Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Magie Sulfate (MgSO4.7H2O) MgO: 16%, S: 13%; phân bón Magie Sunphat
Magie Sulfate (MgSO4.7H2O) MgO: 16%, S: 13%; phân bón Magie Sunphat Magie Sulfate (MgSO4.7H2O) MgO: 16%, S: 13%; phân bón Magie Sunphat

Magie Sulfate (MgSO4.7H2O) MgO: 16%, S: 13%; phân bón Magie Sunphat

Bổ sung trung vi lượng

329.000 ₫ 389.000 ₫ -15%

Magie sulfat heptahydrat (muối Epsom) cung cấp đồng thời magie và lưu huỳnh tan hoàn toàn trong nước; magie là thành phần của diệp lục, lưu huỳnh cần cho tổng hợp protein.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 322.000 ₫ mỗi bao 25kg -2,1%
  • Từ 10: 313.000 ₫ mỗi bao 25kg -4,9%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
10034-99-8
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Magie sulfat heptahydrat (magnesium sulfate heptahydrate, MgSO4·7H2O), còn gọi là muối Epsom, là muối vô cơ cung cấp đồng thời hai dinh dưỡng trung lượng magie (Mg) và lưu huỳnh (S) ở dạng tan hoàn toàn trong nước. Đây là một trong những nguồn magie phổ biến nhất cho phân bón lá, phân bón gốc, dung dịch thủy canh và tưới nhỏ giọt.

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho phối trộn phân bón (NPK bổ sung trung lượng, phân trung lượng, phân bón lá) và các mục đích sản xuất khác.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức: MgSO4·7H2O; khối lượng phân tử 246,47 g/mol.

  • Thành phần lý thuyết của muối tinh khiết: Mg 9,86% (tương đương MgO 16,4%) và S 13,0%. Hàm lượng thực tế của hàng kỹ thuật phụ thuộc độ tinh khiết và lượng nước kết tinh.

  • Ngoại quan: tinh thể không màu hoặc trắng, vị đắng.

  • Độ tan trong nước khoảng 710 g/L ở 20 °C; dung dịch gần trung tính.

  • Khi đun nóng, tinh thể mất dần nước kết tinh; ở điều kiện khô hanh có thể bị lên phấn trên bề mặt, còn ở điều kiện ẩm dễ vón cục.

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Magie là nguyên tử trung tâm của phân tử diệp lục; thiếu magie gây vàng lá giữa các gân, xuất hiện trước ở lá già vì magie di động trong cây.

  • Magie hoạt hóa nhiều enzyme, trong đó có Rubisco (enzyme cố định CO2) và các enzyme sử dụng ATP; phần lớn ATP trong tế bào tồn tại ở dạng phức Mg-ATP.

  • Magie cần cho việc nạp đường saccharose vào mạch rây và vận chuyển sản phẩm quang hợp từ lá về rễ, quả, củ; cây thiếu magie tích lũy đường, tinh bột ở lá và giảm phát triển rễ.

  • Lưu huỳnh là thành phần của các axit amin cystein, methionin, của glutathion và nhiều coenzyme; thiếu lưu huỳnh làm giảm tổng hợp protein, lá non vàng đều.

  • Cây có dầu (cải dầu, mè…) và cây giàu protein như cây họ đậu có nhu cầu lưu huỳnh cao hơn ngũ cốc.

  • Bón nhiều kali hoặc amoni có thể làm giảm hấp thu magie do cạnh tranh cation.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Bổ sung magie, lưu huỳnh trên đất nghèo magie (đất cát, đất chua, đất bạc màu) hoặc khi phân tích lá cho thấy thiếu; phân bón gốc có tác dụng lâu dài hơn phun lá.

  • Phun lá được dùng để khắc phục nhanh triệu chứng thiếu magie. Trên táo, khuyến nông Đại học Georgia (Hoa Kỳ) đề xuất 15 lb muối Epsom/100 gallon nước (khoảng 1,8%) ở các lần phun sau rụng cánh hoa; tài liệu nông nghiệp Tây Úc ghi nhận nồng độ 2%. Phun lá thường phải lặp lại và kém bền hơn bón vào đất; phun nồng độ cao lúc nắng nóng có thể gây cháy lá.

  • Là nguồn magie và lưu huỳnh tiêu chuẩn trong công thức dung dịch dinh dưỡng thủy canh.

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời tiết; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng. Triệu chứng vàng lá giữa gân có thể do nhiều nguyên nhân; nên phân tích đất, lá trước khi kết luận cây thiếu magie.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

  • Dùng để phối trộn phân bón gốc (NPK bổ sung trung lượng, phân trung lượng magie, lưu huỳnh) và phân bón lá.

  • Bón trực tiếp cho cây có nhu cầu magie, lưu huỳnh cao như thuốc lá, dứa, cây ăn trái; bón cho đất nghèo magie, lưu huỳnh như đất xám, đất bạc màu, đất cát.

  • Có thể dùng để bón lót, bón thúc, hòa nước tưới qua rễ hoặc trộn với hạt giống khi gieo.

Cách dùngLiều lượng tham khảo
Bón hoặc phối trộn bón gốcBằng 10–15% lượng phân đa lượng, tùy nhu cầu cây và mức thiếu dinh dưỡng của đất
Tưới trực tiếpDung dịch 0,25–1% (2,5–10 g/L) cho cây thiếu hoặc cây có nhu cầu magie, lưu huỳnh cao
Phun qua lá1–2 g/L nước; đặc biệt với cây ăn trái giai đoạn ra hoa, đậu quả để hạn chế vàng lá, rụng hoa và quả non do thiếu magie

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa tan trong nước ở nhiệt độ thường; tinh thể tan nhanh khi khuấy, nước ấm tan nhanh hơn.

  • Trong bồn phân đậm đặc của hệ thống tưới, không pha chung magie sulfat với phân chứa canxi (canxi nitrat) vì tạo kết tủa thạch cao (CaSO4); tách thành bồn A (canxi) và bồn B (sulfat, photphat).

  • Ở nồng độ phun lá loãng, magie sulfat tương thích với phần lớn phân bón tan trong nước; vẫn nên thử độ tương thích với lượng nhỏ trước khi pha bồn lớn.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp để hạn chế vón cục hoặc mất nước kết tinh. Magie sulfat có độc tính thấp, nhưng bụi có thể gây kích ứng mắt; khi thao tác số lượng lớn nên đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ. Không để lẫn với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.