Bỏ qua, tới nội dung chính
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO AMINO RONG BIỂN – Bộ nguyên liệu tham khảo dưỡng lá, hỗ trợ phục hồi cây suy và bổ sung vi lượng

COMBO AMINO RONG BIỂN – Bộ nguyên liệu tham khảo dưỡng lá, hỗ trợ phục hồi cây suy và bổ sung vi lượng

Bật chồiPhục hồi câyBổ sung trung vi lượngKích thích sinh trưởng

Combo

Bộ axit amin 80%, bột rong biển, nitrophenolate và vi lượng chelate Mg-Fe-Zn-Mn ở liều phun lá, tham khảo dưỡng lá, nuôi lộc non và phục hồi cây suy (10 bồn 200 L).

1.163.000 ₫ 1.251.000 ₫

Tiết kiệm 88.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của bộ nguyên liệu

COMBO AMINO RONG BIỂN là bộ nguyên liệu tham khảo để dưỡng lá, nuôi lộc non và phục hồi cây suy yếu (sau thu hoạch, sau sốc thời tiết, cây còi). Bộ kết hợp hai nguồn hữu cơ là axit amin và bột rong biển, chất hỗ trợ sinh lý Compound Sodium Nitrophenolate và vi lượng chelate Mg – Fe – Zn – Mn ở liều phun lá thông dụng. Một bộ đủ 10 bồn 200 L (2.000 L) ở mức chuẩn, tương đương khoảng 5 ha lúa, rau hoặc 2 ha cây ăn trái tán lớn cho một lần phun.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • Amino Acid 80%, 1 kg: axit amin tự do là nguồn nitơ hữu cơ và tiền chất cho nhiều hợp chất trong cây; các nghiên cứu về chất kích thích sinh học gốc protein thủy phân ghi nhận hỗ trợ sinh trưởng và chống chịu stress, hiệu quả thay đổi theo nguồn nguyên liệu và cây trồng.

  • Bột rong biển, 500 g: chứa polysaccharide (alginate, laminarin), khoáng và betain; được nghiên cứu như chất kích thích sinh học hỗ trợ sinh trưởng và chống chịu hạn, mặn, nhiệt.

  • Compound Sodium Nitrophenolate 98%, 25 g: hỗn hợp natri 5-nitroguaiacolate, o- và p-nitrophenolate, được ghi nhận tăng hoạt động sinh lý và hấp thu dinh dưỡng; dùng ở vài mg/L đến khoảng 20 mg/L.

  • Mg-EDTA 2 kg; Fe-EDTA, Zn-EDTA, Mn-EDTA mỗi loại 1 kg: Mg là trung tâm diệp lục; thiếu Fe gây vàng lá non; Mn tham gia quang phân ly nước; thiếu Zn gây lá nhỏ, xoăn đọt. Mỗi bồn 200 L dùng Mg-EDTA 200 g và Fe, Zn, Mn-EDTA mỗi loại 100 g — mức thấp của nhãn chelate EDTA (50–100 g/100 L).

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

Nitrophenolate pha thành 2 L dung dịch mẹ. Vi lượng chelate, axit amin và rong biển cân thẳng vào bồn mỗi lần dùng.

Mức dùngPha cho bồn 200 LNồng độ tương ứng
Nhẹ: cây con, lộc non, dưỡng tánDung dịch mẹ 100 mL + amino 100 g + rong biển 50 g + vi lượng nửa liềuNitrophenolate ≈ 6 mg/L; Mg 30; Fe, Mn ≈ 32; Zn ≈ 37 mg/L
Chuẩn: rau màu, kích chồi, to láDung dịch mẹ 200 mL + amino 100 g + rong biển 50 g + vi lượng đầy đủNitrophenolate 12,5 mg/L; Mg 60; Fe, Mn 65; Zn 75 mg/L
Phục hồi: cây suy, sau sốcDung dịch mẹ 200 mL + amino 200 g + rong biển 100 g + vi lượng nửa liềuNhư mức chuẩn, gấp đôi hữu cơ, vi lượng nửa

Phun 7–10 ngày/lần (rau màu mỗi tuần), sáng sớm hoặc chiều mát.

Lưu ý

  • Không vượt 1,5 mL dung dịch mẹ/L (nitrophenolate ≈ 19 mg/L); nitrophenolate liều cao có thể gây cháy mép lá non.

  • Cây đang suy, lá non mỏng: vi lượng nửa liều ở lần đầu, tránh tổn thương thêm do dung dịch muối.

  • Axit amin và rong biển đã hòa nước nên dùng hết trong ngày.

  • Không pha với vôi, kali silicat, chất kiềm mạnh (chelate Fe kém bền ở pH cao) hoặc axit mạnh.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.