SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Canxi Nitrat cấp phân bón (5Ca(NO3)2.NH4NO3.10H2O) CaO = 26%; N = 15,5%
← Canxi Nitrat cấp phân bón (5Ca(NO3)2.NH4NO3.10H2O) CaO = 26%; N = 15,5%
- Cas Number:
- 13477-34-4
- Dung môi hòa tan:
- Nước
1. Nhận dạng
- Tên: Canxi nitrat tetrahydrat (Calcium nitrate tetrahydrate)
- CAS: 13477-34-4 (dạng khan: 10124-37-5)
- Công thức: Ca(NO3)2·4H2O
- Công dụng: phân bón trung lượng canxi kèm đạm nitrat
2. Nhận dạng nguy hại
Phân loại GHS theo SDS nhà sản xuất (Merck/Sigma-Aldrich) và C&L ECHA: Nguy hiểm (GHS05, GHS07)
- Độc cấp tính đường miệng loại 4: H302 — Có hại nếu nuốt phải.
- Tổn thương mắt nghiêm trọng loại 1: H318 — Gây tổn thương mắt nghiêm trọng.
Một số nhà cung cấp còn phân loại chất rắn oxy hóa (H272). Phòng ngừa chính: P264 rửa tay kỹ; P270 không ăn uống khi sử dụng; P280 đeo kính, găng tay bảo hộ; P301+P312 nếu nuốt phải và thấy khó chịu, gọi bác sĩ; P305+P351+P338+P310 dính mắt thì rửa cẩn thận bằng nước vài phút và gọi ngay bác sĩ.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: Rửa ngay bằng nhiều nước ít nhất 15 phút, giữ mở mí mắt, tháo kính áp tròng; đi khám mắt ngay.
- Da: Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng xà phòng và nhiều nước.
- Hít phải: Đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí; nếu khó thở hoặc khó chịu, đi khám.
- Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, uống một ít nước; không gây nôn; nếu thấy khó chịu, đi khám và mang theo nhãn/SDS.
4. Phòng cháy chữa cháy
Không cháy nhưng là nitrat, có thể làm đám cháy mạnh hơn. Dùng nhiều nước để dập. Khi bị nung nóng sinh khí oxit nitơ độc.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Gom bằng dụng cụ sạch, không dùng vật liệu dễ cháy (mùn cưa, giấy) để thấm; cho vào bao bì kín có nhãn; rửa khu vực bằng nước.
6. Thao tác và bảo quản
Bảo quản bao kín, nơi khô mát (rất hút ẩm, dễ chảy nước), xa vật liệu dễ cháy, chất khử, nguồn nhiệt; để xa thực phẩm và trẻ em.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Bắt buộc đeo kính bảo hộ kín khi cân, pha; găng tay; khẩu trang chống bụi khi thao tác lượng lớn.
8. Tính chất lý hóa
- Dạng: tinh thể hoặc hạt không màu/trắng, rất hút ẩm
- Độ tan trong nước: khoảng 1.290 g/L (20 °C)
- Nóng chảy khoảng 43 °C (tan trong nước kết tinh)
9. Độc tính
LD50 đường miệng (chuột cống): 3.900 mg/kg (Merck); một số SDS ghi khoảng 300–2.000 mg/kg.
10. Thải bỏ
Phân bón còn dùng được thì sử dụng đúng mục đích; chất thải xử lý theo quy định địa phương, không đổ lượng lớn xuống nguồn nước.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.