Ra cửa hàng vật tư, bao phân nào cũng in một hàng chữ số dày đặc: 20-20-15, P2O5, K2O, +TE, EDTA… Nhiều bà con chỉ nhìn giá, nhìn màu bao rồi mua. Thật ra cái nhãn chính là “giấy khai sinh” của bao phân: đọc hiểu nó thì biết mình đang trả tiền cho bao nhiêu dinh dưỡng và khỏi mua nhầm.
Ba con số NPK nghĩa là gì?
Ba con số in to nhất trên bao luôn theo thứ tự đạm (N) – lân (P2O5) – kali (K2O), tính bằng phần trăm theo khối lượng. Lấy ví dụ bao 50 kg NPK 20-20-15:
20% đạm → có 10 kg N.
20% lân → có 10 kg P2O5.
15% kali → có 7,5 kg K2O.
Còn lại khoảng 22,5 kg là chất mang, chất tạo hạt giúp hạt phân cứng, dễ rải – chuyện bình thường, không phải bị “ăn gian”.
Số 0 nghĩa là không có chất đó. Muốn biết phân thiên về chất gì, bà con chia cả ba số cho số nhỏ nhất: 20-20-15 gần bằng 1,3 : 1,3 : 1, khá cân đối; còn loại có số cuối cao thì nghiêng về kali, hợp lúc nuôi trái.
Vì sao ghi P2O5, K2O mà không ghi P, K?
Đây là chỗ nhiều người thắc mắc nhất. Trong bao phân không hề có P2O5 hay K2O “thật”; lân và kali nằm ở dạng muối khác như photphat, sunphat, clorua. Ghi theo P2O5, K2O chỉ là quy ước quy đổi có từ lâu đời, để mọi loại phân tính chung một đơn vị cho dễ so sánh.
Nếu cần đổi sang nguyên tố, nhớ hai con số:
% P = % P2O5 × 0,44. Ví dụ MAP 12-61 có 61% P2O5, tức khoảng 27% lân nguyên tố.
% K = % K2O × 0,83. Ví dụ kali sunphat 52% K2O tương đương khoảng 43% kali nguyên tố.
Một số hàng nhập khẩu ghi theo P, K nguyên tố nên con số nhìn nhỏ hơn nhưng chưa chắc kém hơn. Trên nhãn phân trong nước còn hay gặp chữ Nts (đạm tổng số), P2O5hh, K2Ohh – “hh” là hữu hiệu, tức phần cây có thể sử dụng được.
Chữ “+TE” trên bao phân là gì?
TE là viết tắt của “trace elements”, tức vi lượng như kẽm, bo, sắt, đồng, mangan, molipđen. Bao ghi “NPK 16-16-8+TE” nghĩa là ngoài ba chất chính còn bổ sung thêm vi lượng.
Nhưng chữ “+TE” không cho biết có bao nhiêu. Bà con phải lật ra bảng thành phần phía sau để xem từng chất ghi bao nhiêu % hoặc ppm. Nhớ rằng 1% = 10.000 ppm. Nhiều loại +TE chỉ có vài trăm ppm vi lượng – đủ bồi bổ, nhưng không đủ chữa cây đang thiếu nặng. Khi đã thấy rõ triệu chứng như vàng lá non gân xanh, lá nhỏ mọc chùm ở đọt, nên dùng vi lượng đơn hoặc hỗn hợp vi lượng có hàm lượng ghi rõ ràng.
Chelate, EDTA, EDDHA trên nhãn vi lượng
Chelate là dạng vi lượng kim loại được “bọc” trong một phân tử hữu cơ, nhờ vậy không bị đất giữ chặt, pha nước không kết tủa và cây dễ hút qua lá lẫn rễ. Tên “lớp bọc” luôn ghi kèm, và mỗi loại chịu được độ pH khác nhau:
EDTA: phổ biến, giá mềm, hợp phun lá và đất chua đến trung tính (giữ sắt tốt tới khoảng pH 6,5).
DTPA: bền hơn một chút, tới khoảng pH 7,5.
EDDHA: bền nhất, giữ được sắt ở đất kiềm tới khoảng pH 9, nên đắt hơn.
Con số đi kèm là hàm lượng kim loại. Ví dụ Kẽm Chelate Zn-EDTA-15 nghĩa là kẽm chiếm 15% khối lượng. Cẩn thận với nhãn chỉ ghi “EDTA 30%” hay “chelate hữu cơ” mà không nói kẽm, sắt chiếm bao nhiêu – cái bà con cần là lượng kim loại, không phải lượng chất bọc.
Hạn dùng và những thông tin không được bỏ qua
Ngày sản xuất, hạn sử dụng: chọn hàng còn hạn dài. Phân để lâu dễ vón, phân lỏng dễ lắng cặn, phân vi sinh quá hạn thì vi sinh giảm mạnh.
Tên, địa chỉ đơn vị chịu trách nhiệm và xuất xứ: có địa chỉ rõ ràng mới hỏi lại được khi có chuyện.
Hướng dẫn sử dụng và cảnh báo an toàn: liều pha, cây trồng phù hợp, đồ bảo hộ cần mang.
Mẹo chọn mua đúng loại
Biết cây đang cần gì trước: cây con, ra đọt cần đạm; ra rễ, ra hoa cần lân; nuôi trái cần kali.
So giá theo dinh dưỡng, không theo bao: hai bao cùng giá, bao nào tổng dinh dưỡng cao hơn thì rẻ hơn thật.
Không mua bao rách, ẩm, vón cứng, nhãn mờ hoặc không có ngày sản xuất.
Phân lỏng có thể ghi % hoặc g/L; một lít thường nặng hơn một ký nên 10% chưa chắc bằng 100 g/L. So sánh phải cùng đơn vị.
Lưu ý
Số càng cao không có nghĩa là càng tốt. Bón dư lân, dư kali vừa phí tiền vừa làm cây khó hút các chất khác như kẽm, magie.
Liều dùng luôn pha theo hướng dẫn trên bao bì, không tự ý tăng gấp đôi.
Tóm lại
Ba số trên bao là % đạm – lân – kali; lân và kali ghi theo P2O5, K2O chỉ là quy ước, muốn đổi thì nhân 0,44 và 0,83. “+TE” là có thêm vi lượng nhưng phải xem bảng thành phần mới biết nhiều hay ít. Chelate giúp vi lượng không bị đất khóa, và tên EDTA, EDDHA cho biết nó chịu được đất chua hay kiềm. Đọc kỹ nhãn trước khi mua là cách tiết kiệm đơn giản nhất.
Bà con cần tư vấn chọn phân, chọn vi lượng cho từng loại cây, cứ gọi số tư vấn trên website hoặc nhắn Zalo cho Chelate Asia nhé.
Tài liệu tham khảo: Trung tâm Thông tin Làm vườn Đại học Clemson (HGIC) – “Reading a Fertilizer Label”; Khuyến nông Đại học Penn State – “How Much Phosphorus and Potassium Are Really in Your Fertilizer?”; Khuyến nông Đại học Bang Mississippi – “Inorganic Fertilizers for Crop Production”; Viện Dinh dưỡng Cây trồng Quốc tế (IPNI) – bản tin Insights về quy đổi P2O5, K2O; Tạp chí HortScience (2025) – nghiên cứu so sánh sắt chelate EDTA, DTPA, EDDHA theo pH.
Ảnh minh họa: Kopiersperre, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0).