Mục tiêu của bộ nguyên liệu
COMBO CỦ LỚN là bộ nguyên liệu tham khảo cho cây lấy củ, lấy quả dưới đất (khoai tây, khoai lang, khoai mì, khoai môn, đậu phộng, một số cây dược liệu lấy củ) ở giai đoạn tích lũy vào củ. Ý tưởng là hãm bớt sinh trưởng thân lá khi cây có xu hướng "vống", để chất đồng hóa được phân bổ nhiều hơn về củ, đồng thời bổ sung kali và chất kích thích sinh học cho bộ lá còn đang quang hợp.
Thành phần và vai trò theo tài liệu
Chlormequat Chloride (CCC) 98%, 1 kg: chất ức chế sinh tổng hợp gibberellin ở giai đoạn đầu, làm giảm kéo dài lóng, thân. Trên khoai tây cv. Monalisa, phun CCC 45 ngày sau trồng ở 250 và 500 mg/L làm tăng năng suất củ loại I, II; mức 500 mg/L hiệu quả nhất (tăng 12,3% tổng năng suất), mức 1.000 mg/L kém hơn (Tavares và Lucchesi, Scientia Agricola, 1999).
DA-6 98%, 25 g: chất điều hòa có hoạt tính kiểu cytokinin, được nghiên cứu giúp duy trì diệp lục, quang hợp và chống chịu stress — hỗ trợ bộ lá tiếp tục cung cấp chất đồng hóa cho củ.
Kali Hydro Photphat (MKP, KH2PO4), 2 kg: kali tham gia vận chuyển đường và tổng hợp tinh bột; cây lấy củ có nhu cầu kali cao ở giai đoạn phình củ. Phun lá MKP 0,2–0,3% giai đoạn nuôi củ là kỹ thuật phổ biến trong sản xuất.
Bột rong biển, 1 kg: chiết xuất rong biển được nghiên cứu như chất kích thích sinh học hỗ trợ sinh trưởng rễ và chống chịu hạn.
Cách phối trộn và nồng độ tham khảo
CCC pha thành 5 L dung dịch A (200.000 mg/L theo nguyên liệu); DA-6 pha thành 1 L dung dịch B (25.000 mg/L). Rong biển và MKP pha thẳng vào bình. Tách CCC riêng để có thể nuôi củ bằng DA-6, rong biển, MKP mà không hãm sinh trưởng.
| Cây | Thời điểm | CCC (dung dịch A) |
|---|
| Khoai tây | Khoảng 45 ngày sau trồng, bắt đầu phình củ | 2,5 mL/L (500 mg/L), 1 lần |
| Khoai lang | Dây phủ kín luống, khoảng 45–50 ngày | 2,5–4 mL/L (500–800 mg/L), 1–2 lần |
| Đậu phộng | Ra hoa rộ, tia bắt đầu đâm xuống (35–45 ngày) | 2,5–4 mL/L (500–800 mg/L), 1 lần |
| Khoai môn | Tán khép, thân ngừng vươn (60–75 ngày) | 2,5–4 mL/L (500–800 mg/L), 1 lần |
| Khoai mì | Thân dưới hóa gỗ, tán ổn định (75–90 ngày) | 4–5 mL/L (800–1.000 mg/L), 1 lần |
Mỗi lít dung dịch phun thêm B 0,5 mL (DA-6 12,5 mg/L), rong biển 0,5 g và MKP 2–3 g.
Lưu ý
Không phun CCC khi cây còn non, đang phân cành, đi đọt mạnh hoặc tán chưa khép: CCC hãm phân cành, giảm diện tích lá và có thể giảm năng suất.
Mức CCC trên 1.000 mg/L chưa có số liệu cho thấy lợi ích; số liệu kiểm chứng hiện có chủ yếu trên khoai tây, các cây khác nên thử trên vài luống trước.
Canxi cho củ và trái đậu phộng phải bón vào đất vùng củ (vôi, thạch cao): canxi hầu như không di chuyển từ lá xuống củ nên phun lá không thay thế được.
Không phun gần thu hoạch; tuân thủ thời gian cách ly và giới hạn dư lượng theo quy định hiện hành, đặc biệt với cây dược liệu và hàng xuất khẩu.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.