Mô tả sản phẩm
Điều khoản sử dụng sản phẩm: Sản phẩm là hóa chất/hoạt chất dùng trong lĩnh vực nông nghiệp (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nghiên cứu). Quý khách cam kết sử dụng đúng mục đích, tuân thủ quy định pháp luật hiện hành và không sử dụng cho thực phẩm, chế biến thực phẩm hoặc bất kỳ mục đích bị cấm/hạn chế (bao gồm nhưng không giới hạn các ứng dụng ngoài phạm vi nông nghiệp).
Giới thiệu về chất Cytokinin 6BA
- Số CAS: 1214-39-7
- Tên hóa học: N-phenylmethyl-1H-purin-6-amin
- Tên gọi khác: BA, BA6, nguyên tố phân bào,
...
- Công thức phân tử: C12H11N5
- Trọng lượng phân tử: 225.26
- Công thức cấu tạo của Cytokinin - 6BA

- Nhiệt độ nóng chảy: 230-233ºC
- Ngoại quan: dạng bột kết tinh màu trắng.
- Độ tan của Cytokinin - 6BA: Khó tan trong nước, tan trong axit citric (axit chanh) hoặc natri hydroxit, 6-BA cũng hòa tan trong Ethanol, Methanol, Hydroxide kali và Sodium Hydroxide, ổn định trong dung dịch kiềm hoặc axit.
- Độ thuần kiết của sản phẩm là 98%.
- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT
THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG
6-Benzylaminopurine là một cytokinin tổng hợp được nghiên cứu sâu trong sinh lý thực vật. Trong các tài liệu khoa học, 6-BA được ghi nhận có vai trò quan trọng trong việc kích thích phân chia tế bào, điều hòa sự phát triển chồi và ảnh hưởng đến quá trình biệt hóa mô.
Nhiều nghiên cứu cho thấy 6-BA có liên quan đến việc thúc đẩy sự hình thành và phát triển của chồi bên, mầm hoa và mô sinh trưởng. Hoạt tính này khiến 6-BA trở thành một trong những cytokinin phổ biến trong các nghiên cứu về nhân giống thực vật và nuôi cấy mô.
Trong sinh lý cây trồng, 6-BA cũng được ghi nhận có ảnh hưởng đến quá trình làm chậm lão hóa sinh lý của lá, thông qua việc duy trì hàm lượng diệp lục và kéo dài thời gian hoạt động quang hợp của mô lá.
Một số nghiên cứu cho thấy 6-BA có thể tác động đến sự phát triển của quả và sinh trưởng sinh dưỡng khi được khảo sát trong các hệ phối hợp hormone, đặc biệt trong các nghiên cứu tương tác giữa cytokinin và gibberellin như GA₃.
Ngoài ra, 6-BA còn được đề cập trong các nghiên cứu về khả năng điều hòa sinh trưởng tổng thể của cây trồng, bao gồm ảnh hưởng đến cân bằng hormone nội sinh, sức sinh trưởng và khả năng thích nghi của cây trong các điều kiện sinh lý khác nhau.
Các nội dung trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu.
THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO
Theo các dữ liệu an toàn hóa chất, 6-Benzylaminopurine có độc tính cấp tính thấp khi xử lý trong điều kiện kiểm soát. Giá trị LD₅₀ đường uống ở động vật thí nghiệm tương đối cao, cho thấy mức độ nguy hiểm thấp khi tiếp xúc ở liều nhỏ.
Tuy nhiên, hóa chất có thể gây kích ứng đối với mắt và da khi tiếp xúc trực tiếp. Khi thao tác, cần sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ lao động như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang, đồng thời tuân thủ hướng dẫn trong SDS hoặc MSDS.
LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
Sản phẩm được cung cấp dưới dạng nguyên liệu kỹ thuật, không phải là phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật thương mại.
Sản phẩm không kèm theo hướng dẫn ứng dụng, liều lượng hoặc quy trình sử dụng cụ thể. Mọi thông tin liên quan đến đặc tính, hoạt tính sinh học và khả năng ứng dụng chỉ mang tính tham khảo khoa học.
Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý sản phẩm phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành về hóa chất, an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy định chuyên ngành liên quan. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng sản phẩm.
📌 Điều khoản sử dụng sản phẩm:
🌱 Sản phẩm là hóa chất/hoạt chất dùng trong lĩnh vực nông nghiệp (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nghiên cứu). Quý khách cam kết sử dụng đúng mục đích, tuân thủ quy định pháp luật hiện hành và không sử dụng cho thực phẩm, chế biến thực phẩm hoặc bất kỳ mục đích bị cấm/hạn chế (bao gồm nhưng không giới hạn các ứng dụng ngoài phạm vi nông nghiệp).
🚫 Bên bán có quyền từ chối hoặc hủy đơn hàng nếu phát hiện dấu hiệu sử dụng sai mục đích hoặc vi phạm quy định pháp luật.
⚠️ Bên bán không chịu trách nhiệm đối với mọi hậu quả phát sinh từ việc sử dụng sai mục đích, sai quy định hoặc ngoài phạm vi đã khuyến cáo sau khi sản phẩm đã được bàn giao hợp lệ.
✅ Quý khách xác nhận việc đặt hàng đồng nghĩa với việc đã đọc, hiểu và đồng ý với các điều khoản trên, đồng thời tự chịu trách nhiệm về việc quản lý, sử dụng sản phẩm theo đúng quy định pháp luật.
Hướng dẫn sử dụng
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
1. Tác dụng và ứng dụng
1.1. Sử dụng độc lập:
Mục đích là đánh thức quá trình ngủ nghỉ của hạt, kích thích ra hoa, thúc đẩy sinh trưởng.
Cách sử dụng: phun trực tiếp lên lá.
Nồng độ khuyến nghị: 10mg/L nước (tức 10ppm, tương đương 10g cho 1000L nước).
1.2. Kết hợp với các chất kích thích sinh trưởng khác:
6BA thường được phối hợp với Gibberellin (GA3) để cải thiện khả năng ra hoa, tăng đậu trái, đồng thời thúc đẩy sinh trưởng và phát triển mạnh hơn.
1.3. Làm chậm quá trình già hóa rau sau thu hoạch:
Sau thu hoạch, rau xanh thường nhanh úa, mất diệp lục và protein. Giải pháp là dùng Cytokinin 6BA phối hợp với các chất retardant (ức chế sinh trưởng) giúp làm chậm tiến trình già hóa, giữ rau tươi lâu, màu xanh bền hơn.
2. Hướng dẫn sử dụng cụ thể trên từng loại cây trồng
Nho, dưa các loại: Phun 6BA với liều 100ppm (100mg/L, tương đương 100g/1000L) lên nụ hoa trước giai đoạn hình thành quả khoảng 2 tuần. Giúp giảm rụng hoa, tăng đậu trái.
Dưa hấu: Dùng liều 10ppm (10mg/L, tức 10g/1000L), áp dụng trước khi gieo hạt và giai đoạn cây con. Giúp tăng tỷ lệ đậu hoa cái, kéo dài trái và tăng trọng lượng.
Rau các loại: Dùng liều 3ppm (3mg/L, 3g/1000L), ngâm hạt trước khi gieo, hoặc phun khi cây có 3-4 lá, lặp lại mỗi 7-10 ngày. Giúp cây xanh, khỏe, lá dày và tăng sinh trưởng.
Cây ăn trái (xoài, táo, vải, chuối...): Phun với liều 5-10ppm (5-10mg/L), sau khi trồng lại, trước khi ra hoa hoặc trong suốt giai đoạn phát triển quả. Giúp tăng đậu trái, kích thước trái lớn và đồng đều.
Cây lạc (đậu phộng): Dùng liều 4ppm (4mg/L), ngâm hạt hoặc phun cho cây con, giai đoạn sinh trưởng. Giúp tăng lượng đậu, thúc đẩy phân chia tế bào, cho hạt chắc và to.
Cây bông vải: Ngâm hạt trong dung dịch 5ppm 6BA trong 24 giờ. Ngoài ra, có thể phun trong giai đoạn cây giống, trổ mầm và tạo quả để tăng năng suất và kích thước quả bông.
Cải, đậu các loại: Dùng liều 10ppm, ngâm hạt trước khi gieo và phun thêm trong giai đoạn phát triển, ra hoa, đậu quả. Giúp tăng tỷ lệ nảy mầm, cố định đạm, sớm kết trái và tăng năng suất.
Lúa, ngô, lúa mì: Ngâm hạt hoặc phun giai đoạn cây con có 3-4 lá với liều 10ppm, lặp lại mỗi 7-10 ngày. Tăng tỷ lệ nảy mầm, cây khỏe, rễ phát triển mạnh, tăng nhánh và trọng lượng hạt.
Lúa giai đoạn đẻ nhánh: Phun liều 10ppm sau khi cấy và trong giai đoạn đẻ nhánh từ 1 đến 5 nhánh. Giúp phục hồi nhanh, hạn chế vàng lá, kích thích phát triển rễ khỏe.
Lúa giai đoạn trổ: Phun sau trổ đều với liều 120ppm (120mg/L hoặc 120g/1000L), giúp hạt chắc, bông to và tăng năng suất từ 10-15%.
Cây ăn quả khác (xoài, táo, chuối...): Dùng liều 10ppm, tưới nhỏ giọt cho cây con hoặc phun khi cây ra lá mạnh, sau tàn hoa đậu quả. Giúp tăng đậu trái, đồng đều quả, tăng năng suất.
Cây họ hoa tán (cần tây, thì là, cà rốt, mùi tàu...): Phun định kỳ mỗi 7-10 ngày với liều 10ppm để hạn chế vàng lá, tăng quang hợp và hàm lượng axit amin.
Thuốc lá, chè (trà), mía: Dùng liều 5ppm, phun khi cây có 3-4 lá trở đi. Giúp cây khỏe, tăng khả năng chịu hạn - lạnh, tăng sản lượng và thu hoạch sớm hơn.
Bắp cải: Phun sau thu hoạch với liều 20-40ppm để giữ xanh lâu, hạn chế mất nước và tăng khả năng bảo quản.
Xà lách: Phun liều 2.5-10ppm sau thu hoạch để giữ lá tươi xanh trong 3-5 ngày.
Súp lơ: Phun sau thu hoạch với liều 10ppm, bảo quản ở 9°C giúp giữ xanh đến 28 ngày.
Cần tây: Phun liều 10ppm sau thu hoạch, bảo quản ở 4°C giữ được tới 40 ngày.
3. Liều dùng khuyến nghị theo nhóm cây trồng
Rau màu (cải, xà lách, rau muống...): pha 10-20mg/L nước (10-20ppm), phun đều lên lá 1-2 lần, mỗi lần cách nhau 10-15 ngày.
Cây ăn trái (cam, quýt, xoài, nhãn...): pha 20-30mg/L, phun sau thu hoạch hoặc lúc cây phát triển mạnh chồi non.
Lúa, ngô và các cây ngũ cốc: pha 15-25mg/L, phun giai đoạn lúa đẻ nhánh để tăng số bông, cây khỏe, rễ mạnh.
Hoa kiểng (lan, hồng, salem...): pha 10-15mg/L, phun khi cây chuẩn bị ra chồi, giúp ra nhiều chồi hoa, hoa to và bền.
Cây công nghiệp, cây ăn trái giai đoạn dưỡng cây: pha 3-8mg/L, phun định kỳ mỗi tháng 1 lần giúp cây khỏe, hạn chế suy sau đợt thu hoạch hoặc cắt tỉa.
4. Hướng dẫn pha chế dung dịch Cytokinin 6BA
Bước 1 - Hòa dung dịch gốc 1000ppm:
- Cân 1g KOH, hòa tan trong 1L nước sạch.
- Sau đó cân 1g Cytokinin 6BA nguyên chất, cho vào dung dịch KOH vừa pha, khuấy đều đến khi tan hết.
- Kết quả là thu được dung dịch gốc 6BA 1000ppm.
Bước 2 - Pha dung dịch sử dụng theo nồng độ mong muốn:
Ví dụ muốn pha dung dịch 6BA 10ppm:
- Lấy 100ml dung dịch gốc 1000ppm, pha vào 10 lít nước sạch.
- Kết quả là thu được dung dịch 6BA 10ppm, sẵn sàng sử dụng.
5. Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- 6BA có thể hòa tan trong các dung môi như: axit citric, NaOH, KOH, ethanol, methanol...
- Nếu sử dụng trong thủy canh hoặc môi trường yêu cầu pH ổn định, cần kiểm tra và điều chỉnh lại pH sau khi pha bằng kiềm.
- Khi thao tác với KOH hoặc NaOH, nên đeo găng tay, mặc đồ bảo hộ và tránh tiếp xúc trực tiếp.