Đi mua phân kali, bà con hay gặp loại hạt màu đỏ hồng gọi là "kali đỏ", trên bao ghi KCl hoặc MOP. Đây là phân kali dùng nhiều nhất thế giới vì rẻ và giàu kali. Nhưng kali đỏ chứa gần một nửa là clo, mà không phải cây nào cũng ưa clo.

Kali clorua là gì?

Kali clorua (KCl) còn gọi là MOP, viết tắt của muriate of potash; "muriate" là tên cũ của muối chứa clorua. Theo Viện Dinh dưỡng Cây trồng Quốc tế (IPNI), KCl khai thác chủ yếu từ các mỏ muối sâu dưới đất, vốn là đáy biển cổ; khoáng chính là sylvit (KCl) lẫn muối ăn.

  • Hàm lượng: khoảng 60–63% K2O (tương đương 50–52% kali) và 45–47% clo. Bao phân thường ghi 0-0-60.

  • Tan rất nhanh: khoảng 344 g/lít nước ở 20°C; dung dịch gần trung tính (pH khoảng 7).

  • Màu từ đỏ tới trắng tùy mỏ; màu đỏ do lẫn chút oxit sắt. IPNI khẳng định kali đỏ và KCl trắng không khác nhau về hiệu quả với cây.

Bón xuống đất, KCl tan nhanh. Kali được keo đất và chất hữu cơ giữ lại, còn clo đi theo nước nên dễ bị rửa trôi.

Ưu điểm của kali đỏ

  • Rẻ: là nguồn kali có giá thấp nhất (Đại học Nebraska, Teagasc – Ireland).

  • Đậm đặc: giàu kali hơn hầu hết các loại phân kali khác.

  • Dễ tan, cây dùng được nhanh. Loại KCl trắng tinh khiết còn pha được phân lỏng hoặc tưới qua hệ thống.

  • Clo cũng là dinh dưỡng cây cần. Theo IPNI, ở lúa mì clo giúp giảm một số bệnh như thối rễ, rỉ sắt; ở ngô, cao lương giúp giảm thối thân. Thí nghiệm ở bang Kansas (Mỹ) cho thấy lúa mì, ngô, cao lương tăng năng suất khi bón clo trên đất thiếu clo.

Nhược điểm cần biết

Chỉ số muối cao

Chỉ số muối cho biết phân làm "mặn" dung dịch đất tới đâu (natri nitrat là mốc 100). Theo bảng kinh điển của Rader và cộng sự (1943), kali clorua có chỉ số muối khoảng 116, còn kali sunfat chỉ khoảng 46. Tính trên mỗi đơn vị K2O, KCl khoảng 1,94, kali sunfat khoảng 0,85: cùng một lượng kali, KCl "mặn" hơn gấp đôi.

Vì vậy bón KCl dồn sát hạt, sát rễ non dễ làm hạt khó nảy mầm, rễ bị "cháy". IPNI khuyên khi bón theo hàng thì đặt phân lệch sang bên, không để chạm hạt.

Clo: có cây ưa, có cây kỵ

Ở đất nhiễm mặn hoặc khi tưới nước nhiều clo, bón thêm KCl dễ làm cây bị hại. Theo IPNI, triệu chứng thừa clo thường xuất hiện trước ở chóp và mép lá già: lá cháy khô từ đầu, từ mép vào, như từng ghi nhận trên nho, hạnh nhân, óc chó, dâu tây.

Những cây kỵ clo

Các tài liệu khuyến nông và IPNI nêu một số cây nhạy với clo, dù mức độ còn tùy đất, nước và giống:

  • Thuốc lá: Khuyến nông Đại học North Carolina State không khuyến cáo dùng KCl cho bất kỳ loại thuốc lá nào, vì clo dư làm giảm năng suất, chất lượng lá và làm mùi khói kém. Tổng clo từ phân chỉ nên khoảng 20–25 pound mỗi mẫu Anh (khoảng 22–28 kg/ha).

  • Khoai tây: thường được khuyên dùng kali sunfat (Đại học Nebraska). Teagasc cho biết bón kali sunfat giúp củ khoai có hàm lượng chất khô cao hơn.

  • Nho, cây có múi (cam, quýt…) cũng nằm trong nhóm nên dùng kali sunfat (Đại học Nebraska).

  • Dâu tây, nhiều loại rau quả, một số cây lâu năm và vài giống đậu tương (IPNI).

Khi nào nên chọn kali sunfat thay kali đỏ?

Kali sunfat (K2SO4, SOP) chứa khoảng 48–53% K2O và 17–18% lưu huỳnh, gần như không có clo. Theo IPNI và các tài liệu trên, nên ưu tiên kali sunfat khi:

  • Trồng cây kỵ clo như kể trên, hoặc cây cần chất lượng nông sản cao.

  • Đất nhiễm mặn, nước tưới có nhiều clo.

  • Đất thiếu lưu huỳnh, cần bổ sung cả kali lẫn lưu huỳnh.

  • Phải bón gần rễ, bón cho cây con, vì kali sunfat ít "mặn" hơn.

Đổi lại, kali sunfat đắt hơn và tan chậm hơn (khoảng 120 g/lít). Với cây chịu clo tốt và đất không mặn, kali đỏ vẫn là lựa chọn kinh tế. Bà con có thể tham khảo Kali Sunphat (K2SO4); còn khi cần phun lá kali ít clo, MKP (KH2PO4) cũng là một lựa chọn.

Bón kali clorua sao cho đúng?

  • Lượng bón dựa vào phân tích đất và khuyến cáo cho từng cây; theo hướng dẫn trên bao bì hoặc cán bộ khuyến nông.

  • Bón lót: rải đều trên mặt đất trước khi cày bừa, gieo trồng (IPNI).

  • Bón theo hàng: đặt lệch sang bên, không để phân chạm hạt, rễ non.

  • Lượng lớn thì chia làm nhiều lần để giảm nguy cơ cháy rễ.

  • Bón sớm để bớt clo: nghiên cứu của Đại học Oregon State trên khoai tây cho thấy bón KCl khoảng 210 ngày trước khi trồng không làm tăng clo trong cây, vì clo đã thấm xuống dưới vùng rễ; bón sát ngày trồng hay trong vụ thì clo tăng ở thân lá.

  • Hòa tan để tưới thì dùng KCl trắng tinh khiết, không dùng kali đỏ hạt thô cho hệ thống nhỏ giọt.

Lưu ý

  • Ngoài thị trường, chữ "kali trắng" có khi chỉ kali sunfat, có khi chỉ KCl trắng. Bà con xem kỹ công thức trên bao: KCl hay K2SO4.

  • Ruộng đã bón KCl nhiều năm thường không thiếu clo (IPNI).

Tóm lại

Kali đỏ rẻ, giàu kali, tan nhanh, hợp với nhiều cây. Điểm yếu là chỉ số muối cao và gần một nửa là clo, nên không hợp cây kỵ clo như thuốc lá, khoai tây, nho, cây có múi, dâu tây, hay đất mặn; khi đó kali sunfat an toàn hơn. Bón KCl thì rải đều, tránh sát hạt, sát rễ non.

Bà con cần tư vấn chọn loại kali cho vườn mình, cứ gọi số tư vấn trên website hoặc nhắn Zalo cho Chelate Asia nhé.

Tài liệu tham khảo: IPNI – Nutrient Source Specifics: Potassium Chloride, Potassium Sulfate; The Fertilizer Institute/IPNI – Chloride; NC State Extension – tài liệu về kali sunfat cho thuốc lá (2014); Đại học Nebraska–Lincoln – Characteristics of Fertilizer Materials; Teagasc – Potassium; Rader và cộng sự (1943), Soil Science – The Salt Index; Hiệp hội Nông học Hoa Kỳ (2023).

Ảnh minh họa: Abbas cucaniensis, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0).