Mục tiêu của bộ nguyên liệu
COMBO 6BA-GA4/7 là bộ nguyên liệu tham khảo phối hợp một cytokinin (6-Benzylaminopurine, 6BA) và gibberellin GA4+7 theo tỷ lệ khối lượng 1:1 – cùng nguyên lý với chế phẩm thương mại chứa 1,8% 6-BA + 1,8% GA4+7 đăng ký cho táo. Ứng dụng: cải thiện hình dạng, kích thước quả, hỗ trợ đậu quả, kích bật chồi và phân cành. Bộ pha thành hai dung dịch mẹ, mỗi loại 1 lít, đủ khoảng 1.000–20.000 L dung dịch phun tùy mục đích.
Thành phần và vai trò theo tài liệu
Cytokinin 6BA 98% (25 g): kích thích phân chia tế bào, phá ưu thế ngọn, bật mầm nách. Trên táo, 6-BA đơn chất ở 10–50 ppm phun từ rụng cánh được dùng để tỉa thưa quả – cần lưu ý khi phun lặp sau rụng cánh.
Gibberellin GA4+7 90% (25 g): kích thích giãn tế bào; trên táo, hỗn hợp 6-BA + GA4+7 phun từ khi hoa chính nở đến đầu rụng cánh làm quả dài hơn, thùy đài rõ hơn (tài liệu Bộ Nông nghiệp Ontario).
KOH (gói 25 g, dùng 7–10 g) – thêm mới: 6BA gần như không tan trong nước trung tính nhưng tan trong kiềm loãng; KOH dùng để hòa tan 6BA thành dung dịch mẹ. GA4+7 kém bền trong kiềm nên được hòa riêng trong cồn ethanol (mua ngoài).
Cách phối trộn và nồng độ tham khảo
Dung dịch mẹ A: 25 g 6BA hòa bằng khoảng 7–8 g KOH, thêm nước đủ 1 L (≈24.500 ppm 6BA). Dung dịch mẹ B: 25 g GA4+7 hòa trong cồn ethanol 90–96° đủ 1 L (≈22.500 ppm). Khi dùng, đong A và B bằng nhau; 1 mL mỗi loại trong 1 L nước cho ≈24,5 ppm 6BA + 22,5 ppm GA4+7, tương đương 1 mL dung dịch chung của trang cũ.
| Mục đích | A và B, mỗi loại / 20 L | 6BA / GA4+7 (ppm) |
|---|
| Táo – hình dạng, cỡ quả (hoa chính nở → đầu rụng cánh) | 15–20 mL | 18–25 / 17–22 |
| Dưa chuột – trước hoa, nở rộ, quả non | 10–14 mL | 12–17 / 11–16 |
| Ớt – trước hoa, nở rộ, quả non | 4–6 mL | 5–7 / 4,5–7 |
| Nho – phun quả 12–14 mm; táo tàu – quả non | 1–2 mL | 1,2–2,5 / 1,1–2,3 |
| Kích chồi, kéo cơi sau thu hoạch | 8–12 mL | 10–15 / 9–13,5 |
| Cây khó bật chồi (cà phê, tiêu, nhãn) | 12–15 mL | 15–18 / 13,5–17 |
Mức cho táo nằm trong khoảng nhãn đăng ký (1,2–2,3 L chế phẩm 1,8%/ha, khoảng 1.000 L nước/ha). Các mức cho dưa chuột, ớt, nho, táo tàu, cây nhiệt đới là tham khảo thực tế sản xuất, cần thử trước.
Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản
Không trộn A và B với nhau thành dung dịch mẹ chung: kiềm làm GA4+7 mất hoạt tính; chỉ cho vào bình phun khi dùng.
Trên táo không phun lặp sau rụng cánh nếu không muốn tỉa quả; gibberellin liều cao, lặp nhiều có thể giảm ra hoa vụ sau.
Không phun trong giai đoạn cây đang phân hóa mầm hoa; không phối với Paclobutrazol, Uniconazole, thuốc gốc đồng, vôi lưu huỳnh.
KOH ăn da, tỏa nhiệt khi hòa nước; cồn dễ cháy. Đeo găng tay, kính; pha nơi thoáng, xa lửa.
Dung dịch mẹ đậy kín, nơi mát, tối; dung dịch pha loãng dùng trong ngày.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.