Hiểu đúng từng loại phân bón, vi lượng, chất điều hòa sinh trưởng (hoóc-môn thực vật): vai trò, dấu hiệu thiếu thừa, cách nhận biết, cách pha và lưu ý khi sử dụng.
Cadimi trong phân lân là rủi ro có thật vì nguồn gốc từ quặng phốt phát tự nhiên. Tuy không thể loại bỏ hoàn toàn, bà con vẫn có thể giảm nguy cơ cho cây và đất nếu hiểu đúng loại phân lân, liều dùng và cách quản lý đất phù hợp.
Trong canh tác hiện nay, fulvic và fulvate thường bị xem là hai hoạt chất khác nhau. Thực tế, cả hai đều là fulvic, chỉ khác nhau ở dạng tồn tại và cách sử dụng. Hiểu sâu bản chất fulvic sẽ giúp bà con dùng đúng, tránh nhầm lẫn và đạt hiệu quả ổn định hơn cho cây trồng.
Fulvic và humic cùng thuộc nhóm chất mùn nhưng không thể dùng thay nhau. Fulvic tác động trực tiếp lên cây, giúp hấp thu dinh dưỡng nhanh. Humic chủ yếu cải tạo đất, nuôi rễ bền lâu. Hiểu rõ sự khác nhau này giúp bà con dùng đúng mục đích và đạt hiệu quả cao hơn.
Humic thường được bà con gọi là chất kích rễ, nhưng cách gọi này chưa thật sự chính xác. Humic không phải hormone kích rễ mà là chất cải tạo đất, giúp tạo môi trường thuận lợi để bộ rễ phát triển bền vững và hiệu quả.
Lân nung chảy (Văn Điển – Ninh Bình) và Lân supe (Supe lân) là hai nhóm phân lân phổ biến nhưng tính chất hoàn toàn khác nhau. Lân nung chảy có khả năng nâng pH đất nhờ chứa CaO – MgO – SiO₂, trong khi Lân supe không tăng pH, thậm chí còn làm đất chua hơn khi bón kéo dài. Bài viết phân tích rõ cơ chế, ưu – nhược điểm và tình huống sử dụng đúng để nhà vườn chọn loại lân phù hợp theo từng loại đất.
Ethephon 40% là chất giải phóng Ethylene mạnh, có khả năng điều khiển sinh lý để cây bơ ra hoa khi điều kiện tự nhiên chưa thuận lợi. Muốn bơ ra hoa đồng loạt và ổn định, nhà vườn phải kiểm soát dinh dưỡng, siết nước đúng mức và sử dụng ethephon với liều lượng chuẩn. Bài viết phân tích cơ chế, thời điểm xử lý, liều phun và các rủi ro kỹ thuật thường gặp.
Kali Cacbonat (K₂CO₃) giúp tăng độ Brix rất nhanh cho cam đường nhờ điều hòa vận chuyển đường từ lá xuống trái. Tuy nhiên, nếu dùng sai thời điểm hoặc sai liều, trái dễ khô đầu. Bài viết giải thích cơ chế, lý do gây khô đầu và cách sử dụng đúng để cam ngọt đậm, mọng nước và ổn định chất lượng.
Cây dễ vàng lá khi thiếu vi lượng trong giai đoạn ra rễ vì rễ mới cần nhiều chất để phân chia tế bào, tổng hợp enzyme và vận chuyển dinh dưỡng. Bộ vi lượng gồm Ca, Mg, Zn, Mn, Bo, Mo, B1 và L-Tryptophan giúp rễ tơ phát triển mạnh và tăng hấp thu. Bài viết hướng dẫn cách phối trộn và sử dụng đúng kỹ thuật.
Humic là acid hữu cơ lớn, hoạt tính vừa và giúp cải tạo đất. Humate là muối của humic, ổn định, hòa tan tốt và dùng hiệu quả khi tưới gốc hoặc phối hợp phân NPK. Bài viết giải thích nguồn gốc, bản chất hóa học và so sánh đối xứng để bà con dễ thấy sự khác biệt.
Thidiazuron (TDZ) điều chỉnh ba hormon chính của cây gồm ethylene, auxin và cytokinin, giúp cân bằng sinh trưởng và hỗ trợ phân hóa mô. TDZ đặc biệt hiệu quả trên dưa chuột với khả năng tăng đậu trái, giảm rụng trái non và giúp quả lớn nhanh, đồng đều. Dưới đây là cách TDZ phát huy作用 và khi nào bà con nên sử dụng.
Rutin giúp bảo vệ mô non, làm bền cuống hoa và giảm rụng trái non khi thời tiết thất thường. Hoạt chất này còn hỗ trợ cây phục hồi sau paclobutrazol bằng cách tăng chuyển hóa và giúp đọt đi lại nhanh hơn. Dùng hiệu quả nhất lúc ra hoa, đậu trái và khi cây gặp nắng gắt hoặc khô hạn.
Brassinolide không kích mạnh như GA3 hay auxin mà giúp ổn định sinh lý, giảm stress oxy hóa và phục hồi mô nhanh. Hiệu quả rõ trên cây lúa, cây ăn trái và rau màu trong giai đoạn chịu stress và giai đoạn cần giữ lá – giữ hoa – giữ trái.