Mục tiêu của bộ nguyên liệu
COMBO IBA-TONIK là bộ nguyên liệu gồm hai phần: dung dịch mẹ 5 lít pha từ auxin IBA-K và Compound Sodium Nitrophenolate, và ba chelate Ca-EDTA, Mg-EDTA, Zn-EDTA cân thẳng vào bồn tưới/phun mỗi lần dùng. Bộ dùng tham khảo cho cây mới trồng, cây sau sang chậu hoặc bứng, cây có bộ rễ yếu cần tái tạo rễ và phục hồi sinh trưởng sau khi nguyên nhân gây suy rễ đã được xử lý.
Khác với T-ROOT hay ROOTMAX (tập trung nhân giống), IBA-TONIK có một auxin ở mức vừa phải và kèm canxi, magie, kẽm ở liều phun lá theo nhãn, nên phù hợp tưới, phun hơn là nhúng hom.
Thành phần và vai trò theo tài liệu
IBA-K (25 g) – IBA là auxin được dùng phổ biến trong nhân giống; tài liệu ghi nhận IBA cảm ứng hình thành rễ bất định và rễ bên. Dạng muối kali tan trực tiếp trong nước.
Compound Sodium Nitrophenolate (25 g) – hỗn hợp ba muối nitrophenolate, được nghiên cứu về tác động lên trao đổi chất và phục hồi sinh trưởng; là thành phần bổ trợ.
Ca-EDTA (2 kg) – canxi cần cho thành và màng tế bào của mô đang phát triển, trong đó có chóp rễ. Dạng chelate giữ canxi hòa tan, hạn chế kết tủa.
Mg-EDTA (2 kg) – magie là nguyên tử trung tâm của chlorophyll và hoạt hóa nhiều enzyme.
Zn-EDTA (1 kg) – kẽm tham gia nhiều enzyme và liên quan đến tổng hợp auxin nội sinh (qua tryptophan).
Cách phối trộn và nồng độ tham khảo
Hòa 25 g Compound Sodium Nitrophenolate rồi 25 g IBA-K vào khoảng 3,5 lít nước, thêm nước đủ 5 lít. Dung dịch mẹ chứa 5.000 ppm IBA-K; mỗi 1 mL/lít nước cho 5 ppm IBA-K (≈ 4,2 ppm IBA dạng axit). Chelate không cho vào dung dịch mẹ (quá đặc) mà cân vào bồn mỗi lần pha.
| Cách dùng | Dung dịch mẹ/1 L nước | IBA-K (ppm) |
|---|
| Tưới gốc cây con, cây mới trồng, sau bứng | 2 mL | 10 |
| Tưới gốc cây ăn quả, cây công nghiệp đã lớn | 2–4 mL | 10–20 |
| Rau màu (tưới gốc) | 2–3 mL | 10–15 |
| Ngâm lâu gốc hom dễ ra rễ, 6–24 giờ (không thêm chelate) | 10–20 mL | 50–100 |
Lượng chelate cho mỗi bồn 200 lít, lấy theo mức phun lá trên nhãn các sản phẩm chelate cùng loại:
| Nguyên liệu | Lượng cho 1 bồn 200 L | Nồng độ sản phẩm | Nồng độ nguyên tố | Cây con, rau màu (1/2 lượng) |
|---|
| Ca-EDTA (Ca ≈ 10%) | 200 g | 1 g/L | ≈ 100 mg/L Ca | 100 g/bồn – ≈ 50 mg/L Ca |
| Mg-EDTA-6 (Mg ≈ 6%) | 200 g | 1 g/L | ≈ 60 mg/L Mg | 100 g/bồn – ≈ 30 mg/L Mg |
| Zn-EDTA-15 (Zn ≈ 15%) | 100 g | 0,5 g/L | ≈ 75 mg/L Zn | 50 g/bồn – ≈ 37,5 mg/L Zn |
Một bộ tính cho khoảng 10 bồn 200 lít (trung bình 500 mL dung dịch mẹ/bồn). Mức tưới auxin đồng bộ với chuẩn 10–20 ppm của các combo auxin; khoảng ngâm hom nằm trong mức ngâm loãng 20–200 ppm theo Hartmann & Kester.
Lưu ý tương kỵ, an toàn và bảo quản
Tưới tối đa 2–3 lần mỗi đợt, cách 7–15 ngày; khi đã có rễ mới, ngừng auxin, chuyển sang dinh dưỡng cân đối.
Không pha chung với chất có tính axit mạnh (IBA dễ kết tủa ở pH thấp), chất oxy hóa, ethephon hay chất ức chế sinh trưởng; không phối phân lân, sulfate đậm đặc khi chưa thử trong ly.
Không cho chelate vào bình drone theo tỷ lệ phun tay; bổ sung Ca, Mg, Zn bằng lần phun tay riêng.
Dung dịch mẹ đựng chai tối màu, nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng; đeo găng tay, khẩu trang khi pha.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.