Mục tiêu của bộ nguyên liệu
COMBO CHẶN ĐỌT CCC là bộ nguyên liệu tham khảo cho giai đoạn cây đã ra đủ cơi lá và cần hãm đọt non tiếp tục vươn, làm già cơi, ổn định tán trước khi chuyển sang giai đoạn ra hoa, hoặc khi cần giảm cạnh tranh giữa đọt non với hoa, trái non. Một bộ pha 10 L dung dịch mẹ (CCC, HP Humic Acid), dùng cho 20 phuy 200 L (4.000 L) ở liều chuẩn; kẽm chelate cân thẳng vào từng phuy.
CCC không trực tiếp tạo mầm hoa. Tài liệu khoa học ghi nhận phân hóa mầm hoa còn phụ thuộc giống, tuổi cây, dự trữ carbohydrate, nước, nhiệt độ và quy trình canh tác của từng loại cây.
Thành phần và vai trò theo tài liệu
Chlormequat chloride (CCC) 98%, 1 kg: chất điều hòa sinh trưởng nhóm onium, ức chế các bước đầu của sinh tổng hợp gibberellin, làm giảm kéo dài tế bào ở lóng và đọt. Tài liệu tổng quan ghi nhận nhóm onium thường tác động yếu và kém ổn định trên cây thân gỗ so với nhóm triazole, nên phù hợp hãm đọt mức nhẹ – trung bình. Thí nghiệm trên nho dùng 100–1.000 mg/L; nồng độ cao làm giảm cả phát triển lá và chùm hoa.
Kẽm Chelate Zn-EDTA 15%, 2 kg: vi lượng tham gia hoạt động nhiều enzyme, tổng hợp protein và tryptophan; dùng ở liều phun lá theo nhãn (100 g/200 L), là vai trò dinh dưỡng, không trực tiếp chặn đọt.
HP Humic Acid, 1 kg: cung cấp humate và một phần kali, được nghiên cứu về vai trò hỗ trợ vùng rễ và hấp thu dinh dưỡng; là thành phần hỗ trợ, không phải hoạt chất ức chế sinh trưởng.
Cách phối trộn và nồng độ tham khảo
CCC và HP Humic Acid pha chung thành 10 L dung dịch mẹ (mỗi chất 100 g/L). Zn-EDTA không cho vào dung dịch mẹ mà cân thẳng 100 g vào mỗi phuy 200 L.
| Mức dùng | Mỗi phuy 200 L | CCC (≈) | Zn (≈) | HP Humic Acid |
|---|
| Chuẩn | 500 mL dung dịch mẹ + 100 g Zn-EDTA | 250 mg/L | 75 mg/L | 0,25 g/L |
| Cây sinh trưởng rất mạnh (sau khi thử) | 1 L dung dịch mẹ + 100 g Zn-EDTA | 500 mg/L | 75 mg/L | 0,5 g/L |
Phun 1–2 lần, cách nhau 10–15 ngày tùy mức vươn đọt. Thời điểm: sau khi cây ra cơi lá non và cơi đã mở lá – trước bước xử lý ra hoa; hoặc khi cần giảm cạnh tranh giữa đọt và trái non.
Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản
Không xử lý trên cây suy yếu, bộ rễ tổn thương, vừa ngập úng, cơi lá còn quá non hoặc đang thiếu dinh dưỡng nặng. Không tự tăng nồng độ để chặn nhanh hơn – quá liều có thể làm cây ức chế kéo dài.
Không phối cùng lần phun với GA3, cytokinin, auxin hoặc phân bón lá đạm cao. HP Humic Acid dễ kết tủa với nước cứng, chất có tính axit và muối canxi, magie không chelate.
Nếu cần bổ sung canxi hoặc bo cho mô hoa, cuống trái: dùng Ca-EDTA, Solubor cho trực tiếp vào bình phun sau dung dịch mẹ, thử trong xô trước.
Dung dịch mẹ đựng can nhựa tối màu, đậy kín, nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng. Kiểm tra quy định hiện hành về sử dụng chlormequat trên cây trồng và thị trường xuất khẩu.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.