Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO MẬP – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ phát triển thân, cành, bộ lá và bổ sung trung vi lượng

COMBO MẬP – Bộ nguyên liệu tham khảo hỗ trợ phát triển thân, cành, bộ lá và bổ sung trung vi lượng

Phục hồi câyBổ sung trung vi lượngKích thích sinh trưởng

Cây ăn quảCây công nghiệpHoa và cây cảnh

Combo

Bộ nguyên liệu gồm DA-6, Triacontanol, chelate Ca, Mg, Zn, Fe, Mn, Bo ở liều phun theo nhãn, amino acid và rong biển, dùng tham khảo cho giai đoạn phát triển thân, cành, tán lá.

3.394.000 ₫ 3.649.000 ₫

Tiết kiệm 255.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của bộ nguyên liệu

COMBO MẬP là bộ nguyên liệu phối hợp hai chất điều hòa sinh trưởng không phải hormone (DA-6, Triacontanol) với sáu nguyên tố trung – vi lượng (Ca, Mg, Zn, Fe, Mn, B) ở liều phun lá theo nhãn, amino acid và rong biển. Bộ dùng tham khảo cho giai đoạn phát triển thân, cành, tán lá: cây ăn quả và cây công nghiệp sau thu hoạch, nuôi cơi, phục hồi sinh trưởng, cây cảnh cần tán dày.

Bộ không chứa N-P-K đa lượng; cây vẫn cần nước và phân nền đầy đủ.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • DA-6 (100 g) – diethyl aminoethyl hexanoate; các nghiên cứu ghi nhận DA-6 phun lá làm tăng diện tích lá, cường độ quang hợp và làm chậm già lá; nồng độ thử nghiệm thường 10–60 mg/L.

  • Triacontanol 1,5% (25 g) – rượu béo mạch dài có trong sáp lá; tài liệu ghi nhận tác động tăng sinh trưởng ở nồng độ rất thấp, khoảng 0,04–0,8 mg/L, và giảm hiệu quả khi quá liều.

  • Ca-EDTA (4 kg), Mg-EDTA (4 kg) – canxi cần cho thành và màng tế bào của mô mới; magie là trung tâm phân tử diệp lục.

  • Fe-EDTA, Mn-EDTA, Zn-EDTA (mỗi loại 2 kg) – Fe và Mn tham gia chuỗi vận chuyển điện tử và quang phân ly nước trong quang hợp; Zn cần cho nhiều enzyme và tổng hợp auxin.

  • Solubor (2 kg) – bo cần cho mô phân sinh và thành tế bào ở đọt non.

  • Amino acid 80% (2 kg), rong biển Ascophyllum (500 g) – nhóm kích thích sinh học, cung cấp đạm hữu cơ, polysaccharide và khoáng.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

Chỉ DA-6 và Triacontanol pha thành 20 lít dung dịch mẹ. Chelate, Solubor, amino acid và rong biển cân thẳng vào bồn mỗi lần pha (16 kg chelate không thể hòa trong 20 lít; chất hữu cơ dễ lên men khi lưu).

Mức dùngDung dịch mẹ /1 L nướcDA-6 (mg/L)Triacontanol (mg/L)Chelate, Bo
Cây con, cây cảnh, cây nhạy cảm2–3 mL10–150,04–0,061/2 lượng
Thông thường (bắt đầu ở 5 mL)4–6 mL20–290,08–0,11Đủ lượng
Cây trưởng thành, sinh trưởng khỏe6–8 mL29–390,11–0,15Đủ lượng

Lượng trung vi lượng cho mỗi bồn 200 lít, theo mức phun lá trên nhãn các sản phẩm cùng loại:

Nguyên liệuLượng/bồn 200 LNồng độ sản phẩmNồng độ nguyên tốMức nhẹ (1/2 lượng)
Ca-EDTA (Ca ≈ 10%)200 g1 g/L≈ 100 mg/L Ca100 g – ≈ 50 mg/L
Mg-EDTA-6 (Mg ≈ 6%)200 g1 g/L≈ 60 mg/L Mg100 g – ≈ 30 mg/L
Zn-EDTA-15 (Zn ≈ 15%)100 g0,5 g/L≈ 75 mg/L Zn50 g – ≈ 37,5 mg/L
Fe-EDTA-13 (Fe ≈ 13%)100 g0,5 g/L≈ 65 mg/L Fe50 g – ≈ 32,5 mg/L
Mn-EDTA-13 (Mn ≈ 13%)100 g0,5 g/L≈ 65 mg/L Mn50 g – ≈ 32,5 mg/L
Solubor (B ≈ 20%)100 g0,5 g/L≈ 100 mg/L B50 g – ≈ 50 mg/L

Một bộ tính cho khoảng 20 bồn 200 lít ở mức 5 mL dung dịch mẹ/L.

Lưu ý tương kỵ, an toàn và bảo quản

  • Phun 15–20 ngày/lần khi cây cần phát triển sinh khối; không tự tăng nồng độ. Đủ lượng, tổng chelate khoảng 4 g/L: phun thử vài cây trước, dùng 1/2 lượng khi lá non mới nhú hoặc trời nắng nóng.

  • Không phối với chất kiềm mạnh, dầu khoáng, chất oxy hóa, phân lân hoặc sulfate đậm đặc khi chưa thử trong ly.

  • Fe-EDTA phân hủy dưới ánh sáng: nước phun đã pha dùng hết trong ngày. Đeo găng tay, khẩu trang khi cân, pha.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.