Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO COMBI 04 – Bộ nguyên liệu tham khảo bổ sung trung, vi lượng cho cây có múi giai đoạn nuôi trái

COMBO COMBI 04 – Bộ nguyên liệu tham khảo bổ sung trung, vi lượng cho cây có múi giai đoạn nuôi trái

Nuôi tráiBổ sung trung vi lượng

Cây ăn quả

Combo

Bộ nguyên liệu gồm chelate Ca, Mg, Zn, Mn, Fe-EDDHA, Solubor, Amoni Molipdat và Vitamin B1 (1.120 g) cho cây có múi, trộn khô dùng tham khảo từ sau ra hoa đến khi trái lớn.

379.000 ₫ 408.000 ₫

Tiết kiệm 29.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của bộ nguyên liệu

COMBI 04 là bộ nguyên liệu dạng bột dành cho nhóm cây có múi (cam, quýt, bưởi, chanh), gồm tám thành phần: Ca-EDTA, Mg-EDTA, Zn-EDTA, Mn-EDTA, Fe-EDDHA, Solubor, Amoni Molipdat và Vitamin B1, tổng 1.120 g. Bộ dùng tham khảo từ sau ra hoa đến khi trái đang lớn và sắp chín. Người dùng tự trộn khô đồng nhất rồi pha 100–150 g hỗn hợp cho 600–800 lít nước, 10–15 ngày/lần.

Tài liệu khuyến nông về cây có múi ghi nhận thiếu kẽm, mangan, sắt khá phổ biến, nhất là trên đất pH cao, đất có vôi; phun lá kẽm, mangan và bo là biện pháp thường dùng.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • Zn-EDTA 15% (200 g) và Mn-EDTA 13% (200 g) – hai nguyên tố hay thiếu nhất trên cây có múi; kẽm cần cho nhiều enzyme và tổng hợp auxin nội sinh, mangan cho quang hợp.

  • Fe-EDDHA 6% (200 g) – sắt cho tổng hợp diệp lục. Chelate EDDHA giữ sắt ở dạng tan được trong đất pH cao, nơi Fe-EDTA kém bền; tài liệu thường khuyến nghị dạng này cho tưới gốc trên đất kiềm.

  • Mg-EDTA 6% (100 g) – nguyên tử trung tâm của diệp lục; cây mang trái nhiều hay thiếu magie ở lá già gần trái.

  • Ca-EDTA 10% (200 g) – canxi củng cố vách tế bào; canxi vào trái chủ yếu theo dòng thoát hơi nước, phun lên trái mới có tác dụng trực tiếp.

  • Solubor (200 g, B khoảng 20,5%) và Amoni Molipdat (10 g, Mo khoảng 54%) – bo cho vách tế bào và sự phát triển của trái; molipden cho trao đổi đạm. Bo có khoảng an toàn hẹp.

  • Vitamin B1 – Thiamin (10 g) – coenzyme trong hô hấp tế bào; thành phần bổ trợ, dữ liệu ngoài đồng còn hạn chế.

Nồng độ trong bình khi pha 100–150 g hỗn hợp với 600–800 lít nước (tính theo hàm lượng nhãn):

Nguyên tốmg/L
Zn3,3–6,7
Mn2,9–5,8
Fe1,3–2,7
Mg0,7–1,3
Ca2,2–4,5
B4,6–9,2
Mo0,6–1,2
Vitamin B11,1–2,2

Cách phối trộn và liều tham khảo

Cách dùngLượng hỗn hợpLượng nướcChu kỳ
Tưới gốc hoặc phun lá100–150 g600–800 lít10–15 ngày/lần
Drone100–150 g cho 1 ha20 lít (máy phun 10–20 lít/ha tùy mật độ tán)10–15 ngày/lần
Cây còi cọc, vàng lá kéo dài, đất bạc màu, đất cằn lâu năm200–250 g600–800 lít, hoặc 40 lít cho drone/2 haChỉ khi cần, không lạm dụng

Pha drone 200–250 g trong 40 lít cho 2 ha tương đương 100–125 g/ha, vẫn nằm trong liều thường; chỉ cách pha 200–250 g trong 600–800 lít mới là tăng liều. Dung dịch drone (5–7,5 g/L) không nên pha đặc hơn vì dễ nghẹt béc; thử trên diện tích nhỏ trước.

Trang cũ gợi ý dùng kèm: NPK cân đối (tỷ lệ 1:1:1 hoặc 2:1:2 tùy giai đoạn); cytokinin DA-6, auxin IBA, NAA, 4CPA-Na; amino acid, humate, rong biển. Các chất này mua riêng, dùng theo hướng dẫn riêng. Lưu ý NAA ở nồng độ cao được dùng để tỉa thưa trái trên quýt, nên chỉ dùng đúng nồng độ hướng dẫn.

Lưu ý tương kỵ, an toàn và bảo quản

  • Khô múi, xốp múi ở cây có múi có nhiều nguyên nhân (giống, gốc ghép, tuổi cây, chế độ nước, thu hoạch muộn); vi lượng chỉ là một yếu tố, bộ không xử lý được mọi trường hợp.

  • Mỗi nguyên tố chỉ vài mg/L ở liều thường — mức bổ sung định kỳ. Khi thiếu rõ, liều theo nhãn từng chelate cao hơn nhiều (ví dụ Zn-EDTA 15% khoảng 100 g cho bồn 200 lít).

  • Không vượt 250 g/lần; thừa bo trên cây có múi gây vàng chóp, cháy mép lá già.

  • Fe-EDDHA làm dung dịch có màu nâu đỏ, có thể bám màu lên vỏ trái; thử trên ít cây với trái sắp thu hoạch. Thử trộn trong ly trước khi phối với phân chứa lân hoặc thuốc bảo vệ thực vật.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.