Phun dung dịch lên khoai tây: Xếp khoai thành từng lớp mỏng, phun đều dung dịch chitosan lên bề mặt củ sao cho toàn bộ củ được phủ lớp mỏng. Dung dịch này đủ để phun đều cho 30–50kg khoai tây, tùy cách phun và kích thước củ.
Việc bổ sung đồng thời 6-BA và Na-NAA vào môi trường nuôi cấy mô MS đã được chứng minh là một giải pháp hiệu quả để tăng tỷ lệ bén rễ, rút ngắn thời gian cấy mô và nâng cao chất lượng cây giống. Đây là hướng đi thiết thực cho các cơ sở nhân giống khoai tây quy mô vừa và lớn.
Bảo quản cây khoai tây in vitro là phương pháp quan trọng để duy trì nguồn giống chất lượng cao và tiết kiệm chi phí nhân giống. Việc bổ sung Chlormequat Chloride (CCC) vào môi trường nuôi cấy MS đã chứng minh hiệu quả bảo quản cây con khoai tây trong hơn 1 năm mà không ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.
Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến, đặc biệt là sử dụng chất điều hòa sinh trưởng như CPPU (Forchlorfenuron), có thể giúp tăng năng suất và chất lượng củ đáng kể. Nghiên cứu thực tế cho thấy, việc phun CPPU với nồng độ 1g/10L sau 70 ngày trồng có thể giúp tăng năng suất hơn 50% so với đối chứng.
Việc sử dụng Uniconazole đúng cách mang lại những lợi ích rõ rệt: Tăng tỷ lệ củ đồng đều, trọng lượng củ lớn hơn và màu sắc đẹp hơn. Giảm chi phí chăm sóc do cây phát triển gọn gàng, hạn chế sâu bệnh. Năng suất khoai tây có thể tăng từ 15-20%, tùy thuộc vào giống và điều kiện canh tác.
Diethyl Aminoethyl Hexanoate (DA-6) là một loại hormone sinh trưởng thực vật có khả năng điều chỉnh sự phát triển và chất lượng của cây trồng. Nó được biết đến với khả năng kích thích sự ra hoa, tăng cường quá trình quang hợp, và cải thiện chất lượng củ khoai tây.
Dùng dung dịch Gibberellic acid (GA3) để kích thích nảy mầm củ khoai tây đã trở thành một phương pháp hiệu quả được nhiều nông dân áp dụng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về quy trình này, từ chuẩn bị dung dịch đến việc chăm sóc sau khi ngâm.