Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO DƯỠNG TRÁI ĐỊNH KỲ – Bộ nguyên liệu tham khảo phun định kỳ giai đoạn nuôi trái, bổ sung trung, vi lượng Ca, Mg, Zn, Bo

COMBO DƯỠNG TRÁI ĐỊNH KỲ – Bộ nguyên liệu tham khảo phun định kỳ giai đoạn nuôi trái, bổ sung trung, vi lượng Ca, Mg, Zn, Bo

Nuôi tráiBổ sung trung vi lượngKích thích sinh trưởngTăng sức đề kháng, chống chịu bất lợi

Cây ăn quảRau màu

Combo

Bộ nguyên liệu gồm DA-6, Triacontanol, Nitrophenolate cùng Ca, Mg, Zn chelate và Solubor ở liều nhãn, cho 2.000 L nước phun định kỳ 15 ngày/lần trong giai đoạn nuôi trái.

1.295.000 ₫ 1.393.000 ₫

Tiết kiệm 98.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của combo

Combo Dưỡng Trái Định Kỳ là bộ nguyên liệu phun định kỳ trong giai đoạn mang trái, kết hợp hai nhóm: điều hòa sinh trưởng liều thấp (DA-6, Triacontanol, Nitrophenolate) và trung, vi lượng chelate (Canxi, Magie, Kẽm, Bo) ở liều phun lá theo nhãn. Mục tiêu là hỗ trợ cây nuôi trái liên tục, hạn chế suy cây và rụng trái do thiếu dinh dưỡng hoặc stress thời tiết. Một bộ dùng cho 2.000 L nước phun (10 phuy 200 L).

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • DA-6 – 25 g (≈ 12,2 mg/L trong nước phun): các nghiên cứu phun lá DA-6 thường ghi nhận mức tối ưu 10–30 mg/L.

  • Triacontanol 1.5 EP – 100 g (≈ 0,75 mg/L): các thí nghiệm phun lá cho thấy triacontanol tác động ở nồng độ rất thấp, phần lớn trong khoảng 0,04–2 mg/L; một nghiên cứu trên dâu tây ghi nhận khối lượng trái tăng ở 2 mg/L.

  • Nitrophenolate – 25 g (≈ 12,2 mg/L): thử nghiệm đồng ruộng trên lúa ghi nhận natri para-nitrophenolate khoảng 15 mg/L cho kết quả tốt nhất.

  • Zn-EDTA 15% – 1 kg và Solubor – 1 kg, pha 100 g mỗi loại cho 200 L (0,5 g/L): nhãn Zn-EDTA 12–15% ghi 0,5–1 g/L, 2–3 lần mỗi chu kỳ; khuyến nông cây ăn quả ở Mỹ dùng Solubor khoảng 0,6–1,2 g/L.

  • Ca-EDTA – 2 kg và Mg-EDTA – 2 kg, 200 g mỗi loại cho 200 L (1 g/L): nhãn Ca-EDTA (Ca 9,5–12%) ghi phun lá 0,5–1 g/L; Mg-EDTA 1 g/L là mức tham khảo thực tế sản xuất. Canxi phun lá di chuyển vào trái hạn chế; nền canxi chủ yếu vẫn từ đất.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

Pha dung dịch mẹ 5 L gồm DA-6, Triacontanol, Nitrophenolate. Bốn loại trung, vi lượng cân thẳng vào bồn phun mỗi lần.

Cho 1 phuy 200 LLượngNồng độ trong nước phun
Dung dịch mẹ500 mLDA-6 12,2 mg/L; Triacontanol 0,75 mg/L; Nitrophenolate 12,2 mg/L
Ca-EDTA200 g1 g/L (Ca ≈ 100 mg/L)
Mg-EDTA200 g1 g/L (Mg ≈ 60 mg/L)
Zn-EDTA100 g0,5 g/L (Zn ≈ 75 mg/L)
Solubor100 g0,5 g/L (B ≈ 100 mg/L)

Phun 15 ngày một lần trong giai đoạn nuôi trái, tối đa 3 lần có kẽm mỗi vụ. Có thể phối với kali sunphat (K2SO4) theo liều nhãn; phân có lân (MKP) nên phun riêng vì canxi dễ kết tủa với phosphat.

Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản

  • Solubor làm tăng pH nước phun; DA-6 kém bền trong môi trường kiềm. Cho Solubor vào bồn sau cùng và phun hết trong vòng 2 giờ.

  • Không pha chung với vôi, Bordeaux, lưu huỳnh vôi, dầu khoáng; không trộn phân lân (MKP, DAP) chung bồn có Ca-EDTA. Thử bình nhỏ trước khi phối thuốc khác.

  • Bo có khoảng an toàn hẹp: không tăng liều Solubor, không phun Bo dày hơn 15 ngày/lần. Cây hạch (đào, mận, mơ) nhạy cảm với Bo – thử trước.

  • Dung dịch mẹ để chai tối màu, nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng; các gói chelate buộc kín vì hút ẩm.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.