 10–20 mg/L
Amino Acid 80%240 g≈ 0,12%
Axit Fulvic160 g≈ 0,08%
Bột rong biển160 g≈ 0,08%
Ca-EDTA200 gCa ≈ 100 mg/L
Solubor30 gBo ≈ 31 mg/L

Một bộ đủ cho khoảng 2.500 lít nước tưới (12–13 phuy) ở mức auxin 1 mL/L. Phần auxin chỉ tưới tối đa 2–3 lần mỗi đợt (cách nhau 7–10 ngày), sau đó chuyển sang tưới dưỡng rễ không có auxin.

Bo tưới gốc được giữ ở khoảng 30 mg/L vì khoảng cách giữa thiếu và ngộ độc Bo ở cà phê hẹp: thí nghiệm 5 năm tại Brazil dùng 0,6–1,1 kg B/ha/năm. Với khoảng 10 L/gốc và 1.100 cây/ha, mỗi lần tưới cung cấp khoảng 0,34 kg B/ha; 3 lần khoảng 1 kg B/ha. Canxi tưới dạng chelate chỉ bổ sung tại vùng rễ non; nguồn Canxi chính cho đất chua vẫn là vôi hoặc dolomite trong chương trình bón nền.

Lưu ý tương kỵ, an toàn và bảo quản

  • Amino Acid và Fulvic có tính axit nhẹ; chỉ cho dung dịch mẹ auxin vào sau khi các bột đã tan và được pha loãng trong phuy.

  • Không vượt 2 mL dung dịch mẹ/L: auxin nồng độ cao có thể ức chế sự kéo dài của rễ.

  • Nếu trong năm đã bón Bo qua đất, giảm hoặc bỏ Solubor trong các lần tưới này.

  • Cây úng, thối rễ, có tuyến trùng hoặc nấm hại rễ: cần xác định và xử lý nguyên nhân trước; kích rễ không thay thế biện pháp xử lý bệnh.

  • Dung dịch mẹ đựng chai tối màu, để nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng; không trộn với chất axit mạnh.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.