Mục tiêu của bộ nguyên liệu
COMBO DƯỠNG RỄ là bộ nguyên liệu tham khảo cho giai đoạn cây cần tái tạo rễ: sau bứng trồng, sang chậu, tổn thương cơ học ở rễ, hoặc sau ngập úng khi đã thoát nước và cải thiện điều kiện đất. Bộ gồm auxin tự nhiên K-IAA, Canxi Chelate và Vitamin B1: K-IAA và B1 pha được 5 lít dung dịch mẹ (≈9.800 ppm K-IAA), đủ khoảng 2.500–5.000 lít dung dịch tưới; Canxi Chelate 3 kg cân thẳng vào bồn, đủ khoảng 3.000 lít ở 1 g/L.
Thành phần và vai trò theo tài liệu
K-IAA 98% (50 g): IAA là auxin tự nhiên chính của thực vật, tham gia khởi phát rễ bất định và rễ bên. Tài liệu nhân giống ghi nhận IAA kém bền hơn IBA và NAA (phân hủy bởi ánh sáng, vi sinh vật đất và enzyme trong mô), nên tác dụng ngắn, nhẹ, phù hợp dưỡng rễ ở nồng độ thấp.
Canxi Chelate Ca-EDTA (3 kg): canxi là thành phần của thành tế bào và màng tế bào, cần cho mô phân sinh đầu rễ. Liều 1 g/L (Ca-EDTA khoảng 10% Ca) cho khoảng 100 mg Ca/L, cùng bậc nồng độ Ca của dung dịch thủy canh Hoagland (khoảng 200 mg/L); không thay thế bón vôi cho đất chua.
Vitamin B1 – Thiamin HCl (10 g): coenzyme của chuyển hóa carbohydrate, cần cho rễ nuôi cấy in vitro; hiệu quả khi tưới ngoài đồng chưa nhất quán, nên chỉ là thành phần hỗ trợ.
Nồng độ ghi theo nguyên liệu K-IAA; quy đổi sang dạng axit IAA: × 0,82.
Cách phối trộn và nồng độ tham khảo
Nên pha từng phần 1 lít (10 g K-IAA + 2 g B1) trong nước sạch ấm khoảng 40 °C, dùng hết trong 2–4 tuần, thay vì pha cả 5 lít một lần. Mỗi 1 mL dung dịch mẹ trong 1 lít nước cho khoảng 10 ppm K-IAA (≈8 ppm IAA) và 2 ppm B1. Ca-EDTA không cho vào dung dịch mẹ (quá đặc) mà cân thẳng vào bồn tưới: 200 g/200 L.
| Cách dùng | Dung dịch mẹ / 1 L nước | K-IAA (ppm) | Ca-EDTA / 1 L (mg Ca/L) |
|---|
| Tưới gốc cây con, vườn ươm | 1 mL | ≈10 | 1 g (≈100) |
| Tưới gốc cây ăn trái, cây công nghiệp | 1–2 mL (cây lớn tối đa 3 mL) | ≈10–20 (tối đa ≈30) | 1 g (≈100) |
| Phục hồi sau ngập úng, nghẹt rễ (đã thoát nước) | 2 mL tưới; 1 mL phun lá | ≈20; ≈10 | Tưới 1 g; phun lá 1–2 g (≈100–200) |
| Ngâm rễ trần trước khi trồng lại 15–30 phút | 5–10 mL | ≈50–100 | Không dùng |
| Quét vết khoanh vỏ (chiết) | 300–500 mL, thêm nước đủ 1 L | ≈3.000–5.000 | Không dùng |
Tưới gốc 2–3 lần mỗi đợt, cách 7–15 ngày, rồi ngừng auxin khi cây đã ra rễ mới (chuẩn chung các combo auxin: tưới 10–20 ppm, ngâm 50–100 ppm).
Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản
Không pha chung chất axit mạnh: IAA dạng axit ít tan, dễ kết tủa. Không trộn với chất ức chế sinh trưởng, thuốc gốc đồng, vôi lưu huỳnh.
Ca-EDTA đã được chelate hóa nên ít kết tủa với phosphate, sulfate; vẫn nên pha thử khi phối với phân lân hoặc phân sulfate đậm đặc. Phun lá Ca-EDTA không quá 2 g/L, tránh nắng gắt.
Chỉ kích rễ sau khi đã xử lý nguyên nhân suy rễ (úng, nấm bệnh, tuyến trùng, mặn, phân bón quá liều).
Với chiết cành, IBA cho hiệu quả ổn định hơn IAA theo tài liệu nhân giống; cây khó ra rễ nên tham khảo Combo IBA-NAA.
Dung dịch mẹ: chai tối màu, đậy kín, nơi mát, dùng trong 2–4 tuần (IAA nhạy ánh sáng); dung dịch pha loãng dùng trong ngày. Đeo găng tay, kính khi pha.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.