Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO ĐẺ NHÁNH (BRASS-DA6) – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ lúa sinh trưởng giai đoạn đẻ nhánh, bổ sung kẽm và magie

COMBO ĐẺ NHÁNH (BRASS-DA6) – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ lúa sinh trưởng giai đoạn đẻ nhánh, bổ sung kẽm và magie

Bật chồiBổ sung trung vi lượngKích thích sinh trưởngTăng sức đề kháng, chống chịu bất lợi

Cây lương thực

Combo

Bộ nguyên liệu gồm DA-6, Brassinolide, Nitrophenolate (5 L dung dịch mẹ) cùng Zn-EDTA, Mg-EDTA ở liều nhãn cho 5 ha lúa, hỗ trợ sinh trưởng giai đoạn bén rễ hồi xanh – đẻ nhánh.

937.000 ₫ 1.008.000 ₫

Tiết kiệm 71.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của combo

Combo Đẻ Nhánh (BRASS-DA6) là bộ nguyên liệu điều hòa sinh trưởng cho lúa giai đoạn bén rễ hồi xanh đến đẻ nhánh (khoảng 12–25 ngày sau sạ hoặc 5–15 ngày sau cấy). Bộ gồm ba chất DA-6, Brassinolide và Nitrophenolate, hỗ trợ cây lúa sinh trưởng cân đối, phục hồi sau stress, cùng kẽm và magie chelate ở liều phun lá theo nhãn. Một bộ pha 5 L dung dịch mẹ (1 L/ha) và đủ vi lượng cho 5 ha phun bình.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • DA-6 98% – 25 g (≈ 12,2 mg/L trong nước phun): các nghiên cứu phun lá DA-6 thường ghi nhận mức tối ưu 10–30 mg/L.

  • Brassinolide 0.15% – 50 g (≈ 0,037 mg/L): nghiên cứu trên lúa trong nhà kính ghi nhận phun 24-epibrassinolide 0,01 µM (≈ 0,005 mg/L) giúp giữ chiều cao, số nhánh ổn định sau hạn; các nghiên cứu khác dùng 0,01–0,1 µM.

  • Nitrophenolate 98% – 25 g (≈ 12,2 mg/L): thử nghiệm đồng ruộng tại Ấn Độ ghi nhận natri para-nitrophenolate khoảng 15 mg/L phun 3 lần (20–25, 45–50, 65–70 ngày sau cấy) cho chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất tốt nhất.

  • Zn-EDTA 15% – 1,25 kg (250 g/ha) và Mg-EDTA 6% – 2,5 kg (500 g/ha), cân thẳng vào bồn. Nhãn Zn-EDTA 12% dùng cho lúa trên thị trường ghi khoảng 100 g cho 150–200 L nước (≈ 0,5–0,67 g/L); thiếu kẽm hay gặp ở ruộng ngập lâu, đất kiềm. Mg-EDTA 1–1,25 g/L là mức tham khảo thực tế sản xuất.

Số nhánh hữu hiệu phụ thuộc trước hết vào mật độ sạ, đạm và nước; combo không thay thế bón phân nền. Sắt và urê trong bộ cũ đã bỏ: lúa nước, nhất là trên đất phèn, thường dư sắt; urê ở 100 g/ha không đáng kể.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

LiềuDung dịch mẹ / 1 L nướcDA-6 (mg/L)Brassinolide (mg/L)Nitrophenolate (mg/L)
1 L / 400 L nước2,5 mL12,20,03712,2
1 L / 500 L nước2 mL9,80,039,8
Nước/haDung dịch mẹ / bình 20 LZn-EDTA / bìnhMg-EDTA / bìnhZn (mg/L)Mg (mg/L)
400 L (20 bình)50 mL12,5 g25 g≈ 94≈ 75
500 L (25 bình)40 mL10 g20 g≈ 75≈ 60

Phun 1–2 lần, cách nhau 7–10 ngày, trong giai đoạn bén rễ hồi xanh đến khoảng 25 ngày sau sạ. Vi lượng trong bộ đủ 1 lần phun cho 5 ha; lần 2 có thể chỉ dùng dung dịch mẹ.

Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản

  • Không phối với chất kiềm (vôi, lưu huỳnh vôi): DA-6 là este dễ thủy phân trong kiềm.

  • Không phối với chất ức chế sinh trưởng (Paclobutrazol, Uniconazole, Mepiquat, CCC) trong cùng lần phun.

  • Không pha phân lân (MKP, DAP) chung bồn có chelate; không tự tăng liều Zn-EDTA. Không phun khi ruộng khô nứt, lúa ngộ độc phèn nặng hoặc sắp mưa.

  • Dung dịch mẹ đựng chai tối màu, nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.