Mục tiêu của bộ nguyên liệu
COMBO IBA-NAA gồm hai auxin tổng hợp dạng muối tan trong nước: IBA-K (muối kali của axit indole-3-butyric) và Na-NAA (muối natri của axit α-naphthalene acetic). Bộ được pha thành 1 lít dung dịch mẹ, dùng làm nguyên liệu nền cho các cách xử lý tạo rễ: ngâm hom, nhúng nhanh hom, quét vết khoanh khi chiết cành và tưới hỗ trợ tái tạo rễ cho cây sau trồng, sang chậu.
Thành phần và vai trò theo tài liệu
IBA-K 98% (25 g): tài liệu nhân giống cây trồng (Hartmann & Kester) xếp IBA vào nhóm auxin được dùng phổ biến nhất để kích thích hình thành rễ bất định ở hom giâm và cành chiết, do ít gây độc trên khoảng nồng độ rộng và tương đối bền trong mô cây.
Na-NAA 98% (25 g): NAA là auxin tổng hợp có hoạt tính mạnh hơn IBA ở cùng nồng độ; tài liệu ghi nhận hỗn hợp IBA và NAA đôi khi cho tỷ lệ ra rễ tốt hơn dùng riêng từng chất. Do hoạt tính mạnh, NAA ở nồng độ cao dễ gây sưng mô, tạo mô sẹo quá mức hoặc ức chế kéo dài rễ.
Hai muối tan tốt trong nước nên không cần cồn hay kiềm để hòa tan. Nồng độ trong bài được ghi theo nguyên liệu (dạng muối); quy đổi sang dạng axit: IBA = IBA-K × 0,84; NAA = Na-NAA × 0,89.
Cách phối trộn và nồng độ tham khảo
Hòa 25 g IBA-K và 25 g Na-NAA trong khoảng 700 mL nước sạch ấm khoảng 40 °C, khuấy tan rồi thêm nước đủ 1 lít. Dung dịch mẹ chứa khoảng 24.500 ppm mỗi chất (49.000 ppm tổng auxin). Mỗi 1 mL dung dịch mẹ pha trong 1 lít nước cho khoảng 49 ppm tổng auxin (≈42 ppm tính theo dạng axit).
| Cách dùng | Dung dịch mẹ / 1 L nước | Tổng auxin (ppm) |
|---|
| Tưới gốc hỗ trợ tái tạo rễ | 0,2–0,4 mL | ≈10–20 |
| Ngâm gốc hom 6–24 giờ | 1–2 mL (tối đa 4 mL) | ≈50–100 (tối đa ≈200) |
| Nhúng nhanh 5–10 giây – hom non | 20–30 mL | ≈1.000–1.500 |
| Nhúng nhanh – hom bán hóa gỗ | 40–60 mL | ≈2.000–3.000 |
| Nhúng nhanh – hom hóa gỗ khó ra rễ | 100–200 mL | ≈5.000–10.000 (thử trước) |
| Quét vết khoanh khi chiết cành | 50–100 mL | ≈2.500–5.000 |
Các khoảng nồng độ trên tương ứng khoảng dùng cho ngâm lâu và nhúng nhanh trong tài liệu nhân giống. Nghiên cứu chiết cành vải ghi nhận IBA khoảng 2.500 ppm cho số rễ và tỷ lệ sống cao. Do bộ có tỷ lệ NAA 1:1, với hom non, mô mềm nên chọn mức thấp của từng khoảng.
Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản
Không pha chung với chất có tính axit mạnh: ở pH thấp IBA-K và Na-NAA chuyển về dạng axit ít tan, có thể kết tủa.
Không dùng nguyên dung dịch mẹ (49.000 ppm) để xử lý trực tiếp; luôn pha loãng theo bảng.
Tưới gốc tối đa 2–3 lần mỗi đợt, khi cây đã ra rễ mới thì ngừng auxin và chuyển sang chế độ dưỡng rễ, dinh dưỡng cân đối. Cây đang ngập úng, thối rễ, tuyến trùng cần xử lý nguyên nhân trước.
Auxin không phải nhóm chất dùng để phá ngủ hạt; không ngâm hạt giống khi chưa có nồng độ thử nghiệm cho từng loại cây.
Bảo quản dung dịch mẹ trong chai tối màu, đậy kín, nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng. Đeo găng tay, kính khi cân và pha.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.