Hiểu đúng từng loại phân bón, vi lượng, chất điều hòa sinh trưởng (hoóc-môn thực vật): vai trò, dấu hiệu thiếu thừa, cách nhận biết, cách pha và lưu ý khi sử dụng.
Lá non vàng mà gân vẫn xanh là dấu hiệu cây thiếu sắt. Bài này chỉ bà con cách nhận biết đúng, phân biệt với thiếu đạm, thiếu magie và cách xử lý bằng sắt chelate cho cây xanh lại nhanh.
Kali là dinh dưỡng thiết yếu chứ không phải chất ức chế sinh trưởng. Hiệu ứng “chặn đọt” thường liên quan đến việc giảm N, điều chỉnh N–K và quản lý sinh trưởng tổng thể.
Lân là dinh dưỡng quan trọng đối với chuyển hóa năng lượng và sinh sản của cây. Tuy nhiên, tăng lân không đồng nghĩa cây sẽ tăng mầm hoa; hiệu quả còn phụ thuộc trạng thái sinh trưởng và điều kiện cảm ứng ra hoa.
NAA là auxin tổng hợp được sử dụng để điều hòa sinh trưởng và hỗ trợ hạn chế rụng trái. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào nồng độ, giai đoạn phát triển và trạng thái sinh lý của cây. Khi sử dụng không phù hợp, NAA có thể làm thay đổi cân bằng hormone, thúc đẩy sinh tổng hợp ethylene và ảnh hưởng đến tầng rời cuống quả, từ đó làm tăng nguy cơ rụng trái non.
Ethephon là chất điều hòa sinh trưởng có khả năng giải phóng ethylene trong mô thực vật, từ đó thúc đẩy các quá trình sinh lý liên quan đến chín quả như giảm diệp lục, thay đổi màu sắc, làm mềm mô và biến đổi đường, acid, hương thơm. Ethephon không nên bị đánh đồng với đất đèn hoặc hóa chất không rõ nguồn gốc, nhưng cũng không được sử dụng tùy ý.
Kali Sunfat (K₂SO₄) có thể sử dụng qua gốc và qua lá, nhưng mỗi phương pháp có vai trò khác nhau. Tưới hoặc bón gốc là nguồn cung cấp kali chính, trong khi phun lá phù hợp để bổ sung nhanh khi cây có nhu cầu cao hoặc bộ rễ hoạt động kém. Sử dụng hiệu quả cần căn cứ vào giai đoạn sinh trưởng và cân đối Kali – Canxi – Magie.
Amino axit có thể sử dụng qua lá hoặc vùng rễ nhưng hiệu quả phụ thuộc vào sản phẩm, mục tiêu và tình trạng của cây. Phun lá phù hợp khi bộ lá còn khỏe và cần hỗ trợ phần thân – lá; tưới rễ phù hợp khi bộ rễ hoạt động tốt và mục tiêu liên quan đến rễ, dinh dưỡng hoặc môi trường vùng rễ. Khi lá hoặc rễ tổn thương nặng, cần xử lý nguyên nhân trước khi bổ sung amino axit
Cây chủ yếu hấp thụ lân dưới dạng phosphate H₂PO₄⁻ và HPO₄²⁻ chứ không trực tiếp hấp thụ P₂O₅ ghi trên bao bì phân bón. Hiệu quả sử dụng lân phụ thuộc không chỉ vào lượng phân đã bón mà còn vào pH, độ ẩm đất, khả năng di chuyển của phosphate và sức khỏe bộ rễ. Vì vậy, muốn nâng cao hiệu quả sử dụng lân cần quản lý đồng thời dinh dưỡng, đất và vùng rễ
Axit Fulvic là thành phần thuộc nhóm chất humic, có khả năng tương tác với khoáng chất và hỗ trợ cây sử dụng dinh dưỡng hiệu quả hơn. Fulvic không thay thế phân bón nhưng có thể hỗ trợ vùng rễ, dinh dưỡng và khả năng thích nghi của cây khi sử dụng đúng cách.
Rễ cây vẫn hô hấp và có thể hấp thu dinh dưỡng vào ban đêm. Tuy nhiên, hiệu quả hấp thu phụ thuộc vào loại dinh dưỡng, độ ẩm, nhiệt độ và đặc biệt là oxy vùng rễ. Hiểu đúng cơ chế này giúp tưới nước và bón phân hiệu quả hơn
Trichoderma và Bacillus là hai nhóm vi sinh vật có lợi được sử dụng phổ biến trong quản lý đất và vùng rễ. Hai nhóm có thể kết hợp trong nhiều trường hợp, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào chủng vi sinh, chất lượng chế phẩm và điều kiện sử dụng. Hiểu đúng cách phối hợp, môi trường sống và những chất không nên pha chung giúp vi sinh phát huy hiệu quả tốt hơn.
GA₃ và 6-BA đều là chất điều hòa sinh trưởng nhưng có cơ chế và mục tiêu sử dụng khác nhau. GA₃ thiên về thúc đẩy sinh trưởng kéo dài, kéo đọt và lóng; trong khi 6-BA thuộc nhóm cytokinin, liên quan đến phân chia tế bào và phát triển chồi bên.