Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO DA6 + GA4/7 – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ bật chồi, vươn cành và nuôi tán

COMBO DA6 + GA4/7 – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ bật chồi, vươn cành và nuôi tán

Bật chồiPhục hồi câyBổ sung trung vi lượngKích thích sinh trưởng

Cây ăn quảCây công nghiệpHoa và cây cảnh

Combo

Bộ GA4+7, DA-6, Nitrophenolate, Amino Acid và chelate Mg, Zn, Fe pha 2.000 L dung dịch phun, tham khảo cho giai đoạn bật chồi, vươn cành, nuôi tán sau cắt tỉa.

2.148.000 ₫ 2.310.000 ₫

Tiết kiệm 162.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của bộ nguyên liệu

COMBO DA6 + GA4/7 là bộ nguyên liệu tham khảo cho giai đoạn sinh trưởng thân, chồi, tán: sau cắt tỉa, khi cây ra cơi đọt, khi cây cần phục hồi sinh trưởng sau thu hoạch hoặc sau stress. Mục tiêu là chồi bật đều, cành vươn và mập, bộ lá mở rộng và xanh. Một bộ đủ pha 2.000 lít dung dịch phun (10 phuy 200 L).

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • GA4+7 (gibberellin): gibberellin thúc đẩy kéo dài và phân chia tế bào ở thân, chồi. Hỗn hợp GA4 và GA7 có hoạt tính sinh học cao trên nhiều loài cây thân gỗ và có trong các chế phẩm đăng ký cho cây ăn trái ôn đới (táo, lê).

  • DA-6 (diethyl aminoethyl hexanoate): chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp; các nghiên cứu phun lá ở 10–60 mg/L ghi nhận tăng hàm lượng diệp lục, quang hợp và năng suất trên ngô, đậu tương.

  • Compound Sodium Nitrophenolate (CSN): hỗn hợp muối natri của o-nitrophenol, p-nitrophenol và 5-nitroguaiacol, dùng làm chất kích thích sinh trưởng phun lá ở nồng độ thấp.

  • Amino Acid 80%: nguồn đạm hữu cơ dễ hấp thu, làm nền dinh dưỡng cho chồi non.

  • Mg-EDTA, Fe-EDTA, Zn-EDTA: Mg là nguyên tử trung tâm của diệp lục; Fe cần cho tổng hợp diệp lục; Zn cần cho tổng hợp tryptophan – tiền chất auxin – và nhiều enzyme. Dạng chelate EDTA tan hoàn toàn, ít kết tủa khi phun.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

GA4+7 tan kém trong nước nên được pha thành dung dịch mẹ trong cồn; DA-6 và CSN pha chung một dung dịch mẹ nước. Dinh dưỡng cân trực tiếp cho từng phuy.

Thành phầnLượng / phuy 200 LNồng độ trong bình phun
GA4+7 (dung dịch mẹ 50 g/L)50 mL (= 2,5 g)≈11 ppm GA4+7
DA-6 + CSN (dung dịch mẹ 25 g/L mỗi chất)100 mL (= 2,5 g mỗi chất)≈12 ppm mỗi chất
Amino Acid 80%100 g0,05 %
Mg-EDTA 6%200 g0,1 % (≈60 mg/L Mg)
Zn-EDTA 15%100 g0,05 % (≈75 mg/L Zn)
Fe-EDTA 13%100 g0,05 % (≈65 mg/L Fe)

Rau màu, cây ngắn ngày, cây con: dùng 1/2 liều trên. Phun 2–4 lần, cách nhau 10–15 ngày, khi chồi non vừa nhú đến lá non.

Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản

  • Gibberellin ức chế cảm ứng ra hoa ở nhiều cây ăn trái (cam quýt, xoài). Không phun trong giai đoạn phân hóa mầm hoa, trước xử lý ra hoa, và không phối chung với Paclobutrazol, Uniconazole, Mepiquat, Chlormequat – hai nhóm này đối kháng trực tiếp.

  • GA bền ở pH hơi axit (5–6,5), kém bền trong môi trường kiềm: không trộn với vôi, Kali silicat, K2CO3 hay thuốc có tính kiềm; không pha chung thuốc gốc đồng, lưu huỳnh.

  • Phun quá liều GA có thể làm chồi vống, lóng dài, lá mỏng; không tự tăng liều.

  • Dung dịch mẹ GA4+7 trong cồn: chai thủy tinh tối màu, đậy kín, để mát, xa lửa; dùng trong khoảng 2 tháng. Dung dịch mẹ DA-6 + CSN: chai tối màu, nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.