Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO GIẢI ỨC CHẾ PACLO (cải tiến) – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ phục hồi sinh trưởng cho cây bị ức chế do Paclobutrazol

COMBO GIẢI ỨC CHẾ PACLO (cải tiến) – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ phục hồi sinh trưởng cho cây bị ức chế do Paclobutrazol

Bật chồiPhục hồi câyKích thích sinh trưởngTăng sức đề kháng, chống chịu bất lợi

Combo

Bộ nguyên liệu GA3, DA-6, triacontanol và brassinolide, tham khảo để phục hồi sinh trưởng cho cây đứng ngọn, lóng ngắn do dư paclobutrazol và cây suy yếu sau ảnh hưởng thuốc trừ cỏ.

551.000 ₫ 593.000 ₫

Tiết kiệm 42.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Giới thiệu

Combo giải ức chế Paclo (bản cải tiến) là bộ nguyên liệu dùng để phục hồi sinh trưởng cho cây đang bị ức chế: lóng ngắn, lá nhỏ, đứng ngọn, chồi không bật do dư paclobutrazol (Paclo) hoặc các chất ức chế nhóm triazole, và cây suy yếu sau khi bị ảnh hưởng thuốc trừ cỏ. Bản cải tiến bỏ Vitamin B1 và bổ sung Brassinolide.

Paclobutrazol ức chế enzyme ent-kauren oxidase trong con đường sinh tổng hợp gibberellin. Gibberellin bổ sung từ ngoài không đi qua bước bị chặn, vì vậy tài liệu về chất điều hòa sinh trưởng ghi nhận GA3 có thể khôi phục sự vươn dài của lóng và chồi ở cây bị triazole ức chế. Bộ này không phân hủy được paclobutrazol tồn dư trong đất; nó chỉ giúp cây vượt qua giai đoạn bị ức chế trong khi lượng tồn dư giảm dần theo thời gian.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • Gibberellic Acid 40% (25 g): thành phần chính, đối kháng trực tiếp tác động của paclobutrazol lên sinh trưởng thân, lá.

  • DA-6 (25 g): các nghiên cứu phun lá dùng khoảng 10–40 mg/L, ghi nhận vai trò duy trì quang hợp, hấp thu dinh dưỡng và tăng chống chịu bất lợi.

  • Triacontanol 1.5 EP (100 g): rượu béo mạch dài, nồng độ hiệu quả trong nhiều nghiên cứu nằm quanh 0,1–1 mg/L; được nghiên cứu về vai trò tăng quang hợp và sinh trưởng.

  • Brassinolide 0,15% SP (50 g, thêm mới): nghiên cứu trên dưa chuột (Xia và cộng sự, 2009) ghi nhận 24-epibrassinolide thúc đẩy chuyển hóa một số thuốc bảo vệ thực vật, giảm tồn dư và hạn chế suy giảm quang hợp do hóa chất gây ra.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

Cả bộ hòa trong 5 L nước thành dung dịch mẹ (mỗi lít chứa khoảng 2 g GA3, 4,9 g DA-6, 0,3 g triacontanol và 15 mg brassinolide hoạt chất). Ở mức 2,5 mL/L, một bộ dùng cho khoảng 2.000 L dung dịch phun.

Đối tượng / cách dùngDung dịch mẹGA3DA-6TriacontanolBrassinolide
Cây ăn quả, cây công nghiệp – phun lá2,5 mL/L (500 mL/bồn 200 L)5 mg/L12 mg/L0,75 mg/L0,04 mg/L
Cây con, rau màu, hoa, cây đang mang trái non – phun lá1,5 mL/L (300 mL/bồn 200 L)3 mg/L7 mg/L0,45 mg/L0,02 mg/L
Tưới gốc khi cây bị ức chế qua rễ1,5–2,5 mL/L3–5 mg/L7–12 mg/L0,45–0,75 mg/L0,02–0,04 mg/L

Phun 1–2 lần, cách nhau 7–10 ngày, khi cây còn lá xanh hoặc bắt đầu nhú chồi mới.

Lưu ý

  • GA3 ức chế sự hình thành hoa ở nhiều cây ăn quả (xoài, cây có múi…): không dùng khi cây đang xử lý ra hoa, phân hóa mầm hoa hoặc đang ra hoa; dùng sau thu hoạch hoặc khi chủ động cho cây ra đọt.

  • Cây đang mang trái non: dùng mức 1,5 mL/L và thử trước trên vài cây, vì đọt non bật mạnh có thể cạnh tranh dinh dưỡng với trái.

  • Không phối với paclobutrazol, uniconazole, chlormequat, mepiquat hoặc chế phẩm kiềm.

  • Mô đã cháy do thuốc cỏ tiếp xúc (paraquat) không hồi phục; với thuốc cỏ nội hấp (glyphosate) không có chất giải độc đặc hiệu. Bộ này chỉ hỗ trợ phần chồi, lá còn sống tái sinh trưởng.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.