Giới thiệu
Canxi nitrat (Ca(NO3)2) là muối vô cơ dễ tan cung cấp đồng thời canxi và đạm dạng nitrat. Đây là nguồn canxi hòa tan được dùng phổ biến nhất trong tưới nhỏ giọt, thủy canh và phun lá, đặc biệt cho các cây dễ gặp rối loạn sinh lý do thiếu canxi ở quả.
Lưu ý về thành phần: chỉ tiêu CaO 26% và N 15,5% tương ứng với canxi nitrat cấp phân bón – dạng muối kép 5Ca(NO3)2·NH4NO3·10H2O, trong đó khoảng 1,1% là đạm amoni và phần còn lại là đạm nitrat. Muối Ca(NO3)2·4H2O tinh khiết theo lý thuyết chứa khoảng 23,7% CaO và 11,9% N. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.
Đặc tính lý – hóa
Canxi nitrat tetrahydrat: Ca(NO3)2·4H2O, khối lượng phân tử 236,15 g/mol; nóng chảy ở khoảng 42,7 °C (trong nước kết tinh).
Ngoại quan: tinh thể hoặc hạt màu trắng, hút ẩm mạnh, dễ chảy nước khi để ngoài không khí.
Độ tan trong nước rất cao: khoảng 1.290 g/L ở 20 °C (dạng tetrahydrat).
Đạm nitrat được cây hấp thu nhanh; khi cây hấp thu nitrat, pH vùng rễ có xu hướng tăng nhẹ.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Canxi liên kết các chuỗi pectin trong vách tế bào và ổn định màng tế bào, quyết định độ chắc của mô, đặc biệt ở quả.
Canxi là chất truyền tin thứ cấp trong tế bào, tham gia phản ứng của cây với các tác nhân bất lợi.
Canxi di chuyển theo dòng thoát hơi nước trong mạch gỗ và gần như không tái phân bố qua mạch libe; vì vậy quả, lá non – nơi thoát hơi nước ít – dễ thiếu canxi dù đất không thiếu.
Các rối loạn sinh lý liên quan đến thiếu canxi ở mô: thối đít quả ở cà chua, ớt; bệnh bitter pit ở táo; cháy mép lá non ở xà lách, bắp cải.
Ở lạc (đậu phộng), quả phát triển trong đất hấp thu canxi trực tiếp qua vỏ quả; thiếu canxi vùng tia quả làm quả lép, hạt không chắc.
Đạm nitrat là nguồn đạm cây sử dụng trực tiếp cho tổng hợp protein và sinh trưởng.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Một nghiên cứu tại Úc trên táo Granny Smith ghi nhận phun canxi nitrat làm giảm bệnh bitter pit; hiệu quả tốt nhất khi phun từ 3 lần trở lên trong giai đoạn quả lớn, và không có tác dụng kéo dài sang vụ sau.
Nghiên cứu trên táo Starking Delicious (Thổ Nhĩ Kỳ) dùng canxi nitrat 1% hoặc 2%, phun 4 lần cách nhau 25–30 ngày sau đậu quả, ghi nhận giảm bitter pit và thối hỏng trong bảo quản. Đây là nồng độ được sử dụng trong nghiên cứu.
Vì canxi khó di chuyển trong cây, tài liệu khuyến nghị phun nhiều lần ở nồng độ loãng, hướng trực tiếp vào quả, hơn là ít lần ở nồng độ cao. Một số giống táo bị tổn thương bì khổng trên vỏ quả khi phun canxi nitrat, nên cần thử trước.
Kết quả phụ thuộc loài, giống và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Cây trồng | Thời điểm | Liều lượng |
|---|
| Lúa (phun 3 lần/vụ) | Lần 1: 30–35 ngày sau sạ | 100 g/bình 8 lít |
| Lần 2: 40–45 ngày sau sạ | 150–200 g/bình 8 lít |
| Lần 3: 60 ngày sau sạ | 200 g/bình 8 lít |
| Xoài | Trước khi ra hoa 1 tuần hoặc 20–25 ngày sau khi đậu trái non | 300–350 g/bình 8 lít |
| Sầu riêng | 7–8 tuần sau đậu trái; có thể phun 2 lần, cách nhau 5–7 ngày | 200–250 g/bình 8 lít |
| Đậu tương, lạc | Khi cây ra hoa | 50–80 g/bình 8 lít |
| Cà phê | Trước thu hoạch 30–35 ngày | 100–200 g/bình 8 lít |
| Hồ tiêu, điều | 20–25 ngày sau khi kết trái | 150–200 g/bình 8 lít |
| Mía | Khi cây khoảng 6 tháng tuổi | Mô tả cũ không nêu liều |
| Bông vải | 20–25 ngày sau khi kết trái | 100–150 g/bình 8 lít |
| Rau màu, hoa kiểng (dưa, đậu, bầu, bí…) | Tùy tình trạng sinh trưởng của cây | 50–100 g/bình 8 lít |
Tùy mức độ sinh trưởng của cây mà dùng liều thấp hay cao.
Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát; không phun khi trên lá còn đọng nhiều nước sau mưa; hạn chế tưới phun lên tán trong 5–7 ngày sau khi phun để tránh rửa trôi.
Lưu ý: các mức trên tương đương nồng độ khoảng 0,6–4,4%; nhiều mức (nhất là 300–350 g/8 lít ở xoài) cao hơn dải 1–2% dùng trong các nghiên cứu phun lá nêu ở trên, có nguy cơ gây cháy lá, cháy vỏ quả. Nên bắt đầu ở mức thấp và thử trên vài cây trước.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Canxi nitrat kết tủa mạnh với sunfat (SO42−), phosphate (PO43−) và cacbonat (CO32−): không pha ở nồng độ đậm đặc cùng kali sunfat, magie sunfat, MAP, MKP hay kali cacbonat.
Trong hệ thống tưới hai bồn gốc, canxi nitrat được đặt ở bồn riêng (thường cùng kali nitrat, chelate sắt), tách khỏi bồn chứa phosphate và sunfat.
Thử tương hợp trong lọ nhỏ trước khi phối với sản phẩm khác.
Bảo quản và an toàn
Muối hút ẩm mạnh: bảo quản trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát; canxi nitrat là chất oxy hóa, để xa vật liệu dễ cháy và nguồn nhiệt. Chất có hại nếu nuốt phải và có thể gây tổn thương mắt nghiêm trọng; khi thao tác cần đeo kính bảo hộ, găng tay và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.