Hiểu đúng từng loại phân bón, vi lượng, chất điều hòa sinh trưởng (hoóc-môn thực vật): vai trò, dấu hiệu thiếu thừa, cách nhận biết, cách pha và lưu ý khi sử dụng.
Đất có nhiều canxi không đồng nghĩa cây hấp thu được canxi. Khả năng hấp thu còn phụ thuộc vào pH đất, bộ rễ, độ ẩm, sự đối kháng dinh dưỡng và dạng canxi sử dụng. Bài viết giúp phân biệt canxi hữu cơ và canxi vô cơ, đồng thời hướng dẫn lựa chọn phù hợp theo từng giai đoạn sinh trưởng để nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng.
Chất ức chế sinh trưởng được sử dụng để hạn chế phát triển đọt, giúp cây tập trung phân hóa mầm hoa. Tuy nhiên, nếu tác động kéo dài, cây có thể ra đọt chậm, rễ yếu, lá nhỏ và phục hồi kém sau thu hoạch. Bài viết phân tích nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và lý do vì sao bón nhiều phân nhưng cây vẫn sinh trưởng chậm.
MKP và MAP đều cung cấp lân dễ hấp thu cho cây trồng, nhưng MKP thường được ưu tiên để làm già lá nhanh nhờ chứa nhiều kali và không có đạm, giúp hạn chế đọt non và thúc đẩy tích lũy dinh dưỡng. Trong khi đó, MAP vẫn hỗ trợ thành thục lá nhưng do có chứa đạm nên có thể duy trì sinh trưởng, khiến tốc độ già lá chậm hơn trong một số trường hợp.
Lân 86 là axit phosphoric có tính axit mạnh nên có thể gây cháy lá nếu pha quá đậm, phun lúc nắng gắt hoặc sử dụng trên cây đang suy yếu. Khi pha đúng nồng độ, phun vào thời điểm thích hợp và tuân thủ kỹ thuật, lân 86 vẫn là giải pháp hiệu quả giúp thành thục lá và hỗ trợ phân hóa mầm hoa.
Nhiều người cho rằng phân chuồng hoai mục chỉ có tác dụng cải tạo đất, nhưng thực tế đây còn là nguồn dinh dưỡng tự nhiên quan trọng cho cây trồng. Sau quá trình ủ hoai, phân chuồng vẫn chứa đạm, lân, kali cùng nhiều nguyên tố trung vi lượng như canxi, magie, lưu huỳnh, kẽm, bo và sắt.
Trichoderma là vi sinh vật có lợi giúp cải tạo đất, phân giải hữu cơ và hỗ trợ bộ rễ phát triển. Mặc dù có thể trộn chung với NPK để bón gốc, nhưng hiệu quả thường không tối ưu do môi trường phân khoáng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của nấm.
Humic không phải là phân bón mà là chất cải tạo đất giúp tăng khả năng giữ dinh dưỡng, kích thích bộ rễ và nâng cao hiệu quả hấp thu phân bón. Trong đó, Humate là dạng Humic hoạt hóa có khả năng hòa tan và hoạt tính sinh học cao hơn Humic thông thường. Hiểu đúng vai trò của Humic, Humate và Fulvic sẽ giúp nhà vườn sử dụng hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng suất cây trồng.
Humic là chất mùn hữu cơ giúp cải thiện đất, kích thích phát triển bộ rễ, tăng khả năng giữ nước và nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón. Tuy nhiên, sử dụng quá liều hoặc liên tục có thể gây nghẹn rễ, mất cân bằng dinh dưỡng và ảnh hưởng đến sinh trưởng cây trồng. Để đạt hiệu quả cao, cần dùng đúng liều lượng, đúng thời điểm và kết hợp chế độ dinh dưỡng hợp lý.
Kali không trực tiếp tạo mầm hoa nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết sinh trưởng, hạn chế phát triển đọt non và giúp cây tập trung dinh dưỡng cho quá trình phân hóa mầm hoa. Việc sử dụng kali đúng thời điểm sẽ giúp cây ra hoa đồng loạt, nâng cao tỷ lệ đậu trái và hiệu quả sản xuất.
Nhiều nhà vườn bón đầy đủ NPK nhưng cây vẫn sinh trưởng kém do khả năng hấp thu và sử dụng dinh dưỡng chưa hiệu quả. Compound Sodium Nitrophenolate là chất điều hòa sinh trưởng giúp kích thích hoạt động sinh lý, tăng phát triển bộ rễ và nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón. Khi kết hợp đúng cách với NPK, Compound Sodium Nitrophenolate có thể giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, phục hồi nhanh sau stress, phát triển khỏe mạnh và nâng cao năng suất sản xuất.
Chitosan Oligosaccharide và Nano Chitosan đều có nguồn gốc từ chitosan nhưng khác nhau về cấu trúc và cơ chế tác động. COS thiên về kích hoạt miễn dịch, phục hồi cây và kích rễ, trong khi Nano Chitosan nổi bật ở khả năng bám dính, hỗ trợ phòng bệnh và bảo vệ bề mặt cây trồng.
Cây trồng cần rất ít vi lượng nhưng lại quyết định hiệu quả quang hợp, ra hoa và đậu trái. Công nghệ Chelate giúp bảo vệ vi lượng khỏi bị cố định, tăng khả năng hấp thu và phát huy tối đa hiệu quả dinh dưỡng trên cây trồng.