Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO DƯỠNG TRÁI – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ giai đoạn nuôi trái, vào cơm, vào nhân

COMBO DƯỠNG TRÁI – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ giai đoạn nuôi trái, vào cơm, vào nhân

Nuôi tráiBổ sung trung vi lượng

Cây ăn quảCây công nghiệp

Combo

Bộ Brassinolide, DA-6, Ca-EDTA, Solubor và Axit Fulvic pha 2.000 L (kèm Kali Sunphat mua thêm), tham khảo cho giai đoạn nuôi trái, vào cơm, vào nhân.

935.000 ₫ 1.005.000 ₫

Tiết kiệm 70.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của bộ nguyên liệu

COMBO DƯỠNG TRÁI là bộ nguyên liệu tham khảo cho giai đoạn trái lớn nhanh đến vào cơm, vào nhân, chắc hạt ở cây ăn trái và cây công nghiệp (cà phê, điều, hồ tiêu). Trong giai đoạn này, trái là nơi tiêu thụ đồng hóa chính; công thức hướng đến duy trì quang hợp của bộ lá, hỗ trợ vận chuyển đường về trái và cung cấp Ca, B, K cho mô trái. Một bộ pha 2.000 L (10 phuy 200 L).

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • Brassinolide: brassinosteroid nội sinh; nghiên cứu trên nho phun 0,1–0,8 mg/L epibrassinolide trước chín ghi nhận tăng đường và chất khô hòa tan; trên dâu tây, nhiều cây rau ghi nhận cải thiện chất lượng trái.

  • DA-6: chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp; nghiên cứu trên đậu tương phun ở 30–60 mg/L lúc ra hoa ghi nhận tăng số quả và khối lượng hạt, trên ngô 10–40 mg/L tăng năng suất hạt.

  • Ca-EDTA: Ca liên kết pectin thành tế bào, liên quan độ chắc thịt trái và hạn chế một số rối loạn sinh lý; Ca gần như không di chuyển trong mạch rây nên cần phun trực tiếp lên trái.

  • Solubor (Bo): Bo tham gia cấu trúc thành tế bào và được ghi nhận liên quan đến vận chuyển đường.

  • Axit Fulvic: chất hữu cơ phân tử nhỏ, làm nền phối hợp.

  • Kali (SOP, mua thêm): K điều hòa vận chuyển đồng hóa qua mạch rây; phun lá K2SO4 0,5–1 % được dùng phổ biến trong các nghiên cứu nuôi trái.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

Thành phầnLượng / phuy 200 LNồng độ
Kali Sunphat (SOP) – mua thêm1 kg0,5 %
Axit Fulvic100 g0,05 %
Ca-EDTA 10%200 g≈100 mg/L Ca
Solubor (B ≈20 %)100 g≈100 mg/L B
Brassinolide 0,15%10 g≈0,075 mg/L
DA-62,5 g≈12 ppm

Phun 2–3 lần, cách 10–14 ngày, từ khi trái lớn nhanh đến vào cơm/vào nhân; ngừng trước thu hoạch 7–15 ngày.

Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản

  • Không pha với chất kiềm (KOH, K2CO3, vôi, Kali silicat): Brassinolide và DA-6 bị thủy phân trong môi trường kiềm.

  • Không pha chung phân lân (MKP, MAP, DAP) với Ca trong cùng bình; nếu cần lân, phun lần riêng.

  • Không pha với Ethephon. Nếu cần thúc chín, phun Ethephon riêng, cách lần phun combo ít nhất 5–7 ngày.

  • Không phun khi nhiệt độ trên 34 °C hoặc khi trái còn rất non; Bo có khoảng an toàn hẹp, không cộng thêm sản phẩm chứa Bo khác.

  • Nguyên liệu bảo quản kín, khô, mát; Brassinolide, DA-6 tránh ánh nắng.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.