Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí giao hàng cho đơn từ 800.000đ
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO KALI-CANXI-SILIC – Bộ nguyên liệu tham khảo bổ sung canxi, bo, silic và trung vi lượng cho vỏ, mô trái giai đoạn nuôi trái

COMBO KALI-CANXI-SILIC – Bộ nguyên liệu tham khảo bổ sung canxi, bo, silic và trung vi lượng cho vỏ, mô trái giai đoạn nuôi trái

Nuôi tráiBổ sung trung vi lượngTăng sức đề kháng, chống chịu bất lợi

Cây ăn quảCây công nghiệp

Combo

Bộ Ca-EDTA, Mg-EDTA, Zn-EDTA, Solubor, kali silicat, axit fulvic và DA-6 cho 10 lần pha (2.000–4.000 L), tham khảo bổ sung dinh dưỡng vỏ, mô trái giai đoạn nuôi trái.

1.966.000 ₫ 2.114.000 ₫

Tiết kiệm 148.000 ₫ (7%)

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Mục tiêu của bộ nguyên liệu

COMBO KALI-CANXI-SILIC là bộ nguyên liệu tham khảo cho giai đoạn nuôi trái của cây ăn trái và cây công nghiệp, nhất là trong mùa mưa. Bộ tập trung vào canxi, bo, silic, kali – các nguyên tố tham gia cấu trúc vỏ và mô trái – kèm magie, kẽm ở liều phun lá có ý nghĩa dinh dưỡng. Một bộ dùng cho 10 lần pha, mỗi lần 200–400 L nước tùy nhóm cây (tổng 2.000–4.000 L).

Tài liệu khoa học ghi nhận nứt vỏ, nứt gai, sượng trái là rối loạn sinh lý do nhiều nguyên nhân cộng hưởng: ẩm độ đất biến động đột ngột, mất cân đối kali – canxi – magie và thiếu canxi, bo tại mô trái. Vì canxi di chuyển chủ yếu theo dòng thoát hơi nước, lượng canxi vào trái qua phun lá có giới hạn; phun lá là biện pháp bổ trợ, nền tảng vẫn là quản lý nước, thoát nước tốt và bón canxi qua đất.

Thành phần và vai trò theo tài liệu

  • Canxi Chelate (Ca-EDTA), 4 kg: canxi liên kết với pectin tạo pectat canxi ở vách tế bào và phiến giữa, liên quan đến độ bền, độ đàn hồi của vỏ trái.

  • Solubor (khoảng 20,5% B), 2 kg: bo tham gia liên kết chéo pectin ở vách tế bào, sinh trưởng mô non và vận chuyển đường; thiếu bo được ghi nhận gây nứt, khô, sượng trái ở nhiều loại cây.

  • Magie Chelate (Mg-EDTA 6%), 3 kg: magie là nguyên tử trung tâm của diệp lục, cần cho quang hợp và vận chuyển đường về trái.

  • Kẽm Chelate (Zn-EDTA 15%), 1 kg: kẽm cần cho nhiều enzyme và tổng hợp tryptophan – tiền chất auxin nội sinh.

  • Kali Silicat (K2SiO3), 1 kg: cung cấp silic và kali; silic lắng đọng ở thành tế bào biểu bì, được nghiên cứu về vai trò tăng độ cứng mô và khả năng chống chịu stress.

  • Axit Fulvic 90–95%, 1 kg và DA-6 98%, 25 g: fulvic tạo phức với cation, hỗ trợ hấp thu; DA-6 là chất điều hòa sinh trưởng, các nghiên cứu phun lá 10–30 mg/L ghi nhận tăng diệp lục, quang hợp.

Cách phối trộn và nồng độ tham khảo

Mỗi lần pha dùng 1 L dung dịch mẹ A (fulvic + DA-6), 0,5 L dung dịch mẹ B (kali silicat) và cân thẳng vào bồn Ca-EDTA 400 g, Mg-EDTA 300 g, Zn-EDTA 100 g, Solubor 200 g. Kali silicat có pH rất kiềm nên không trộn chung với A ở dạng đậm đặc.

Nước / lần phaCa (mg/L)Mg (mg/L)Zn (mg/L)B (mg/L)K2SiO3DA-6
200 L≈200≈90≈75≈2050,50 g/L12,5 mg/L
250 L≈160≈72≈60≈1640,40 g/L10 mg/L
300 L≈133≈60≈50≈1370,33 g/L8,3 mg/L
400 L≈100≈45≈37≈1020,25 g/L6,3 mg/L

Phun khi trái non bắt đầu lớn, khi trái lớn mạnh và trước thu hoạch 20–30 ngày; nhắc lại mỗi 10–14 ngày (tham khảo thực tế sản xuất).

Lưu ý tương kỵ, an toàn, bảo quản

  • Tổng muối trong bình ở mức 200 L khoảng 6 g/L: lần đầu phun thử vài cây, theo dõi 3–5 ngày; phun lúc mát, không phun khi nắng gắt hoặc cây đang thiếu nước.

  • Nên thử trong xô nhỏ đúng tỷ lệ trước khi pha chung; nếu vẩn đục, lắng cặn thì phun phần kali silicat ở lần riêng, cách 5–7 ngày.

  • Không phối với phân bón lá chứa phosphate, sulfate kim loại, canxi nitrat hoặc thuốc bảo vệ thực vật khi chưa thử.

  • Bo có khoảng an toàn hẹp: không tăng liều, không rút ngắn khoảng cách dưới 10 ngày; ngừng phun nếu mép lá non vàng, cháy.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.