Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO NỨT TRÁI CAM, QUÝT, BƯỞI – Bộ nguyên liệu tham khảo bổ sung canxi, bo, vi lượng hỗ trợ hạn chế nứt trái

COMBO NỨT TRÁI CAM, QUÝT, BƯỞI – Bộ nguyên liệu tham khảo bổ sung canxi, bo, vi lượng hỗ trợ hạn chế nứt trái

Nuôi tráiBổ sung trung vi lượngTăng sức đề kháng, chống chịu bất lợi

Cây ăn quả

Combo

Bộ nguyên liệu canxi, magie, kẽm, mangan chelate, bo ở liều phun lá vừa phải cùng axit fulvic, DA-6, brassinolide, tham khảo phun lá và quả hỗ trợ hạn chế nứt trái cam, quýt, bưởi.

1.155.000 ₫ 1.242.000 ₫

Tiết kiệm 87.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Giới thiệu

Nứt trái ở cam, quýt, bưởi là rối loạn sinh lý, không do mầm bệnh. Tài liệu khoa học ghi nhận nứt trái thường xảy ra ở giai đoạn quả lớn nhanh, khi ruột quả phát triển nhanh hơn khả năng giãn nở của vỏ, đặc biệt sau một thời gian khô hạn rồi gặp mưa lớn hoặc tưới đẫm. Vỏ mỏng, kém bền, tình trạng kali, canxi và bo của cây, tải trái và giống đều ảnh hưởng đến mức độ nứt.

Bộ nguyên liệu cung cấp canxi, bo, magie, kẽm, mangan ở liều phun lá vừa phải, cùng DA-6 và brassinolide, không thay thế quản lý nước và bón phân cân đối.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • Canxi chelate (Ca-EDTA, 1,5 kg): canxi liên kết pectin ở phiến giữa vách tế bào, liên quan độ bền cơ học của vỏ. Canxi di chuyển chủ yếu theo dòng thoát hơi nước nên quả nhận ít; phun cần phủ đều bề mặt quả, hiệu quả hơn khi quả còn non.

  • Solubor (500 g): bo tham gia liên kết các chuỗi pectin trong vách tế bào và sự phát triển mô non. Dùng 0,25 g/L; cây có múi nhạy với thừa bo nên không tăng thêm.

  • Magie, kẽm, mangan chelate (1 kg, 500 g, 500 g): magie là nguyên tố trung tâm của diệp lục; kẽm và mangan là vi lượng hay thiếu trên cây có múi. Bộ dùng Zn, Mn 25 g/100 L, thấp hơn mức nhãn (50–100 g/100 L), để giảm tổng chất tan trên quả.

  • Axit fulvic (1 kg, dùng 50 g/bồn): phân đoạn humic tan trong nước, tạo phức với khoáng, hạ nhẹ pH dung dịch phun.

  • DA-6 (25 g) và brassinolide 0,15% (50 g): các nghiên cứu phun lá DA-6 dùng khoảng 10–40 mg/L; brassinosteroid hoạt động ở phần trăm mg/L, được nghiên cứu về vai trò tăng chống chịu bất lợi.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

DA-6 và brassinolide được pha thành 2 L dung dịch mẹ; các chelate, Solubor và fulvic cân trực tiếp vào bồn. Một bộ dùng cho 10 bồn 200 L (2.000 L) ở mức chuẩn hoặc 20 bồn (4.000 L) ở mức nhẹ.

Thành phần (cho 1 bồn 200 L)Mức chuẩn: lượngNồng độMức nhẹ: lượngNồng độ
Dung dịch mẹ DA-6 + Brassinolide200 mLDA-6 ≈ 12 mg/L; brassinolide ≈ 0,04 mg/L100 mLDA-6 ≈ 6 mg/L; brassinolide ≈ 0,02 mg/L
Axit fulvic50 g0,25 g/L25 g0,125 g/L
Ca-EDTA150 gCa ≈ 75 mg/L75 gCa ≈ 38 mg/L
Mg-EDTA100 gMg ≈ 30 mg/L50 gMg ≈ 15 mg/L
Zn-EDTA50 gZn ≈ 38 mg/L25 gZn ≈ 19 mg/L
Mn-EDTA50 gMn ≈ 33 mg/L25 gMn ≈ 16 mg/L
Solubor50 gB ≈ 51 mg/L (0,25 g/L)25 gB ≈ 26 mg/L

Không tự tăng liều. Liều trong bảng đã là mức đủ cho mỗi lần phun; tăng liều, kể cả pha đậm gấp đôi, dễ gây cháy lá, rụng trái.

Thời điểm tham khảo: bắt đầu khi quả non đường kính khoảng 2–3 cm, lặp lại 10–15 ngày/lần, 3–4 lần trong giai đoạn quả lớn nhanh; có thể phun thêm một lần trước đợt mưa dự báo sau thời gian khô hạn.

Lưu ý

  • Một thí nghiệm trên quýt Page ghi nhận kali nitrat 1% làm giảm nứt trái; bộ này không thay thế bón kali, canxi qua đất và giữ ẩm đất ổn định.

  • Mức chuẩn khoảng 0,23% chất tan (bộ cũ 0,45%). Quả non, trời nóng, lần phun đầu: dùng mức nhẹ, thử trên vài cây.

  • Không phối với thuốc gốc đồng, vôi, chế phẩm kiềm, phân lân hoặc sulfat đậm đặc.

  • Tổng Solubor không nên vượt khoảng 5 kg/ha/năm (≈ 1 kg B/ha).

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.